Eibar II vs Atlético Astorga: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Eibar II
phong độ sân nhà
W W D
Segunda División RFEF - Group 1
Complejo Deportivo de Unbe Inferior
Logo Atlético Astorga
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Eibar II
Atlético Astorga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Eibar II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atlético Astorga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.29
3.83
2.88
1.15
2.30
0.00
Hệ số Trên 2.5
1.43
0.00
2.50
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
2.79
2.67
2.88
2.40
1.20
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Eibar II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atlético Astorga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D D
W W D
L W W D
vs
W L L W L
D L W L W
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
U U O U U
U U U
O U O U
vs
O U U O O
U U O U O
O O O U O
Phong độ BTTS
N N Y Y N
N N Y
Y N Y N
vs
N N N N Y
N N N N N
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.04 1.33 2.75 Eibar II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 1.80 4.00 Atlético Astorga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atlético Astorga +0.86
Eibar II +0.24
Atlético Astorga +1.96
Atlético Astorga +1.57
Atlético Astorga +0.47
Atlético Astorga +2.67
Atlético Astorga +0.15
Eibar II +0.95
Atlético Astorga +1.25
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.00 2.00 Eibar II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Atlético Astorga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Eibar II +0.30
Eibar II +0.10
Eibar II +0.50
Atlético Astorga +0.20
Atlético Astorga +0.40
Ngang nhau
Eibar II +0.80
Eibar II +0.60
Eibar II +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
0.54 0.33 0.75 Eibar II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 0.40 3.00 Atlético Astorga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Eibar II tốt hơn
Atlético Astorga tốt hơn
Eibar II tốt hơn
Eibar II tốt hơn
Eibar II tốt hơn
Eibar II tốt hơn
Eibar II tốt hơn
Atlético Astorga tốt hơn
Eibar II tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Eibar II
Atlético Astorga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Eibar II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atlético Astorga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1 2 1.2 1.4 1
Bàn thủng lưới/trận 0.54 0.33 0.75 1.7 0.4 3
Tổng bàn thắng/trận 2.04 1.33 2.75 2.9 1.8 4
Tỷ lệ BTTS 42% 33% 50% 30% 0% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 58% 67% 50% 30% 60% 0%
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División RFEF - Group 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Eibar II
Atlético Astorga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Eibar II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atlético Astorga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División RFEF - Group 1 · Segunda Rfef: Group 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Bergantiños 6 4 2 0 14:7 +7 14 W W W W D
2 Eibar II 6 4 1 1 11:4 +7 13 W W W W D
3 Deportivo Alavés II 6 4 1 1 13:7 +6 13 W W W W D
4 Sestao River 6 4 1 1 7:3 +4 13 W L W W D
5 Portugalete 6 3 1 2 7:7 0 10 D W L L W
6 Real Oviedo II 6 3 1 2 10:11 -1 10 L L D W W
7 Ourense CF 6 3 1 2 5:7 -2 10 W L W D L
8 Gernika 6 2 3 1 13:6 +7 9 W W D L D
9 Basconia 6 2 3 1 10:9 +1 9 W D W D D
10 Amorebieta 6 2 1 3 6:6 0 7 L W L W L
11 Compostela 6 2 1 3 4:6 -2 7 D W L L W
12 Llanera 6 2 1 3 9:12 -3 7 L L W D W
13 Atlético Astorga 6 2 0 4 9:7 +2 6 L W L L W
14 Marino de Luanco 6 2 0 4 8:12 -4 6 L L L W L
15 Coruxo 6 1 2 3 6:8 -2 5 D L D L L
16 Gimnástica Torrelavega 6 1 2 3 6:10 -4 5 L L D L D
17 Arosa 6 0 4 2 8:15 -7 4 L D L D D
18 Racing Santander II 6 0 1 5 4:13 -9 1 D L L L L
  • Promotion
  • Promotion - Segunda RFEF - Promotion Play Offs
  • Segunda RFEF - Play Out
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bergantiños 3 3 0 0 7:3 +4 9
2 Sestao River 3 2 1 0 4:0 +4 7
3 Real Oviedo II 3 2 1 0 7:5 +2 7
4 Eibar II 3 2 1 0 3:1 +2 7
5 Atlético Astorga 4 2 0 2 7:2 +5 6
6 Llanera 3 2 0 1 7:5 +2 6
7 Basconia 3 1 2 0 6:5 +1 5
8 Gernika 3 1 1 1 7:4 +3 4
9 Deportivo Alavés II 3 1 1 1 4:4 0 4
10 Portugalete 3 1 1 1 2:3 -1 4
11 Ourense CF 3 1 1 1 2:3 -1 4
12 Compostela 3 1 0 2 3:5 -2 3
13 Gimnástica Torrelavega 3 1 0 2 3:6 -3 3
14 Coruxo 3 0 2 1 2:3 -1 2
15 Amorebieta 3 0 1 2 3:5 -2 1
16 Arosa 3 0 1 2 4:11 -7 1
17 Marino de Luanco 2 0 0 2 1:4 -3 0
18 Racing Santander II 3 0 0 3 1:8 -7 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Deportivo Alavés II 3 3 0 0 9:3 +6 9
2 Eibar II 3 2 0 1 8:3 +5 6
3 Amorebieta 3 2 0 1 3:1 +2 6
4 Portugalete 3 2 0 1 5:4 +1 6
5 Sestao River 3 2 0 1 3:3 0 6
6 Marino de Luanco 4 2 0 2 7:8 -1 6
7 Ourense CF 3 2 0 1 3:4 -1 6
8 Gernika 3 1 2 0 6:2 +4 5
9 Bergantiños 3 1 2 0 7:4 +3 5
10 Basconia 3 1 1 1 4:4 0 4
11 Compostela 3 1 1 1 1:1 0 4
12 Arosa 3 0 3 0 4:4 0 3
13 Coruxo 3 1 0 2 4:5 -1 3
14 Real Oviedo II 3 1 0 2 3:6 -3 3
15 Gimnástica Torrelavega 3 0 2 1 3:4 -1 2
16 Racing Santander II 3 0 1 2 3:5 -2 1
17 Llanera 3 0 1 2 2:7 -5 1
18 Atlético Astorga 2 0 0 2 2:5 -3 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.