Estepona vs Ciudad de Lucena: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Estepona
phong độ sân nhà
D D L W W
Segunda División RFEF - Group 4
Estadio Municipal Francisco Muñoz Pérez
Logo Ciudad de Lucena
phong độ sân khách
D D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Estepona
Ciudad de Lucena

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Estepona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ciudad de Lucena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
2.60
3.30
3.29
3.33
3.25
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.14
3.33
1.25
Hệ số BTTS
3.65
4.00
3.30
3.50
3.83
3.25
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Estepona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ciudad de Lucena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W D
D D L W W
W W W L D
vs
L W W W W
L W W
D D W W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
U U O O O
O O U O U
vs
O O U O U
O U O
U U O U
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
Y N Y Y Y
Y Y N Y N
vs
Y N N Y N
Y N Y
Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.20 2.60 Estepona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.67 3.33 2.00 Ciudad de Lucena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Estepona +0.23
Ciudad de Lucena +0.43
Estepona +0.90
Estepona +0.53
Ciudad de Lucena +0.13
Estepona +1.20
Ciudad de Lucena +0.07
Ciudad de Lucena +0.73
Estepona +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.60 1.60 Estepona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.75 2.00 1.50 Ciudad de Lucena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ciudad de Lucena +0.15
Ciudad de Lucena +0.40
Estepona +0.10
Ciudad de Lucena +0.15
Ciudad de Lucena +0.40
Estepona +0.10
Ciudad de Lucena +0.15
Ciudad de Lucena +0.40
Estepona +0.10
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.60 1.00 Estepona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.92 1.33 0.50 Ciudad de Lucena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ciudad de Lucena tốt hơn
Estepona tốt hơn
Ciudad de Lucena tốt hơn
Ciudad de Lucena tốt hơn
Ciudad de Lucena tốt hơn
Ciudad de Lucena tốt hơn
Ciudad de Lucena tốt hơn
Estepona tốt hơn
Ciudad de Lucena tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Estepona
Ciudad de Lucena

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Estepona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ciudad de Lucena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.6 1.6 1.75 2 1.5
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.6 1 0.92 1.33 0.5
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.2 2.6 2.67 3.33 2
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 58% 67% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 42% 33% 50%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División RFEF - Group 4 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Estepona
Ciudad de Lucena

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Estepona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ciudad de Lucena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Real Betis II 6 4 2 0 9:1 +8 14 D W W W D
2 Recreativo Huelva 6 4 1 1 13:7 +6 13 W W W W D
3 Ciudad de Lucena 6 3 2 1 11:6 +5 11 D L W W W
4 Badajoz 6 3 2 1 7:5 +2 11 W L D D W
5 Tenerife II 6 3 1 2 10:8 +2 10 W W W L D
6 Estepona 6 3 1 2 10:9 +1 10 L W L W W
7 Don Benito 6 3 1 2 9:8 +1 10 W D W L L
8 Linares Deportivo 6 3 1 2 8:8 0 10 W L L W W
9 Mijas Las Lagunas 6 2 3 1 13:11 +2 9 D D W D W
10 Sevilla Atletico 6 2 2 2 9:9 0 8 W D L D L
11 Puente Genil 6 2 1 3 6:5 +1 7 L L D L W
12 Sanluqueño 6 1 4 1 10:10 0 7 W D L D D
13 Xerez 6 1 3 2 4:5 -1 6 L D L W D
14 Atlético Central 6 2 0 4 8:11 -3 6 L L W L L
15 Marbella 6 1 2 3 6:9 -3 5 L W D L L
16 Las Palmas II 6 1 2 3 2:9 -7 5 L W D L D
17 Tamaraceite 6 1 0 5 4:12 -8 3 L L L W L
18 Antoniano 6 0 2 4 3:9 -6 2 D D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Recreativo Huelva 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Mijas Las Lagunas 3 2 1 0 10:4 +6 7
3 Puente Genil 4 2 1 1 5:2 +3 7
4 Estepona 4 2 1 1 7:7 0 7
5 Don Benito 2 2 0 0 4:0 +4 6
6 Tenerife II 2 2 0 0 5:2 +3 6
7 Atlético Central 3 2 0 1 4:1 +3 6
8 Ciudad de Lucena 3 2 0 1 6:4 +2 6
9 Badajoz 3 2 0 1 3:2 +1 6
10 Real Betis II 3 1 2 0 5:1 +4 5
11 Sevilla Atletico 3 1 2 0 7:4 +3 5
12 Sanluqueño 3 1 2 0 6:5 +1 5
13 Marbella 3 1 1 1 6:5 +1 4
14 Linares Deportivo 3 1 1 1 3:3 0 4
15 Xerez 3 1 1 1 3:3 0 4
16 Tamaraceite 3 1 0 2 2:4 -2 3
17 Las Palmas II 3 0 2 1 1:2 -1 2
18 Antoniano 3 0 1 2 2:6 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Real Betis II 3 3 0 0 4:0 +4 9
2 Linares Deportivo 3 2 0 1 5:5 0 6
3 Ciudad de Lucena 3 1 2 0 5:2 +3 5
4 Badajoz 3 1 2 0 4:3 +1 5
5 Recreativo Huelva 3 1 1 1 6:6 0 4
6 Tenerife II 4 1 1 2 5:6 -1 4
7 Don Benito 4 1 1 2 5:8 -3 4
8 Estepona 2 1 0 1 3:2 +1 3
9 Sevilla Atletico 3 1 0 2 2:5 -3 3
10 Las Palmas II 3 1 0 2 1:7 -6 3
11 Sanluqueño 3 0 2 1 4:5 -1 2
12 Xerez 3 0 2 1 1:2 -1 2
13 Mijas Las Lagunas 3 0 2 1 3:7 -4 2
14 Antoniano 3 0 1 2 1:3 -2 1
15 Marbella 3 0 1 2 0:4 -4 1
16 Puente Genil 2 0 0 2 1:3 -2 0
17 Atlético Central 3 0 0 3 4:10 -6 0
18 Tamaraceite 3 0 0 3 2:8 -6 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.