AD Ceuta FC vs Sporting Gijon: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo AD Ceuta FC
phong độ sân nhà
L D W L L
Segunda División
Estadio Municipal Alfonso Murube
Logo Sporting Gijon
phong độ sân khách
W W W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

AD Ceuta FC
Sporting Gijon

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

AD Ceuta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
1.30
1.30
3.50
3.00
4.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
3.95
4.30
3.60
2.90
2.90
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

AD Ceuta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W D L L
L D W L L
W L L L D
vs
W L W W W
W L L W W
W W W L W
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
U U O O O
U O O O U
vs
O U O U O
U U U O O
O U O U U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
N Y N Y Y
vs
Y N Y N Y
N N N Y Y
Y N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 2.80 3.40 AD Ceuta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.40 2.20 Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AD Ceuta FC +0.80
AD Ceuta FC +0.70
AD Ceuta FC +0.90
AD Ceuta FC +0.50
AD Ceuta FC +0.40
AD Ceuta FC +0.60
AD Ceuta FC +1.10
AD Ceuta FC +1.00
AD Ceuta FC +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.20 1.00 AD Ceuta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.20 1.40 Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Gijon +0.20
Sporting Gijon +0.10
Sporting Gijon +0.30
Sporting Gijon +0.10
Ngang nhau
Sporting Gijon +0.20
Sporting Gijon +0.30
Sporting Gijon +0.20
Sporting Gijon +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 1.60 2.40 AD Ceuta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

AD Ceuta FC
Sporting Gijon

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AD Ceuta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.2 1 1.3 1.2 1.4
Bàn thủng lưới/trận 2 1.6 2.4 1 1.2 0.8
Tổng bàn thắng/trận 3.1 2.8 3.4 2.3 2.4 2.2
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
AD Ceuta FC
Sporting Gijon

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AD Ceuta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
AD Ceuta FC
Sporting Gijon

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AD Ceuta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División · Segunda

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Almeria 10 8 0 2 20:7 +13 24 W W W W W
2 Castellón 10 7 2 1 18:4 +14 23 W W D L W
3 Eibar 10 7 1 2 20:11 +9 22 W W W L D
4 Sporting Gijon 10 6 1 3 11:9 +2 19 W L W W W
5 Girona 10 5 3 2 17:9 +8 18 W W D D W
6 Mallorca 10 5 3 2 12:5 +7 18 W L D W D
7 Granada CF 10 5 2 3 16:13 +3 17 L L W W W
8 Burgos 10 5 2 3 13:10 +3 17 W W L L W
9 Oviedo 10 5 2 3 13:10 +3 17 L W L W W
10 Sabadell 10 4 4 2 10:8 +2 16 W D D W L
11 Eldense 10 4 2 4 13:13 0 14 L L W W W
12 Tenerife 10 3 4 3 12:14 -2 13 L D L D D
13 Valladolid 10 3 3 4 15:14 +1 12 D W D W L
14 Celta de Vigo II 10 3 3 4 15:16 -1 12 L D L W D
15 Cordoba 10 4 0 6 15:20 -5 12 W L W L W
16 Las Palmas 10 3 2 5 13:19 -6 11 L L D L L
17 Leganes 10 3 2 5 6:15 -9 11 W L L L L
18 FC Andorra 10 3 1 6 13:17 -4 10 L W D W L
19 Real Sociedad II 10 2 2 6 14:21 -7 8 L L L L L
20 Cadiz 10 1 4 5 11:13 -2 7 L D W L L
21 AD Ceuta FC 10 1 2 7 9:22 -13 5 D W D L L
22 Albacete 10 0 1 9 6:22 -16 1 L L L L L
  • Promotion - LaLiga
  • Promotion - LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Almeria 5 5 0 0 13:3 +10 15
2 Burgos 6 4 1 1 10:6 +4 13
3 Mallorca 5 4 0 1 10:2 +8 12
4 Girona 6 3 2 1 11:5 +6 11
5 Sabadell 4 3 1 0 7:3 +4 10
6 Eibar 5 3 1 1 9:6 +3 10
7 Sporting Gijon 6 3 1 2 6:6 0 10
8 Valladolid 5 3 0 2 11:7 +4 9
9 Castellón 4 2 2 0 8:1 +7 8
10 Eldense 5 2 2 1 9:6 +3 8
11 Oviedo 5 2 2 1 5:2 +3 8
12 Tenerife 5 2 2 1 5:3 +2 8
13 Celta de Vigo II 6 2 2 2 11:11 0 8
14 Granada CF 4 2 1 1 7:4 +3 7
15 FC Andorra 5 2 0 3 8:8 0 6
16 Leganes 4 2 0 2 4:5 -1 6
17 Cordoba 4 2 0 2 6:8 -2 6
18 Cadiz 6 1 2 3 6:5 +1 5
19 Las Palmas 5 1 2 2 5:8 -3 5
20 AD Ceuta FC 6 1 1 4 6:10 -4 4
21 Real Sociedad II 5 0 1 4 5:10 -5 1
22 Albacete 4 0 0 4 3:8 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Castellón 6 5 0 1 10:3 +7 15
2 Eibar 5 4 0 1 11:5 +6 12
3 Granada CF 6 3 1 2 9:9 0 10
4 Almeria 5 3 0 2 7:4 +3 9
5 Sporting Gijon 4 3 0 1 5:3 +2 9
6 Oviedo 5 3 0 2 8:8 0 9
7 Girona 4 2 1 1 6:4 +2 7
8 Real Sociedad II 5 2 1 2 9:11 -2 7
9 Mallorca 5 1 3 1 2:3 -1 6
10 Sabadell 6 1 3 2 3:5 -2 6
11 Cordoba 6 2 0 4 9:12 -3 6
12 Las Palmas 5 2 0 3 8:11 -3 6
13 Eldense 5 2 0 3 4:7 -3 6
14 Tenerife 5 1 2 2 7:11 -4 5
15 Leganes 6 1 2 3 2:10 -8 5
16 Celta de Vigo II 4 1 1 2 4:5 -1 4
17 Burgos 4 1 1 2 3:4 -1 4
18 FC Andorra 5 1 1 3 5:9 -4 4
19 Valladolid 5 0 3 2 4:7 -3 3
20 Cadiz 4 0 2 2 5:8 -3 2
21 AD Ceuta FC 4 0 1 3 3:12 -9 1
22 Albacete 6 0 1 5 3:14 -11 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

AD Ceuta FC

Huấn luyện viên: José Juan Romero

4-3-3
1 Pedro López
18 Alex Petxarroman
6 Carlos Hernández
4 Albert Caparrós
3 José Matos
8 Kuki
32 Chidiebere Gabriel Okoro
10 Marino Illescas
19 E. Sevikyan
9 Jordi Escobar
22 K. Koné

Dự bị

  • 28Abraham Bueno EspinosaM
  • 14Y. BodigerM
  • 15JoaquínM
  • 7Alejandro Camacho RamírezM
  • 5Adrián LapeñaD
  • 20Álex MeléndezM
  • 17Mawuli MensahM
  • 16RedruD
  • 29O. SadikF
  • 11Cedric TeguiaM
  • 13Guille VallejoG
  • 26Arick BetancourtM

Sporting Gijon

Huấn luyện viên: N. Larcamón

4-4-2
1 Rubén Yáñez
2 Guille Rosas
4 E. Gularte
23 Jorge Sáenz
44 Andrés Cuenca
27 Enol Prendes
8 M. Rodriguez
14 Álex Corredera
7 Gaspar Campos
10 César Gelabert
16 A. Sarco

Dự bị

  • 3Pablo GarcíaD
  • 22Hugo GuillamónM
  • 21M. LoumM
  • 35C. FerreresM
  • 6Nacho MartínM
  • 26Iker MartínezD
  • 34Diego Matabuena ÁlvarezM
  • 19J. OteroF
  • 36B. RubioM
  • 5Diego SánchezD
  • 15Pablo VázquezD
  • 13AranaG