Albacete vs Sabadell: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Albacete
phong độ sân nhà
W L L L L
Segunda División
Estadio Carlos Belmonte
Logo Sabadell
phong độ sân khách
D L D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Albacete
Sabadell

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sabadell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.65
1.00
0.30
2.72
4.13
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
1.67
2.50
1.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
2.72
2.88
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sabadell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L L
W L L L L
L D L L L
vs
W D D W L
W W W D
D L D W L
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O O U O O
U U U O O
vs
O U U O U
U O O U
U U U O U
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
Y Y N Y Y
N Y N N Y
vs
Y Y N Y N
N Y Y N
N N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.00 2.80 Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.05 2.50 1.60 Sabadell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Albacete +0.85
Albacete +0.40
Albacete +1.30
Albacete +0.95
Albacete +0.50
Albacete +1.40
Albacete +0.75
Albacete +0.30
Albacete +1.20
TB bàn ghi được/trận
0.80 1.20 0.40 Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.18 1.75 0.60 Sabadell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sabadell +0.38
Sabadell +0.95
Albacete +0.20
Albacete +0.02
Sabadell +0.55
Albacete +0.60
Sabadell +0.78
Sabadell +1.35
Sabadell +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 1.80 2.40 Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.88 0.75 1.00 Sabadell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sabadell tốt hơn
Sabadell tốt hơn
Sabadell tốt hơn
Sabadell tốt hơn
Sabadell tốt hơn
Sabadell tốt hơn
Sabadell tốt hơn
Sabadell tốt hơn
Sabadell tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Albacete
Sabadell

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sabadell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 1.2 0.4 1.18 1.75 0.6
Bàn thủng lưới/trận 2.1 1.8 2.4 0.88 0.75 1
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3 2.8 2.05 2.5 1.6
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 45% 50% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 35% 50% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Albacete
Sabadell

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sabadell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Albacete
Sabadell

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Albacete (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sabadell (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División · Segunda

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Almeria 10 8 0 2 20:7 +13 24 W W W W W
2 Castellón 10 7 2 1 18:4 +14 23 W W D L W
3 Eibar 10 7 1 2 20:11 +9 22 W W W L D
4 Sporting Gijon 10 6 1 3 11:9 +2 19 W L W W W
5 Girona 10 5 3 2 17:9 +8 18 W W D D W
6 Mallorca 10 5 3 2 12:5 +7 18 W L D W D
7 Granada CF 10 5 2 3 16:13 +3 17 L L W W W
8 Burgos 10 5 2 3 13:10 +3 17 W W L L W
9 Oviedo 10 5 2 3 13:10 +3 17 L W L W W
10 Sabadell 10 4 4 2 10:8 +2 16 W D D W L
11 Eldense 10 4 2 4 13:13 0 14 L L W W W
12 Tenerife 10 3 4 3 12:14 -2 13 L D L D D
13 Valladolid 10 3 3 4 15:14 +1 12 D W D W L
14 Celta de Vigo II 10 3 3 4 15:16 -1 12 L D L W D
15 Cordoba 10 4 0 6 15:20 -5 12 W L W L W
16 Las Palmas 10 3 2 5 13:19 -6 11 L L D L L
17 Leganes 10 3 2 5 6:15 -9 11 W L L L L
18 FC Andorra 10 3 1 6 13:17 -4 10 L W D W L
19 Real Sociedad II 10 2 2 6 14:21 -7 8 L L L L L
20 Cadiz 10 1 4 5 11:13 -2 7 L D W L L
21 AD Ceuta FC 10 1 2 7 9:22 -13 5 D W D L L
22 Albacete 10 0 1 9 6:22 -16 1 L L L L L
  • Promotion - LaLiga
  • Promotion - LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Almeria 5 5 0 0 13:3 +10 15
2 Burgos 6 4 1 1 10:6 +4 13
3 Mallorca 5 4 0 1 10:2 +8 12
4 Girona 6 3 2 1 11:5 +6 11
5 Sabadell 4 3 1 0 7:3 +4 10
6 Eibar 5 3 1 1 9:6 +3 10
7 Sporting Gijon 6 3 1 2 6:6 0 10
8 Valladolid 5 3 0 2 11:7 +4 9
9 Castellón 4 2 2 0 8:1 +7 8
10 Eldense 5 2 2 1 9:6 +3 8
11 Oviedo 5 2 2 1 5:2 +3 8
12 Tenerife 5 2 2 1 5:3 +2 8
13 Celta de Vigo II 6 2 2 2 11:11 0 8
14 Granada CF 4 2 1 1 7:4 +3 7
15 FC Andorra 5 2 0 3 8:8 0 6
16 Leganes 4 2 0 2 4:5 -1 6
17 Cordoba 4 2 0 2 6:8 -2 6
18 Cadiz 6 1 2 3 6:5 +1 5
19 Las Palmas 5 1 2 2 5:8 -3 5
20 AD Ceuta FC 6 1 1 4 6:10 -4 4
21 Real Sociedad II 5 0 1 4 5:10 -5 1
22 Albacete 4 0 0 4 3:8 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Castellón 6 5 0 1 10:3 +7 15
2 Eibar 5 4 0 1 11:5 +6 12
3 Granada CF 6 3 1 2 9:9 0 10
4 Almeria 5 3 0 2 7:4 +3 9
5 Sporting Gijon 4 3 0 1 5:3 +2 9
6 Oviedo 5 3 0 2 8:8 0 9
7 Girona 4 2 1 1 6:4 +2 7
8 Real Sociedad II 5 2 1 2 9:11 -2 7
9 Mallorca 5 1 3 1 2:3 -1 6
10 Sabadell 6 1 3 2 3:5 -2 6
11 Cordoba 6 2 0 4 9:12 -3 6
12 Las Palmas 5 2 0 3 8:11 -3 6
13 Eldense 5 2 0 3 4:7 -3 6
14 Tenerife 5 1 2 2 7:11 -4 5
15 Leganes 6 1 2 3 2:10 -8 5
16 Celta de Vigo II 4 1 1 2 4:5 -1 4
17 Burgos 4 1 1 2 3:4 -1 4
18 FC Andorra 5 1 1 3 5:9 -4 4
19 Valladolid 5 0 3 2 4:7 -3 3
20 Cadiz 4 0 2 2 5:8 -3 2
21 AD Ceuta FC 4 0 1 3 3:12 -9 1
22 Albacete 6 0 1 5 3:14 -11 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Albacete

Huấn luyện viên: Joseba Etxeberria

3-5-2
13 Diego Mariño
24 Vallejo
22 Lluís López
21 Carlos Neva
17 José Corpas
18 Sergio Ortu
6 Antonio Pacheco
14 San Bartolomé
27 D. Bernabeu
19 Alex Rubio
11 Víctor Valverde

Dự bị

  • 2Lorenzo AguadoD
  • 32A. AlbarracínF
  • 40Jota DomingoD
  • 10RóberF
  • 12Higinio MarínF
  • 1Carlos MarínG
  • 4Agus MedinaM
  • 44Antonio DavidM
  • 30Mario RamosG
  • 9Mario SoberónF
  • 28A. VelillaD
  • 8Javi VillarM

Sabadell

Huấn luyện viên: Ferran Costa

4-4-2
1 Diego Fuoli
14 Óscar Sanz
5 Arthur Bonaldo
27 José Luis Català
2 Pipa
7 Ton Ripoll
20 Urri
8 Pere Pons
22 Q. Liameed
23 J. Priego
10 Ángel Baena

Dự bị

  • 25Marc VidalG
  • 12Gastón VallesF
  • 33Joaquim Utgés AlmedaF
  • 21Alain RibeiroM
  • 19Y. RahmaniF
  • 13J. OrtegaG
  • 9N. ObolskiyF
  • 18Y. OwusuM
  • 15Kaiser LázaroD
  • 24Eneko AguilarM