Almeria vs FC Andorra: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Almeria
phong độ sân nhà
W W W W W
Segunda División
Power Horse Stadium – Estadio de los Juegos Mediterráneos
Logo FC Andorra
phong độ sân khách
L L W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Almeria
FC Andorra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Almeria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Andorra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.00
5.00
3.00
1.65
2.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
4.00
1.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.55
2.90
2.20
3.10
3.60
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Almeria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Andorra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W W
W W W W W
L L W W W
vs
L W D W L
W L L L W
L L W D L
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
O O U O O
U U U U O
vs
O O U U U
O U O O U
O U O U U
Phong độ BTTS
N N Y N Y
N Y N Y N
N N N N Y
vs
Y Y N N N
Y N Y Y N
Y N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 3.20 2.20 Almeria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.20 2.80 FC Andorra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Andorra +0.30
FC Andorra +0.50
FC Andorra +0.10
Almeria +0.20
Ngang nhau
Almeria +0.40
FC Andorra +0.80
FC Andorra +1.00
FC Andorra +0.60
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.60 1.40 Almeria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.60 1.00 FC Andorra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Almeria +0.70
Almeria +0.40
Almeria +1.00
Almeria +1.30
Almeria +1.00
Almeria +1.60
Almeria +0.10
FC Andorra +0.20
Almeria +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 0.60 0.80 Almeria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.60 1.80 FC Andorra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Almeria tốt hơn
Almeria tốt hơn
Almeria tốt hơn
Almeria tốt hơn
Almeria tốt hơn
Almeria tốt hơn
Almeria tốt hơn
Almeria tốt hơn
Almeria tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Almeria
FC Andorra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Almeria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Andorra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2.6 1.4 1.3 1.6 1
Bàn thủng lưới/trận 0.7 0.6 0.8 1.7 1.6 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2.7 3.2 2.2 3 3.2 2.8
Tỷ lệ BTTS 30% 40% 20% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Almeria
FC Andorra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Almeria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Andorra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Almeria
FC Andorra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Almeria (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Andorra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División · Segunda

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Almeria 10 8 0 2 20:7 +13 24 W W W W W
2 Castellón 10 7 2 1 18:4 +14 23 W W D L W
3 Eibar 10 7 1 2 20:11 +9 22 W W W L D
4 Sporting Gijon 10 6 1 3 11:9 +2 19 W L W W W
5 Girona 10 5 3 2 17:9 +8 18 W W D D W
6 Mallorca 10 5 3 2 12:5 +7 18 W L D W D
7 Granada CF 10 5 2 3 16:13 +3 17 L L W W W
8 Burgos 10 5 2 3 13:10 +3 17 W W L L W
9 Oviedo 10 5 2 3 13:10 +3 17 L W L W W
10 Sabadell 10 4 4 2 10:8 +2 16 W D D W L
11 Eldense 10 4 2 4 13:13 0 14 L L W W W
12 Tenerife 10 3 4 3 12:14 -2 13 L D L D D
13 Valladolid 10 3 3 4 15:14 +1 12 D W D W L
14 Celta de Vigo II 10 3 3 4 15:16 -1 12 L D L W D
15 Cordoba 10 4 0 6 15:20 -5 12 W L W L W
16 Las Palmas 10 3 2 5 13:19 -6 11 L L D L L
17 Leganes 10 3 2 5 6:15 -9 11 W L L L L
18 FC Andorra 10 3 1 6 13:17 -4 10 L W D W L
19 Real Sociedad II 10 2 2 6 14:21 -7 8 L L L L L
20 Cadiz 10 1 4 5 11:13 -2 7 L D W L L
21 AD Ceuta FC 10 1 2 7 9:22 -13 5 D W D L L
22 Albacete 10 0 1 9 6:22 -16 1 L L L L L
  • Promotion - LaLiga
  • Promotion - LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Almeria 5 5 0 0 13:3 +10 15
2 Burgos 6 4 1 1 10:6 +4 13
3 Mallorca 5 4 0 1 10:2 +8 12
4 Girona 6 3 2 1 11:5 +6 11
5 Sabadell 4 3 1 0 7:3 +4 10
6 Eibar 5 3 1 1 9:6 +3 10
7 Sporting Gijon 6 3 1 2 6:6 0 10
8 Valladolid 5 3 0 2 11:7 +4 9
9 Castellón 4 2 2 0 8:1 +7 8
10 Eldense 5 2 2 1 9:6 +3 8
11 Oviedo 5 2 2 1 5:2 +3 8
12 Tenerife 5 2 2 1 5:3 +2 8
13 Celta de Vigo II 6 2 2 2 11:11 0 8
14 Granada CF 4 2 1 1 7:4 +3 7
15 FC Andorra 5 2 0 3 8:8 0 6
16 Leganes 4 2 0 2 4:5 -1 6
17 Cordoba 4 2 0 2 6:8 -2 6
18 Cadiz 6 1 2 3 6:5 +1 5
19 Las Palmas 5 1 2 2 5:8 -3 5
20 AD Ceuta FC 6 1 1 4 6:10 -4 4
21 Real Sociedad II 5 0 1 4 5:10 -5 1
22 Albacete 4 0 0 4 3:8 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Castellón 6 5 0 1 10:3 +7 15
2 Eibar 5 4 0 1 11:5 +6 12
3 Granada CF 6 3 1 2 9:9 0 10
4 Almeria 5 3 0 2 7:4 +3 9
5 Sporting Gijon 4 3 0 1 5:3 +2 9
6 Oviedo 5 3 0 2 8:8 0 9
7 Girona 4 2 1 1 6:4 +2 7
8 Real Sociedad II 5 2 1 2 9:11 -2 7
9 Mallorca 5 1 3 1 2:3 -1 6
10 Sabadell 6 1 3 2 3:5 -2 6
11 Cordoba 6 2 0 4 9:12 -3 6
12 Las Palmas 5 2 0 3 8:11 -3 6
13 Eldense 5 2 0 3 4:7 -3 6
14 Tenerife 5 1 2 2 7:11 -4 5
15 Leganes 6 1 2 3 2:10 -8 5
16 Celta de Vigo II 4 1 1 2 4:5 -1 4
17 Burgos 4 1 1 2 3:4 -1 4
18 FC Andorra 5 1 1 3 5:9 -4 4
19 Valladolid 5 0 3 2 4:7 -3 3
20 Cadiz 4 0 2 2 5:8 -3 2
21 AD Ceuta FC 4 0 1 3 3:12 -9 1
22 Albacete 6 0 1 5 3:14 -11 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Almeria

Huấn luyện viên: Xavier García Pimienta

4-2-3-1
1 Andrés Fernández
2 Marcos Luna
5 Jorge Pulido
18 F. Bonini
15 Leonardo Lelo
29 S. Džodić
14 Javi Muñoz
22 D. Chirino
11 Sergio Arribas
17 B. Cipenga
24 Miguel de la Fuente

Dự bị

  • 23Adri EmbarbaF
  • 9ThalysF
  • 33Quim JunyentM
  • 31Á. YaakobishviliG
  • 20Álex SolaF
  • 3Álex MuñozD
  • 7Jon MorcilloF
  • 10Nico MelamedM
  • 13Fernando MartínezG
  • 26K. KoneM
  • 21ChumiD
  • 12Léo BaptistãoF

FC Andorra

Huấn luyện viên: Carles Manso

3-4-3
25 Jesús Owono
23 Diego Alende
14 Sergio Molina
3 L. Spatz
17 T. Carrique
8 E. Akman
10 Marc Domènech
20 Martí Vilà
15 Jordi Cano
22 D. Diaz
21 Moró Sidibe

Dự bị

  • 12E. SaliF
  • 9Julian Dean RijkhoffF
  • 1N. RattiG
  • 19Nacho QuintanaM
  • 28T. OlmedoM
  • 29Hugo LópezF
  • 27S. GolubovicF
  • 16R. SchneiderM
  • 2Juan SerranoD
  • 6Hugo SolozábalM
  • 11L. de LeónF