Burgos vs Celta de Vigo II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Burgos
phong độ sân nhà
D W W L W
Segunda División
Estadio Municipal de El Plantío
Logo Celta de Vigo II
phong độ sân khách
D W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Burgos
Celta de Vigo II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Burgos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celta de Vigo II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.30
2.30
1.61
1.60
1.63
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.22
3.00
1.25
Hệ số BTTS
2.75
2.90
2.60
3.28
4.30
2.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Burgos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celta de Vigo II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L L W
D W W L W
W L D W L
vs
L D L W D
L L D W D
D W L L
Phong độ Trên 2.5
O U O U U
O O U U U
U U U O O
vs
U U O O U
O O U O U
U U U O
Phong độ BTTS
Y N Y N N
Y Y N N N
N N N Y Y
vs
N Y Y Y Y
Y N Y Y Y
N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 2.20 1.80 Burgos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.73 3.20 2.25 Celta de Vigo II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celta de Vigo II +0.73
Celta de Vigo II +1.20
Celta de Vigo II +0.25
Celta de Vigo II +0.53
Celta de Vigo II +1.00
Celta de Vigo II +0.05
Celta de Vigo II +0.93
Celta de Vigo II +1.40
Celta de Vigo II +0.45
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.40 1.00 Burgos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Celta de Vigo II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Celta de Vigo II +0.20
Burgos +0.20
Burgos +0.20
Ngang nhau
Burgos +0.40
Celta de Vigo II +0.20
Celta de Vigo II +0.40
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.80 0.80 Burgos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.53 1.80 1.25 Celta de Vigo II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Burgos tốt hơn
Burgos tốt hơn
Burgos tốt hơn
Burgos tốt hơn
Burgos tốt hơn
Burgos tốt hơn
Burgos tốt hơn
Burgos tốt hơn
Burgos tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Burgos
Celta de Vigo II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Burgos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celta de Vigo II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.4 1 1.2 1.4 1
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.8 0.8 1.53 1.8 1.25
Tổng bàn thắng/trận 2 2.2 1.8 2.73 3.2 2.25
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 53% 80% 25%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 25% 0% 50%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Burgos
Celta de Vigo II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Burgos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celta de Vigo II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Burgos
Celta de Vigo II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Burgos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Celta de Vigo II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División · Segunda

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Almeria 10 8 0 2 20:7 +13 24 W W W W W
2 Castellón 10 7 2 1 18:4 +14 23 W W D L W
3 Eibar 10 7 1 2 20:11 +9 22 W W W L D
4 Sporting Gijon 10 6 1 3 11:9 +2 19 W L W W W
5 Girona 10 5 3 2 17:9 +8 18 W W D D W
6 Mallorca 10 5 3 2 12:5 +7 18 W L D W D
7 Granada CF 10 5 2 3 16:13 +3 17 L L W W W
8 Burgos 10 5 2 3 13:10 +3 17 W W L L W
9 Oviedo 10 5 2 3 13:10 +3 17 L W L W W
10 Sabadell 10 4 4 2 10:8 +2 16 W D D W L
11 Eldense 10 4 2 4 13:13 0 14 L L W W W
12 Tenerife 10 3 4 3 12:14 -2 13 L D L D D
13 Valladolid 10 3 3 4 15:14 +1 12 D W D W L
14 Celta de Vigo II 10 3 3 4 15:16 -1 12 L D L W D
15 Cordoba 10 4 0 6 15:20 -5 12 W L W L W
16 Las Palmas 10 3 2 5 13:19 -6 11 L L D L L
17 Leganes 10 3 2 5 6:15 -9 11 W L L L L
18 FC Andorra 10 3 1 6 13:17 -4 10 L W D W L
19 Real Sociedad II 10 2 2 6 14:21 -7 8 L L L L L
20 Cadiz 10 1 4 5 11:13 -2 7 L D W L L
21 AD Ceuta FC 10 1 2 7 9:22 -13 5 D W D L L
22 Albacete 10 0 1 9 6:22 -16 1 L L L L L
  • Promotion - LaLiga
  • Promotion - LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Almeria 5 5 0 0 13:3 +10 15
2 Burgos 6 4 1 1 10:6 +4 13
3 Mallorca 5 4 0 1 10:2 +8 12
4 Girona 6 3 2 1 11:5 +6 11
5 Sabadell 4 3 1 0 7:3 +4 10
6 Eibar 5 3 1 1 9:6 +3 10
7 Sporting Gijon 6 3 1 2 6:6 0 10
8 Valladolid 5 3 0 2 11:7 +4 9
9 Castellón 4 2 2 0 8:1 +7 8
10 Eldense 5 2 2 1 9:6 +3 8
11 Oviedo 5 2 2 1 5:2 +3 8
12 Tenerife 5 2 2 1 5:3 +2 8
13 Celta de Vigo II 6 2 2 2 11:11 0 8
14 Granada CF 4 2 1 1 7:4 +3 7
15 FC Andorra 5 2 0 3 8:8 0 6
16 Leganes 4 2 0 2 4:5 -1 6
17 Cordoba 4 2 0 2 6:8 -2 6
18 Cadiz 6 1 2 3 6:5 +1 5
19 Las Palmas 5 1 2 2 5:8 -3 5
20 AD Ceuta FC 6 1 1 4 6:10 -4 4
21 Real Sociedad II 5 0 1 4 5:10 -5 1
22 Albacete 4 0 0 4 3:8 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Castellón 6 5 0 1 10:3 +7 15
2 Eibar 5 4 0 1 11:5 +6 12
3 Granada CF 6 3 1 2 9:9 0 10
4 Almeria 5 3 0 2 7:4 +3 9
5 Sporting Gijon 4 3 0 1 5:3 +2 9
6 Oviedo 5 3 0 2 8:8 0 9
7 Girona 4 2 1 1 6:4 +2 7
8 Real Sociedad II 5 2 1 2 9:11 -2 7
9 Mallorca 5 1 3 1 2:3 -1 6
10 Sabadell 6 1 3 2 3:5 -2 6
11 Cordoba 6 2 0 4 9:12 -3 6
12 Las Palmas 5 2 0 3 8:11 -3 6
13 Eldense 5 2 0 3 4:7 -3 6
14 Tenerife 5 1 2 2 7:11 -4 5
15 Leganes 6 1 2 3 2:10 -8 5
16 Celta de Vigo II 4 1 1 2 4:5 -1 4
17 Burgos 4 1 1 2 3:4 -1 4
18 FC Andorra 5 1 1 3 5:9 -4 4
19 Valladolid 5 0 3 2 4:7 -3 3
20 Cadiz 4 0 2 2 5:8 -3 2
21 AD Ceuta FC 4 0 1 3 3:12 -9 1
22 Albacete 6 0 1 5 3:14 -11 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Burgos

Huấn luyện viên: Sergio Francisco

4-4-2
13 Ander Cantero
2 Álex
15 Oier Luengo
8 Grego
22 Brais Martínez
14 David González
4 P. Galdames
12 Unai Vencedor
19 Javi Llabrés
10 K. Appin
7 Jon Karrikaburu

Dự bị

  • 23Alberto DadieD
  • 9Álex ForésF
  • 21Fermin GarciaF
  • 6Sergio GonzálezD
  • 20José GrageraM
  • 1Bruno IribarneG
  • 36I. MartinezD
  • 11Víctor MollejoF
  • 16Curro SánchezM
  • 3Ignasi VilarrasaD
  • 18Saúl del CerroM
  • 5Marcelo ExpósitoM

Celta de Vigo II

Huấn luyện viên: Fredi

3-4-3
1 Coke Carrillo
3 K. Ribes
6 P. Meixus
18 Joel López
2 P. Gavian
16 Adrià Capdevila
17 H. Cuenca
11 Ángel Arcos
15 A. Kibet
9 A. Marin
10 O. Marcos

Dự bị

  • 31Raúl Chirveches SánchezD
  • 19A. Davila OutereloF
  • 25M. GonzalezG
  • 28Vladimir Henrique SilvaF
  • 23G. MillerD
  • 14Jan OliverasD
  • 21Alexis OlmedoD
  • 26Jorge Pérez-Lafuente ReyF
  • 27Noah Rodríguez GuallarM
  • 29M. SobralD
  • 13Caio BaroneG