Granada CF vs Tenerife: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Granada CF
phong độ sân nhà
L W D L W
Segunda División
Estadio Nuevo Los Cármenes
Logo Tenerife
phong độ sân khách
W D L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Granada CF
Tenerife

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Granada CF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tenerife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
2.30
3.00
2.10
2.60
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
1.50
0.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
3.60
2.90
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Granada CF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tenerife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W W W
L W D L W
W L L W W
vs
L D L D D
W L W D D
W D L L D
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
O U U O U
O O O O U
vs
O U O U U
U U U U U
O U O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y N N
Y N Y Y N
Y N Y Y N
vs
N Y Y Y Y
N N N Y Y
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 2.80 3.60 Granada CF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 1.60 3.60 Tenerife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Granada CF +0.60
Granada CF +1.60
Tenerife +0.40
Granada CF +0.20
Granada CF +1.20
Tenerife +0.80
Granada CF +1.00
Granada CF +2.00
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.70 1.60 1.80 Granada CF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.00 1.40 Tenerife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Granada CF +0.50
Granada CF +0.70
Granada CF +0.30
Granada CF +0.40
Granada CF +0.60
Granada CF +0.20
Granada CF +0.60
Granada CF +0.80
Granada CF +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.20 1.80 Granada CF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 0.60 2.20 Tenerife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tenerife tốt hơn
Tenerife tốt hơn
Granada CF tốt hơn
Granada CF tốt hơn
Tenerife tốt hơn
Granada CF tốt hơn
Tenerife tốt hơn
Tenerife tốt hơn
Granada CF tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Granada CF
Tenerife

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Granada CF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tenerife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 1.6 1.8 1.2 1 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.2 1.8 1.4 0.6 2.2
Tổng bàn thắng/trận 3.2 2.8 3.6 2.6 1.6 3.6
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Granada CF
Tenerife

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Granada CF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tenerife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Granada CF
Tenerife

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Granada CF (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tenerife (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División · Segunda

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Almeria 10 8 0 2 20:7 +13 24 W W W W W
2 Castellón 10 7 2 1 18:4 +14 23 W W D L W
3 Eibar 10 7 1 2 20:11 +9 22 W W W L D
4 Sporting Gijon 10 6 1 3 11:9 +2 19 W L W W W
5 Girona 10 5 3 2 17:9 +8 18 W W D D W
6 Mallorca 10 5 3 2 12:5 +7 18 W L D W D
7 Granada CF 10 5 2 3 16:13 +3 17 L L W W W
8 Burgos 10 5 2 3 13:10 +3 17 W W L L W
9 Oviedo 10 5 2 3 13:10 +3 17 L W L W W
10 Sabadell 10 4 4 2 10:8 +2 16 W D D W L
11 Eldense 10 4 2 4 13:13 0 14 L L W W W
12 Tenerife 10 3 4 3 12:14 -2 13 L D L D D
13 Valladolid 10 3 3 4 15:14 +1 12 D W D W L
14 Celta de Vigo II 10 3 3 4 15:16 -1 12 L D L W D
15 Cordoba 10 4 0 6 15:20 -5 12 W L W L W
16 Las Palmas 10 3 2 5 13:19 -6 11 L L D L L
17 Leganes 10 3 2 5 6:15 -9 11 W L L L L
18 FC Andorra 10 3 1 6 13:17 -4 10 L W D W L
19 Real Sociedad II 10 2 2 6 14:21 -7 8 L L L L L
20 Cadiz 10 1 4 5 11:13 -2 7 L D W L L
21 AD Ceuta FC 10 1 2 7 9:22 -13 5 D W D L L
22 Albacete 10 0 1 9 6:22 -16 1 L L L L L
  • Promotion - LaLiga
  • Promotion - LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Almeria 5 5 0 0 13:3 +10 15
2 Burgos 6 4 1 1 10:6 +4 13
3 Mallorca 5 4 0 1 10:2 +8 12
4 Girona 6 3 2 1 11:5 +6 11
5 Sabadell 4 3 1 0 7:3 +4 10
6 Eibar 5 3 1 1 9:6 +3 10
7 Sporting Gijon 6 3 1 2 6:6 0 10
8 Valladolid 5 3 0 2 11:7 +4 9
9 Castellón 4 2 2 0 8:1 +7 8
10 Eldense 5 2 2 1 9:6 +3 8
11 Oviedo 5 2 2 1 5:2 +3 8
12 Tenerife 5 2 2 1 5:3 +2 8
13 Celta de Vigo II 6 2 2 2 11:11 0 8
14 Granada CF 4 2 1 1 7:4 +3 7
15 FC Andorra 5 2 0 3 8:8 0 6
16 Leganes 4 2 0 2 4:5 -1 6
17 Cordoba 4 2 0 2 6:8 -2 6
18 Cadiz 6 1 2 3 6:5 +1 5
19 Las Palmas 5 1 2 2 5:8 -3 5
20 AD Ceuta FC 6 1 1 4 6:10 -4 4
21 Real Sociedad II 5 0 1 4 5:10 -5 1
22 Albacete 4 0 0 4 3:8 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Castellón 6 5 0 1 10:3 +7 15
2 Eibar 5 4 0 1 11:5 +6 12
3 Granada CF 6 3 1 2 9:9 0 10
4 Almeria 5 3 0 2 7:4 +3 9
5 Sporting Gijon 4 3 0 1 5:3 +2 9
6 Oviedo 5 3 0 2 8:8 0 9
7 Girona 4 2 1 1 6:4 +2 7
8 Real Sociedad II 5 2 1 2 9:11 -2 7
9 Mallorca 5 1 3 1 2:3 -1 6
10 Sabadell 6 1 3 2 3:5 -2 6
11 Cordoba 6 2 0 4 9:12 -3 6
12 Las Palmas 5 2 0 3 8:11 -3 6
13 Eldense 5 2 0 3 4:7 -3 6
14 Tenerife 5 1 2 2 7:11 -4 5
15 Leganes 6 1 2 3 2:10 -8 5
16 Celta de Vigo II 4 1 1 2 4:5 -1 4
17 Burgos 4 1 1 2 3:4 -1 4
18 FC Andorra 5 1 1 3 5:9 -4 4
19 Valladolid 5 0 3 2 4:7 -3 3
20 Cadiz 4 0 2 2 5:8 -3 2
21 AD Ceuta FC 4 0 1 3 3:12 -9 1
22 Albacete 6 0 1 5 3:14 -11 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Granada CF

Huấn luyện viên: José Rojo Martín

4-3-3
1 Alberto Flores
18 Sergio López
5 Manu Lama
30 Juan José Flores Castro
22 B. Diallo
6 Gumbau
4 Rubén Alcaraz
8 Pedro Alemañ
7 Sergio Rodelas
10 Jorge Pascual
11 José Arnáiz

Dự bị

  • 2Pau CasadesúsD
  • 35B. DembeleD
  • 37Íker GarcíaG
  • 33A. GarciaD
  • 23B. GimberD
  • 3Diego HormigoD
  • 27M. GambinM
  • 36O. M. ChukwuemekaF
  • 19Chinaza OnouhaF
  • 32D. RodriguezM
  • 16Diego PampínD
  • 17K. BambaF

Tenerife

Huấn luyện viên: Álvaro

4-4-2
1 Dani Martín
19 César Álvarez
12 A. Landázuri
5 Jorge Moreno
2 David Rodríguez
29 Daniel Fernández
20 M. Pittón
16 Jesús Álvarez
10 Nacho Gil
17 C. Gomis
18 Enric Gallego

Dự bị

  • 7M. PečarM
  • 21Marc MateuD
  • 11Noel LópezF
  • 40Gabriel LozanoG
  • 4José LeónD
  • 23A. KrdžalićM
  • 3R. JureškinD
  • 22G. RanosF
  • 6JuanjoM
  • 27N. ViereckD
  • 9De MiguelF
  • 15FabricioM