Sporting Gijon vs Valladolid: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Sporting Gijon
phong độ sân nhà
W L L W W
Segunda División
Estadio Municipal El Molinón
Logo Valladolid
phong độ sân khách
L L D D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Sporting Gijon
Valladolid

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.50
3.00
4.00
1.95
3.00
0.90
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.50
4.00
1.00
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W W
W L L W W
W W W L W
vs
D W D W L
W L W W L
L L D D D
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
U U U O O
O U O U U
vs
U O O O O
U O O O O
U U U U O
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
N N N Y Y
Y N Y N N
vs
Y Y Y N Y
N N Y N Y
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.40 2.20 Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.60 2.20 Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Valladolid +0.60
Valladolid +1.30
Sporting Gijon +0.10
Valladolid +0.50
Valladolid +1.20
Sporting Gijon +0.20
Valladolid +0.70
Valladolid +1.40
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.20 1.40 Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.20 0.80 Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Valladolid +0.20
Valladolid +0.90
Sporting Gijon +0.50
Valladolid +0.30
Valladolid +1.00
Sporting Gijon +0.40
Valladolid +0.10
Valladolid +0.80
Sporting Gijon +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.20 0.80 Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
Sporting Gijon tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Sporting Gijon
Valladolid

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.2 1.4 1.5 2.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1 1.2 0.8 1.4 1.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.4 2.2 2.9 3.6 2.2
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Sporting Gijon
Valladolid

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Sporting Gijon
Valladolid

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sporting Gijon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Valladolid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División · Segunda

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Almeria 10 8 0 2 20:7 +13 24 W W W W W
2 Castellón 10 7 2 1 18:4 +14 23 W W D L W
3 Eibar 10 7 1 2 20:11 +9 22 W W W L D
4 Sporting Gijon 10 6 1 3 11:9 +2 19 W L W W W
5 Girona 10 5 3 2 17:9 +8 18 W W D D W
6 Mallorca 10 5 3 2 12:5 +7 18 W L D W D
7 Granada CF 10 5 2 3 16:13 +3 17 L L W W W
8 Burgos 10 5 2 3 13:10 +3 17 W W L L W
9 Oviedo 10 5 2 3 13:10 +3 17 L W L W W
10 Sabadell 10 4 4 2 10:8 +2 16 W D D W L
11 Eldense 10 4 2 4 13:13 0 14 L L W W W
12 Tenerife 10 3 4 3 12:14 -2 13 L D L D D
13 Valladolid 10 3 3 4 15:14 +1 12 D W D W L
14 Celta de Vigo II 10 3 3 4 15:16 -1 12 L D L W D
15 Cordoba 10 4 0 6 15:20 -5 12 W L W L W
16 Las Palmas 10 3 2 5 13:19 -6 11 L L D L L
17 Leganes 10 3 2 5 6:15 -9 11 W L L L L
18 FC Andorra 10 3 1 6 13:17 -4 10 L W D W L
19 Real Sociedad II 10 2 2 6 14:21 -7 8 L L L L L
20 Cadiz 10 1 4 5 11:13 -2 7 L D W L L
21 AD Ceuta FC 10 1 2 7 9:22 -13 5 D W D L L
22 Albacete 10 0 1 9 6:22 -16 1 L L L L L
  • Promotion - LaLiga
  • Promotion - LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Almeria 5 5 0 0 13:3 +10 15
2 Burgos 6 4 1 1 10:6 +4 13
3 Mallorca 5 4 0 1 10:2 +8 12
4 Girona 6 3 2 1 11:5 +6 11
5 Sabadell 4 3 1 0 7:3 +4 10
6 Eibar 5 3 1 1 9:6 +3 10
7 Sporting Gijon 6 3 1 2 6:6 0 10
8 Valladolid 5 3 0 2 11:7 +4 9
9 Castellón 4 2 2 0 8:1 +7 8
10 Eldense 5 2 2 1 9:6 +3 8
11 Oviedo 5 2 2 1 5:2 +3 8
12 Tenerife 5 2 2 1 5:3 +2 8
13 Celta de Vigo II 6 2 2 2 11:11 0 8
14 Granada CF 4 2 1 1 7:4 +3 7
15 FC Andorra 5 2 0 3 8:8 0 6
16 Leganes 4 2 0 2 4:5 -1 6
17 Cordoba 4 2 0 2 6:8 -2 6
18 Cadiz 6 1 2 3 6:5 +1 5
19 Las Palmas 5 1 2 2 5:8 -3 5
20 AD Ceuta FC 6 1 1 4 6:10 -4 4
21 Real Sociedad II 5 0 1 4 5:10 -5 1
22 Albacete 4 0 0 4 3:8 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Castellón 6 5 0 1 10:3 +7 15
2 Eibar 5 4 0 1 11:5 +6 12
3 Granada CF 6 3 1 2 9:9 0 10
4 Almeria 5 3 0 2 7:4 +3 9
5 Sporting Gijon 4 3 0 1 5:3 +2 9
6 Oviedo 5 3 0 2 8:8 0 9
7 Girona 4 2 1 1 6:4 +2 7
8 Real Sociedad II 5 2 1 2 9:11 -2 7
9 Mallorca 5 1 3 1 2:3 -1 6
10 Sabadell 6 1 3 2 3:5 -2 6
11 Cordoba 6 2 0 4 9:12 -3 6
12 Las Palmas 5 2 0 3 8:11 -3 6
13 Eldense 5 2 0 3 4:7 -3 6
14 Tenerife 5 1 2 2 7:11 -4 5
15 Leganes 6 1 2 3 2:10 -8 5
16 Celta de Vigo II 4 1 1 2 4:5 -1 4
17 Burgos 4 1 1 2 3:4 -1 4
18 FC Andorra 5 1 1 3 5:9 -4 4
19 Valladolid 5 0 3 2 4:7 -3 3
20 Cadiz 4 0 2 2 5:8 -3 2
21 AD Ceuta FC 4 0 1 3 3:12 -9 1
22 Albacete 6 0 1 5 3:14 -11 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Sporting Gijon

Huấn luyện viên: N. Larcamón

4-4-2
1 Rubén Yáñez
2 Guille Rosas
4 E. Gularte
23 Jorge Sáenz
44 Andrés Cuenca
27 Enol Prendes
8 M. Rodriguez
14 Álex Corredera
7 Gaspar Campos
10 César Gelabert
16 A. Sarco

Dự bị

  • 3Pablo GarcíaD
  • 22Hugo GuillamónM
  • 21M. LoumM
  • 35C. FerreresM
  • 6Nacho MartínM
  • 26Iker MartínezD
  • 34Diego Matabuena ÁlvarezM
  • 19J. OteroF
  • 36B. RubioM
  • 5Diego SánchezD
  • 15Pablo VázquezD
  • 13AranaG

Valladolid

Huấn luyện viên: Fran Escribá

4-1-3-2
1 Álvaro Aceves
2 Trilli
15 Pablo Tomeo
4 David Torres
27 Iván Garriel
24 S. Jurić
8 T. Ojeda
30 Víctor Fernández
21 J. Ponceau
9 Juanmi Latasa
19 Adrian Arnuncio

Dự bị

  • 16Álex BalboaM
  • 14Iván AlejoF
  • 3Homam AhmedD
  • 17Victor BarberáF
  • 11Yeray CabanzónF
  • 18ClercD
  • 6M. LachuerM
  • 13Dani MartínG
  • 5Ramón MartínezD
  • 22K. de RooijF
  • 20R. DuivenF
  • 23T. AbedF