Formentera vs Platges Calvià: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Formentera
phong độ sân nhà
W W W W W
Tercera División RFEF - Group 11
Estadio Municipal
Logo Platges Calvià
phong độ sân khách
L L L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Formentera
Platges Calvià

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Formentera (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Platges Calvià (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
5.00
0.90
3.00
4.00
2.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.75
2.90
2.60
3.25
3.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Formentera (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Platges Calvià (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W L W
W W W W W
L D D D L
vs
W W W W W
W L W W W
L L L W W
Phong độ Trên 2.5
O U O U U
U O O O U
O O U U U
vs
O U O U U
O O U O U
U O O O U
Phong độ BTTS
Y N N N N
N Y Y N N
N Y Y N N
vs
N N Y N N
Y Y N Y N
N Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.80 2.20 Formentera (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.00 2.60 Platges Calvià (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Platges Calvià +0.30
Platges Calvià +0.50
Platges Calvià +0.10
Ngang nhau
Platges Calvià +0.20
Formentera +0.20
Platges Calvià +0.60
Platges Calvià +0.80
Platges Calvià +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.50 2.40 0.60 Formentera (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 2.00 1.40 Platges Calvià (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Platges Calvià +0.20
Platges Calvià +0.50
Formentera +0.10
Formentera +0.70
Formentera +0.40
Formentera +1.00
Platges Calvià +1.10
Platges Calvià +1.40
Platges Calvià +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.40 1.60 Formentera (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Platges Calvià (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Formentera tốt hơn
Ngang nhau
Formentera tốt hơn
Formentera tốt hơn
Formentera tốt hơn
Formentera tốt hơn
Platges Calvià tốt hơn
Platges Calvià tốt hơn
Platges Calvià tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Formentera
Platges Calvià

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Formentera (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Platges Calvià (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 2.4 0.6 1.7 2 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1 0.4 1.6 1.1 1 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2.8 2.2 2.8 3 2.6
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 40% 40% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tercera División RFEF - Group 11 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Formentera
Platges Calvià

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Formentera (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Platges Calvià (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tercera División RFEF - Group 11 · Tercera: Group 11

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ibiza Islas Pitiusas 6 5 1 0 11:2 +9 16 W W D W W
2 Manacor 6 5 0 1 16:7 +9 15 W W W W L
3 Cardassar 6 4 1 1 13:6 +7 13 W W L W W
4 Constància 6 4 1 1 10:3 +7 13 D L W W W
5 Platges Calvià 6 4 0 2 11:5 +6 12 L W W W W
6 Santanyí 6 3 3 0 8:3 +5 12 D W D W W
7 Formentera 6 3 2 1 9:5 +4 11 W D W L W
8 PE Sant Jordi 6 3 2 1 10:7 +3 11 W D L D W
9 Llosetense 6 3 1 2 8:6 +2 10 L D W W L
10 Alcúdia 6 3 0 3 11:11 0 9 W L L L W
11 Porreres 6 3 0 3 7:7 0 9 L W W L L
12 Binissalem 6 2 0 4 8:11 -3 6 L L L W W
13 Mercadal 6 1 2 3 6:8 -2 5 W L D L L
14 Andratx 6 1 2 3 6:9 -3 5 W D D L L
15 Migjorn 6 1 0 5 6:15 -9 3 L L W L L
16 Arenal 6 1 0 5 5:14 -9 3 L W L L L
17 Inter Ibiza 6 0 1 5 2:15 -13 1 L L L D L
18 Sineu 6 0 0 6 3:16 -13 0 L L L L L
  • Promotion
  • Promotion - Tercera RFEF - Group 11 (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Manacor 3 3 0 0 9:3 +6 9
2 Formentera 3 3 0 0 8:2 +6 9
3 Constància 3 3 0 0 6:0 +6 9
4 Ibiza Islas Pitiusas 3 3 0 0 5:1 +4 9
5 Cardassar 3 2 1 0 7:2 +5 7
6 Llosetense 3 2 1 0 5:1 +4 7
7 Alcúdia 3 2 0 1 7:2 +5 6
8 Platges Calvià 3 2 0 1 5:3 +2 6
9 Porreres 3 2 0 1 4:2 +2 6
10 Santanyí 3 1 2 0 5:2 +3 5
11 PE Sant Jordi 3 1 2 0 3:2 +1 5
12 Andratx 3 1 1 1 3:3 0 4
13 Binissalem 3 1 0 2 4:6 -2 3
14 Migjorn 3 1 0 2 4:6 -2 3
15 Mercadal 3 0 1 2 3:6 -3 1
16 Arenal 3 0 0 3 2:7 -5 0
17 Sineu 3 0 0 3 3:10 -7 0
18 Inter Ibiza 3 0 0 3 1:8 -7 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ibiza Islas Pitiusas 3 2 1 0 6:1 +5 7
2 Santanyí 3 2 1 0 3:1 +2 7
3 Platges Calvià 3 2 0 1 6:2 +4 6
4 Manacor 3 2 0 1 7:4 +3 6
5 PE Sant Jordi 3 2 0 1 7:5 +2 6
6 Cardassar 3 2 0 1 6:4 +2 6
7 Constància 3 1 1 1 4:3 +1 4
8 Mercadal 3 1 1 1 3:2 +1 4
9 Binissalem 3 1 0 2 4:5 -1 3
10 Llosetense 3 1 0 2 3:5 -2 3
11 Porreres 3 1 0 2 3:5 -2 3
12 Arenal 3 1 0 2 3:7 -4 3
13 Alcúdia 3 1 0 2 4:9 -5 3
14 Formentera 3 0 2 1 1:3 -2 2
15 Andratx 3 0 1 2 3:6 -3 1
16 Inter Ibiza 3 0 1 2 1:7 -6 1
17 Sineu 3 0 0 3 0:6 -6 0
18 Migjorn 3 0 0 3 2:9 -7 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.