Ibiza Islas Pitiusas vs Constància: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ibiza Islas Pitiusas
phong độ sân nhà
W W W
Tercera División RFEF - Group 11
Estadio Can Misses – Power Electronic
Logo Constància
phong độ sân khách
L D L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Ibiza Islas Pitiusas
Constància

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ibiza Islas Pitiusas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Constància (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.42
5.00
3.83
3.30
4.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
1.67
3.33
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
2.42
2.67
2.17
2.90
2.20
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ibiza Islas Pitiusas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Constància (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D W W
W W W
W D W
vs
L W W W W
W D W W W
L D L W W
Phong độ Trên 2.5
O U U U O
O U U
O U O
vs
U U O U O
O U O U U
O U U O O
Phong độ BTTS
Y N N N N
Y N N
Y N N
vs
N N Y N N
N Y N N N
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.17 2.00 2.33 Ibiza Islas Pitiusas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.20 2.60 Constància (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Constància +0.23
Constància +0.03
Constància +0.43
Constància +0.40
Constància +0.20
Constància +0.60
Constància +0.07
Ibiza Islas Pitiusas +0.13
Constància +0.27
TB bàn ghi được/trận
1.83 1.67 2.00 Ibiza Islas Pitiusas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.00 1.60 Constància (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ibiza Islas Pitiusas +0.03
Constància +0.17
Ibiza Islas Pitiusas +0.23
Constància +0.13
Constància +0.33
Ibiza Islas Pitiusas +0.07
Ibiza Islas Pitiusas +0.20
Ngang nhau
Ibiza Islas Pitiusas +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.33 0.33 0.33 Ibiza Islas Pitiusas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.20 1.00 Constància (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ibiza Islas Pitiusas tốt hơn
Constància tốt hơn
Ibiza Islas Pitiusas tốt hơn
Ibiza Islas Pitiusas tốt hơn
Constància tốt hơn
Ibiza Islas Pitiusas tốt hơn
Ibiza Islas Pitiusas tốt hơn
Constància tốt hơn
Ibiza Islas Pitiusas tốt hơn
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ibiza Islas Pitiusas
Constància

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ibiza Islas Pitiusas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Constància (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.83 1.67 2 1.8 2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 0.33 0.33 0.33 0.6 0.2 1
Tổng bàn thắng/trận 2.17 2 2.33 2.4 2.2 2.6
Tỷ lệ BTTS 33% 33% 33% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 67% 67% 67% 50% 80% 20%
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tercera División RFEF - Group 11 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ibiza Islas Pitiusas
Constància

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ibiza Islas Pitiusas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Constància (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tercera División RFEF - Group 11 · Tercera: Group 11

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ibiza Islas Pitiusas 6 5 1 0 11:2 +9 16 W W D W W
2 Manacor 6 5 0 1 16:7 +9 15 W W W W L
3 Cardassar 6 4 1 1 13:6 +7 13 W W L W W
4 Constància 6 4 1 1 10:3 +7 13 D L W W W
5 Platges Calvià 6 4 0 2 11:5 +6 12 L W W W W
6 Santanyí 6 3 3 0 8:3 +5 12 D W D W W
7 Formentera 6 3 2 1 9:5 +4 11 W D W L W
8 PE Sant Jordi 6 3 2 1 10:7 +3 11 W D L D W
9 Llosetense 6 3 1 2 8:6 +2 10 L D W W L
10 Alcúdia 6 3 0 3 11:11 0 9 W L L L W
11 Porreres 6 3 0 3 7:7 0 9 L W W L L
12 Binissalem 6 2 0 4 8:11 -3 6 L L L W W
13 Mercadal 6 1 2 3 6:8 -2 5 W L D L L
14 Andratx 6 1 2 3 6:9 -3 5 W D D L L
15 Migjorn 6 1 0 5 6:15 -9 3 L L W L L
16 Arenal 6 1 0 5 5:14 -9 3 L W L L L
17 Inter Ibiza 6 0 1 5 2:15 -13 1 L L L D L
18 Sineu 6 0 0 6 3:16 -13 0 L L L L L
  • Promotion
  • Promotion - Tercera RFEF - Group 11 (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Manacor 3 3 0 0 9:3 +6 9
2 Formentera 3 3 0 0 8:2 +6 9
3 Constància 3 3 0 0 6:0 +6 9
4 Ibiza Islas Pitiusas 3 3 0 0 5:1 +4 9
5 Cardassar 3 2 1 0 7:2 +5 7
6 Llosetense 3 2 1 0 5:1 +4 7
7 Alcúdia 3 2 0 1 7:2 +5 6
8 Platges Calvià 3 2 0 1 5:3 +2 6
9 Porreres 3 2 0 1 4:2 +2 6
10 Santanyí 3 1 2 0 5:2 +3 5
11 PE Sant Jordi 3 1 2 0 3:2 +1 5
12 Andratx 3 1 1 1 3:3 0 4
13 Binissalem 3 1 0 2 4:6 -2 3
14 Migjorn 3 1 0 2 4:6 -2 3
15 Mercadal 3 0 1 2 3:6 -3 1
16 Arenal 3 0 0 3 2:7 -5 0
17 Sineu 3 0 0 3 3:10 -7 0
18 Inter Ibiza 3 0 0 3 1:8 -7 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ibiza Islas Pitiusas 3 2 1 0 6:1 +5 7
2 Santanyí 3 2 1 0 3:1 +2 7
3 Platges Calvià 3 2 0 1 6:2 +4 6
4 Manacor 3 2 0 1 7:4 +3 6
5 PE Sant Jordi 3 2 0 1 7:5 +2 6
6 Cardassar 3 2 0 1 6:4 +2 6
7 Constància 3 1 1 1 4:3 +1 4
8 Mercadal 3 1 1 1 3:2 +1 4
9 Binissalem 3 1 0 2 4:5 -1 3
10 Llosetense 3 1 0 2 3:5 -2 3
11 Porreres 3 1 0 2 3:5 -2 3
12 Arenal 3 1 0 2 3:7 -4 3
13 Alcúdia 3 1 0 2 4:9 -5 3
14 Formentera 3 0 2 1 1:3 -2 2
15 Andratx 3 0 1 2 3:6 -3 1
16 Inter Ibiza 3 0 1 2 1:7 -6 1
17 Sineu 3 0 0 3 0:6 -6 0
18 Migjorn 3 0 0 3 2:9 -7 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.