PE Sant Jordi vs Santanyí: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo PE Sant Jordi
phong độ sân nhà
W D D
Tercera División RFEF - Group 11
Campo Municipal Kiko Serra
Logo Santanyí
phong độ sân khách
D L D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

PE Sant Jordi
Santanyí

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

PE Sant Jordi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santanyí (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.00
2.67
3.33
2.75
2.90
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.33
1.67
5.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.42
2.17
2.67
3.80
4.30
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

PE Sant Jordi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santanyí (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D L D W
W D D
W L W
vs
D W D W W
D W D D W
D L D W W
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
U O U
O O O
vs
U O U U O
O O U U O
U O U O U
Phong độ BTTS
Y Y N N N
N Y N
Y N N
vs
Y Y Y N N
Y Y Y Y N
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.83 1.67 4.00 PE Sant Jordi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.80 1.80 Santanyí (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
PE Sant Jordi +0.53
PE Sant Jordi +0.03
PE Sant Jordi +1.03
Santanyí +0.63
Santanyí +1.13
Santanyí +0.13
PE Sant Jordi +1.70
PE Sant Jordi +1.20
PE Sant Jordi +2.20
TB bàn ghi được/trận
1.67 1.00 2.33 PE Sant Jordi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.80 1.00 Santanyí (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
PE Sant Jordi +0.27
Santanyí +0.13
PE Sant Jordi +0.67
Santanyí +0.40
Santanyí +0.80
Ngang nhau
PE Sant Jordi +0.93
PE Sant Jordi +0.53
PE Sant Jordi +1.33
TB bàn thủng lưới/trận
1.17 0.67 1.67 PE Sant Jordi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.00 0.80 Santanyí (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santanyí tốt hơn
Santanyí tốt hơn
Santanyí tốt hơn
PE Sant Jordi tốt hơn
PE Sant Jordi tốt hơn
PE Sant Jordi tốt hơn
Santanyí tốt hơn
Santanyí tốt hơn
Santanyí tốt hơn
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

PE Sant Jordi
Santanyí

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

PE Sant Jordi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santanyí (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.67 1 2.33 1.4 1.8 1
Bàn thủng lưới/trận 1.17 0.67 1.67 0.9 1 0.8
Tổng bàn thắng/trận 2.83 1.67 4 2.3 2.8 1.8
Tỷ lệ BTTS 33% 33% 33% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 67% 33% 30% 20% 40%
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tercera División RFEF - Group 11 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
PE Sant Jordi
Santanyí

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

PE Sant Jordi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santanyí (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tercera División RFEF - Group 11 · Tercera: Group 11

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ibiza Islas Pitiusas 6 5 1 0 11:2 +9 16 W W D W W
2 Manacor 6 5 0 1 16:7 +9 15 W W W W L
3 Cardassar 6 4 1 1 13:6 +7 13 W W L W W
4 Constància 6 4 1 1 10:3 +7 13 D L W W W
5 Platges Calvià 6 4 0 2 11:5 +6 12 L W W W W
6 Santanyí 6 3 3 0 8:3 +5 12 D W D W W
7 Formentera 6 3 2 1 9:5 +4 11 W D W L W
8 PE Sant Jordi 6 3 2 1 10:7 +3 11 W D L D W
9 Llosetense 6 3 1 2 8:6 +2 10 L D W W L
10 Alcúdia 6 3 0 3 11:11 0 9 W L L L W
11 Porreres 6 3 0 3 7:7 0 9 L W W L L
12 Binissalem 6 2 0 4 8:11 -3 6 L L L W W
13 Mercadal 6 1 2 3 6:8 -2 5 W L D L L
14 Andratx 6 1 2 3 6:9 -3 5 W D D L L
15 Migjorn 6 1 0 5 6:15 -9 3 L L W L L
16 Arenal 6 1 0 5 5:14 -9 3 L W L L L
17 Inter Ibiza 6 0 1 5 2:15 -13 1 L L L D L
18 Sineu 6 0 0 6 3:16 -13 0 L L L L L
  • Promotion
  • Promotion - Tercera RFEF - Group 11 (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Manacor 3 3 0 0 9:3 +6 9
2 Formentera 3 3 0 0 8:2 +6 9
3 Constància 3 3 0 0 6:0 +6 9
4 Ibiza Islas Pitiusas 3 3 0 0 5:1 +4 9
5 Cardassar 3 2 1 0 7:2 +5 7
6 Llosetense 3 2 1 0 5:1 +4 7
7 Alcúdia 3 2 0 1 7:2 +5 6
8 Platges Calvià 3 2 0 1 5:3 +2 6
9 Porreres 3 2 0 1 4:2 +2 6
10 Santanyí 3 1 2 0 5:2 +3 5
11 PE Sant Jordi 3 1 2 0 3:2 +1 5
12 Andratx 3 1 1 1 3:3 0 4
13 Binissalem 3 1 0 2 4:6 -2 3
14 Migjorn 3 1 0 2 4:6 -2 3
15 Mercadal 3 0 1 2 3:6 -3 1
16 Arenal 3 0 0 3 2:7 -5 0
17 Sineu 3 0 0 3 3:10 -7 0
18 Inter Ibiza 3 0 0 3 1:8 -7 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ibiza Islas Pitiusas 3 2 1 0 6:1 +5 7
2 Santanyí 3 2 1 0 3:1 +2 7
3 Platges Calvià 3 2 0 1 6:2 +4 6
4 Manacor 3 2 0 1 7:4 +3 6
5 PE Sant Jordi 3 2 0 1 7:5 +2 6
6 Cardassar 3 2 0 1 6:4 +2 6
7 Constància 3 1 1 1 4:3 +1 4
8 Mercadal 3 1 1 1 3:2 +1 4
9 Binissalem 3 1 0 2 4:5 -1 3
10 Llosetense 3 1 0 2 3:5 -2 3
11 Porreres 3 1 0 2 3:5 -2 3
12 Arenal 3 1 0 2 3:7 -4 3
13 Alcúdia 3 1 0 2 4:9 -5 3
14 Formentera 3 0 2 1 1:3 -2 2
15 Andratx 3 0 1 2 3:6 -3 1
16 Inter Ibiza 3 0 1 2 1:7 -6 1
17 Sineu 3 0 0 3 0:6 -6 0
18 Migjorn 3 0 0 3 2:9 -7 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.