Jaraíz vs CD Zafra: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Jaraíz
phong độ sân nhà
W D L W D
Tercera División RFEF - Group 14
Campo de fútbol de Jaraíz de la Vera
Logo CD Zafra
phong độ sân khách
W L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Jaraíz
CD Zafra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Jaraíz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CD Zafra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
2.60
1.00
2.07
2.67
1.63
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
2.14
1.67
2.50
Hệ số BTTS
2.75
3.30
2.20
3.29
3.33
3.25
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Jaraíz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CD Zafra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L D L
W D L W D
W L L L L
vs
L D D L D
W D D
W L L D
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
U O O O U
U U U U O
vs
U U U O O
O U U
U U O O
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N Y Y Y N
N N N N Y
vs
N N Y Y Y
Y N Y
N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 2.60 2.20 Jaraíz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.42 2.33 2.50 CD Zafra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CD Zafra +0.02
Jaraíz +0.07
CD Zafra +0.10
Jaraíz +0.18
Jaraíz +0.27
Jaraíz +0.10
CD Zafra +0.22
CD Zafra +0.13
CD Zafra +0.30
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.40 0.60 Jaraíz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.33 1.67 1.00 CD Zafra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CD Zafra +0.33
CD Zafra +0.67
Ngang nhau
Jaraíz +0.07
CD Zafra +0.27
Jaraíz +0.40
CD Zafra +0.73
CD Zafra +1.07
CD Zafra +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.20 1.60 Jaraíz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.08 0.67 1.50 CD Zafra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CD Zafra tốt hơn
CD Zafra tốt hơn
Jaraíz tốt hơn
CD Zafra tốt hơn
CD Zafra tốt hơn
Jaraíz tốt hơn
CD Zafra tốt hơn
CD Zafra tốt hơn
CD Zafra tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Jaraíz
CD Zafra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jaraíz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CD Zafra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1.4 0.6 1.33 1.67 1
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.2 1.6 1.08 0.67 1.5
Tổng bàn thắng/trận 2.4 2.6 2.2 2.42 2.33 2.5
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 58% 67% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 29% 33% 25%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tercera División RFEF - Group 14 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Jaraíz
CD Zafra

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Jaraíz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CD Zafra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Azuaga 6 5 0 1 14:4 +10 15 W W W W L
2 Moralo 6 4 2 0 12:6 +6 14 W W D D W
3 Llerenense 5 4 1 0 5:1 +4 13 W W W D W
4 Castuera 5 4 0 1 13:3 +10 12 W L W W W
5 Villanovense 6 3 1 2 7:4 +3 10 L W W D W
6 Puebla Calzada 6 2 2 2 9:7 +2 8 W W L D L
7 CD Zafra 5 2 2 1 6:4 +2 8 W W L D D
8 Gévora 6 2 2 2 9:11 -2 8 W D W D L
9 Jerez 5 2 1 2 8:7 +1 7 D W L L W
10 Montijo 6 2 1 3 7:9 -2 7 L W L W D
11 Santa Amalia 5 1 3 1 6:5 +1 6 D W D D L
12 Cabeza Buey 6 1 3 2 6:6 0 6 L L D D D
13 Villafranca 5 2 0 3 7:8 -1 6 L W L L W
14 Jaraíz 6 1 2 3 6:9 -3 5 L L W L D
15 Quintana 5 1 2 2 2:5 -3 5 L L D W D
16 Atlético Pueblonuevo 6 0 3 3 5:15 -10 3 L D L D L
17 Plasencia 5 0 2 3 2:8 -6 2 D L L L D
18 Guadiana 6 0 1 5 3:15 -12 1 L L D L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Castuera 3 3 0 0 11:0 +11 9
2 Azuaga 3 3 0 0 8:0 +8 9
3 Moralo 3 2 1 0 5:2 +3 7
4 Gévora 3 2 0 1 8:5 +3 6
5 Villanovense 3 2 0 1 4:1 +3 6
6 Montijo 3 2 0 1 6:4 +2 6
7 Llerenense 2 2 0 0 2:0 +2 6
8 CD Zafra 3 1 2 0 5:2 +3 5
9 Santa Amalia 4 1 2 1 6:5 +1 5
10 Jaraíz 4 1 2 1 6:6 0 5
11 Puebla Calzada 3 1 0 2 4:5 -1 3
12 Plasencia 3 0 2 1 0:3 -3 2
13 Atlético Pueblonuevo 1 0 1 0 0:0 0 1
14 Jerez 2 0 1 1 3:4 -1 1
15 Quintana 2 0 1 1 0:1 -1 1
16 Cabeza Buey 3 0 1 2 2:4 -2 1
17 Guadiana 3 0 1 2 2:7 -5 1
18 Villafranca 2 0 0 2 1:5 -4 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Moralo 3 2 1 0 7:4 +3 7
2 Llerenense 3 2 1 0 3:1 +2 7
3 Villafranca 3 2 0 1 6:3 +3 6
4 Azuaga 3 2 0 1 6:4 +2 6
5 Jerez 3 2 0 1 5:3 +2 6
6 Puebla Calzada 3 1 2 0 5:2 +3 5
7 Cabeza Buey 3 1 2 0 4:2 +2 5
8 Villanovense 3 1 1 1 3:3 0 4
9 Quintana 3 1 1 1 2:4 -2 4
10 Castuera 2 1 0 1 2:3 -1 3
11 CD Zafra 2 1 0 1 1:2 -1 3
12 Gévora 3 0 2 1 1:6 -5 2
13 Atlético Pueblonuevo 5 0 2 3 5:15 -10 2
14 Santa Amalia 1 0 1 0 0:0 0 1
15 Montijo 3 0 1 2 1:5 -4 1
16 Plasencia 2 0 0 2 2:5 -3 0
17 Jaraíz 2 0 0 2 0:3 -3 0
18 Guadiana 3 0 0 3 1:8 -7 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.