Avance Ezcabarte vs Gazte Berriak: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Avance Ezcabarte
phong độ sân nhà
L W D W L
Tercera División RFEF - Group 15
Campo Igueldea
Logo Gazte Berriak
phong độ sân khách
L D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Avance Ezcabarte
Gazte Berriak

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Avance Ezcabarte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gazte Berriak (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
2.30
1.30
3.07
5.00
1.63
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
0.71
1.67
0.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
2.50
2.67
2.38
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Avance Ezcabarte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gazte Berriak (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L W W L
L W D W L
L L D L W
vs
W D W W L
W W W
L D W L
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
O O U O O
O O U U U
vs
U U U U U
O U U
U U U U
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
Y N Y Y Y
N Y Y N N
vs
N Y N N N
Y N N
N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.80 2.00 Avance Ezcabarte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.92 2.33 1.50 Gazte Berriak (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Avance Ezcabarte +0.98
Avance Ezcabarte +0.57
Avance Ezcabarte +1.40
Avance Ezcabarte +1.88
Avance Ezcabarte +1.47
Avance Ezcabarte +2.30
Avance Ezcabarte +0.08
Gazte Berriak +0.33
Avance Ezcabarte +0.50
TB bàn ghi được/trận
1.40 2.20 0.60 Avance Ezcabarte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.21 1.67 0.75 Gazte Berriak (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Avance Ezcabarte +0.19
Gazte Berriak +0.27
Avance Ezcabarte +0.65
Avance Ezcabarte +0.99
Avance Ezcabarte +0.53
Avance Ezcabarte +1.45
Gazte Berriak +0.61
Gazte Berriak +1.07
Gazte Berriak +0.15
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.60 1.40 Avance Ezcabarte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.71 0.67 0.75 Gazte Berriak (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gazte Berriak tốt hơn
Gazte Berriak tốt hơn
Gazte Berriak tốt hơn
Gazte Berriak tốt hơn
Gazte Berriak tốt hơn
Gazte Berriak tốt hơn
Gazte Berriak tốt hơn
Gazte Berriak tốt hơn
Gazte Berriak tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Avance Ezcabarte
Gazte Berriak

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Avance Ezcabarte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gazte Berriak (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 2.2 0.6 1.21 1.67 0.75
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.6 1.4 0.71 0.67 0.75
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.8 2 1.92 2.33 1.5
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 29% 33% 25%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 46% 67% 25%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tercera División RFEF - Group 15 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Avance Ezcabarte
Gazte Berriak

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Avance Ezcabarte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gazte Berriak (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tercera División RFEF - Group 15 · Tercera: Group 15

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Izarra 6 6 0 0 20:3 +17 18 W W W W W
2 Mutilvera 6 4 2 0 8:1 +7 14 W D W W W
3 Beti Kozkor 6 4 1 1 8:4 +4 13 W W L W W
4 Gazte Berriak 6 4 1 1 8:4 +4 13 L W D W W
5 Avance Ezcabarte 6 3 2 1 11:4 +7 11 D D L W W
6 Subiza 6 3 1 2 13:9 +4 10 W D W L W
7 Aoiz 6 2 3 1 5:3 +2 9 W D D W L
8 San Juan 6 2 1 3 9:8 +1 7 L L D W L
9 Doneztebe FT 6 1 3 2 11:8 +3 6 L D D L D
10 Valle Egüés 6 1 3 2 9:10 -1 6 L D W L D
11 Txantrea 6 1 3 2 4:9 -5 6 D W D L D
12 Beti Onak 6 0 5 1 5:8 -3 5 D D D D L
13 Cortes 6 1 2 3 2:8 -6 5 W L D L D
14 Cirbonero 6 1 2 3 2:11 -9 5 D D L L W
15 Pamplona 6 0 4 2 3:5 -2 4 L D D D L
16 Huarte 6 0 4 2 4:7 -3 4 L D D D L
17 Bidezarra 6 0 3 3 4:11 -7 3 L L D D L
18 Cantolagua 6 1 0 5 3:16 -13 3 W L L L L
  • Promotion
  • Promotion - Tercera RFEF - Group 15 (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Beti Kozkor 4 4 0 0 7:0 +7 12
2 Izarra 3 3 0 0 10:3 +7 9
3 Subiza 3 3 0 0 9:3 +6 9
4 Gazte Berriak 3 3 0 0 5:2 +3 9
5 Mutilvera 3 3 0 0 3:0 +3 9
6 Avance Ezcabarte 3 2 1 0 9:2 +7 7
7 San Juan 3 2 0 1 7:2 +5 6
8 Doneztebe FT 2 1 1 0 9:3 +6 4
9 Aoiz 3 1 1 1 3:2 +1 4
10 Cortes 3 1 1 1 2:2 0 4
11 Txantrea 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Pamplona 3 0 3 0 2:2 0 3
13 Valle Egüés 4 0 3 1 4:5 -1 3
14 Cantolagua 3 1 0 2 2:5 -3 3
15 Beti Onak 2 0 2 0 2:2 0 2
16 Huarte 3 0 2 1 0:2 -2 2
17 Bidezarra 3 0 2 1 1:5 -4 2
18 Cirbonero 3 0 1 2 0:8 -8 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Izarra 3 3 0 0 10:0 +10 9
2 Mutilvera 3 1 2 0 5:1 +4 5
3 Aoiz 3 1 2 0 2:1 +1 5
4 Gazte Berriak 3 1 1 1 3:2 +1 4
5 Avance Ezcabarte 3 1 1 1 2:2 0 4
6 Cirbonero 3 1 1 1 2:3 -1 4
7 Valle Egüés 2 1 0 1 5:5 0 3
8 Beti Onak 4 0 3 1 3:6 -3 3
9 Txantrea 3 1 0 2 1:6 -5 3
10 Huarte 3 0 2 1 4:5 -1 2
11 Doneztebe FT 4 0 2 2 2:5 -3 2
12 Subiza 3 0 1 2 4:6 -2 1
13 Pamplona 3 0 1 2 1:3 -2 1
14 Bidezarra 3 0 1 2 3:6 -3 1
15 Beti Kozkor 2 0 1 1 1:4 -3 1
16 San Juan 3 0 1 2 2:6 -4 1
17 Cortes 3 0 1 2 0:6 -6 1
18 Cantolagua 3 0 0 3 1:11 -10 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.