Txantrea vs Mutilvera: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Txantrea
phong độ sân nhà
L W D D D
Tercera División RFEF - Group 15
Instalaciones Deportivas Chantrea
Logo Mutilvera
phong độ sân khách
D D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Txantrea
Mutilvera

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Txantrea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mutilvera (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.60
1.90
1.30
4.00
5.00
3.25
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
1.43
0.00
2.50
Hệ số BTTS
2.95
4.00
1.90
2.29
1.50
2.88
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Txantrea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mutilvera (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D L D D
L W D D D
L L W L D
vs
D W W W W
W W W
D D W W
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
O O U O U
O O U U U
vs
U U O U O
U U U
U U O O
Phong độ BTTS
N Y N N N
Y Y Y Y N
Y N N N N
vs
Y N N N Y
N N N
N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.60 2.00 Txantrea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.75 1.00 2.50 Mutilvera (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Txantrea +0.55
Txantrea +1.30
Mutilvera +0.20
Txantrea +0.85
Txantrea +1.60
Txantrea +0.10
Txantrea +0.25
Txantrea +1.00
Mutilvera +0.50
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.40 0.40 Txantrea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.00 2.00 Mutilvera (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mutilvera +0.60
Mutilvera +0.10
Mutilvera +1.10
Mutilvera +0.10
Txantrea +0.40
Mutilvera +0.60
Mutilvera +1.10
Mutilvera +0.60
Mutilvera +1.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.20 1.60 Txantrea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.25 0.00 0.50 Mutilvera (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mutilvera tốt hơn
Mutilvera tốt hơn
Mutilvera tốt hơn
Mutilvera tốt hơn
Mutilvera tốt hơn
Mutilvera tốt hơn
Mutilvera tốt hơn
Mutilvera tốt hơn
Mutilvera tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Txantrea
Mutilvera

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Txantrea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mutilvera (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1.4 0.4 1.5 1 2
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.2 1.6 0.25 0 0.5
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.6 2 1.75 1 2.5
Tỷ lệ BTTS 50% 80% 20% 25% 0% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 75% 100% 50%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tercera División RFEF - Group 15 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Txantrea
Mutilvera

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Txantrea (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mutilvera (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tercera División RFEF - Group 15 · Tercera: Group 15

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Izarra 6 6 0 0 20:3 +17 18 W W W W W
2 Mutilvera 6 4 2 0 8:1 +7 14 W D W W W
3 Beti Kozkor 6 4 1 1 8:4 +4 13 W W L W W
4 Gazte Berriak 6 4 1 1 8:4 +4 13 L W D W W
5 Avance Ezcabarte 6 3 2 1 11:4 +7 11 D D L W W
6 Subiza 6 3 1 2 13:9 +4 10 W D W L W
7 Aoiz 6 2 3 1 5:3 +2 9 W D D W L
8 San Juan 6 2 1 3 9:8 +1 7 L L D W L
9 Doneztebe FT 6 1 3 2 11:8 +3 6 L D D L D
10 Valle Egüés 6 1 3 2 9:10 -1 6 L D W L D
11 Txantrea 6 1 3 2 4:9 -5 6 D W D L D
12 Beti Onak 6 0 5 1 5:8 -3 5 D D D D L
13 Cortes 6 1 2 3 2:8 -6 5 W L D L D
14 Cirbonero 6 1 2 3 2:11 -9 5 D D L L W
15 Pamplona 6 0 4 2 3:5 -2 4 L D D D L
16 Huarte 6 0 4 2 4:7 -3 4 L D D D L
17 Bidezarra 6 0 3 3 4:11 -7 3 L L D D L
18 Cantolagua 6 1 0 5 3:16 -13 3 W L L L L
  • Promotion
  • Promotion - Tercera RFEF - Group 15 (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Beti Kozkor 4 4 0 0 7:0 +7 12
2 Izarra 3 3 0 0 10:3 +7 9
3 Subiza 3 3 0 0 9:3 +6 9
4 Gazte Berriak 3 3 0 0 5:2 +3 9
5 Mutilvera 3 3 0 0 3:0 +3 9
6 Avance Ezcabarte 3 2 1 0 9:2 +7 7
7 San Juan 3 2 0 1 7:2 +5 6
8 Doneztebe FT 2 1 1 0 9:3 +6 4
9 Aoiz 3 1 1 1 3:2 +1 4
10 Cortes 3 1 1 1 2:2 0 4
11 Txantrea 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Pamplona 3 0 3 0 2:2 0 3
13 Valle Egüés 4 0 3 1 4:5 -1 3
14 Cantolagua 3 1 0 2 2:5 -3 3
15 Beti Onak 2 0 2 0 2:2 0 2
16 Huarte 3 0 2 1 0:2 -2 2
17 Bidezarra 3 0 2 1 1:5 -4 2
18 Cirbonero 3 0 1 2 0:8 -8 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Izarra 3 3 0 0 10:0 +10 9
2 Mutilvera 3 1 2 0 5:1 +4 5
3 Aoiz 3 1 2 0 2:1 +1 5
4 Gazte Berriak 3 1 1 1 3:2 +1 4
5 Avance Ezcabarte 3 1 1 1 2:2 0 4
6 Cirbonero 3 1 1 1 2:3 -1 4
7 Valle Egüés 2 1 0 1 5:5 0 3
8 Beti Onak 4 0 3 1 3:6 -3 3
9 Txantrea 3 1 0 2 1:6 -5 3
10 Huarte 3 0 2 1 4:5 -1 2
11 Doneztebe FT 4 0 2 2 2:5 -3 2
12 Subiza 3 0 1 2 4:6 -2 1
13 Pamplona 3 0 1 2 1:3 -2 1
14 Bidezarra 3 0 1 2 3:6 -3 1
15 Beti Kozkor 2 0 1 1 1:4 -3 1
16 San Juan 3 0 1 2 2:6 -4 1
17 Cortes 3 0 1 2 0:6 -6 1
18 Cantolagua 3 0 0 3 1:11 -10 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.