Andes vs Covadonga: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Andes
phong độ sân nhà
L D L
Tercera División RFEF - Group 2
Sân chưa xác định
Logo Covadonga
phong độ sân khách
D L D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Andes
Covadonga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Andes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Covadonga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.43
0.50
0.38
2.80
4.00
1.60
Hệ số Trên 2.5
1.43
3.33
0.00
4.50
5.00
4.00
Hệ số BTTS
3.00
3.83
2.38
3.45
2.90
4.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Andes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Covadonga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L L D
L D L
L L L D
vs
W W W L W
L W W W W
D L D W L
Phong độ Trên 2.5
U U O U U
O U O
U U U U
vs
O O O O O
O O O O O
U O O O O
Phong độ BTTS
Y N N N Y
Y Y N
N N N Y
vs
N Y Y Y N
Y N N Y N
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.21 2.67 1.75 Andes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 4.20 3.20 Covadonga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Covadonga +1.49
Covadonga +1.99
Covadonga +0.99
Covadonga +1.03
Covadonga +1.53
Covadonga +0.53
Covadonga +1.95
Covadonga +2.45
Covadonga +1.45
TB bàn ghi được/trận
0.46 0.67 0.25 Andes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 3.20 1.40 Covadonga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Covadonga +1.84
Covadonga +2.74
Covadonga +0.94
Covadonga +1.63
Covadonga +2.53
Covadonga +0.73
Covadonga +2.05
Covadonga +2.95
Covadonga +1.15
TB bàn thủng lưới/trận
1.75 2.00 1.50 Andes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.00 1.80 Covadonga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Covadonga tốt hơn
Covadonga tốt hơn
Andes tốt hơn
Covadonga tốt hơn
Covadonga tốt hơn
Covadonga tốt hơn
Covadonga tốt hơn
Covadonga tốt hơn
Andes tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Andes
Covadonga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Andes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Covadonga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.46 0.67 0.25 2.3 3.2 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.75 2 1.5 1.4 1 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2.21 2.67 1.75 3.7 4.2 3.2
Tỷ lệ BTTS 46% 67% 25% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 40% 60% 20%
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tercera División RFEF - Group 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Andes
Covadonga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Andes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Covadonga (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tercera División RFEF - Group 2 · Tercera: Group 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Condal 6 4 2 0 10:2 +8 14 W D W D W
2 Sporting Gijón II 6 4 2 0 10:5 +5 14 W W W D D
3 Covadonga 6 4 1 1 16:8 +8 13 D W W W L
4 Mosconia 6 3 3 0 10:3 +7 12 W D W D D
5 Siero 6 4 0 2 9:3 +6 12 W W W L W
6 Colunga 6 3 2 1 14:12 +2 11 W W L D D
7 Caudal 6 3 2 1 9:7 +2 11 W L W D D
8 Lealtad 6 3 1 2 6:4 +2 10 L L D W W
9 Praviano 6 2 2 2 12:10 +2 8 W L W D D
10 Gijón Industrial 6 2 2 2 10:8 +2 8 L D L W D
11 San Martín 6 2 2 2 9:12 -3 8 L D D W W
12 Avilés Stadium 6 2 0 4 4:10 -6 6 L W L L W
13 Langreo 6 1 2 3 7:10 -3 5 D W L D L
14 Ceares 6 1 1 4 9:13 -4 4 L L L L D
15 L'Entregu 6 1 1 4 2:9 -7 4 W L L D L
16 Astur 6 0 3 3 5:10 -5 3 L L D D D
17 Llanes 6 0 3 3 7:14 -7 3 L D D D L
18 Andes 6 0 1 5 2:11 -9 1 L D L L L
  • Promotion
  • Promotion - Tercera RFEF - Group 2 (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Covadonga 3 3 0 0 10:1 +9 9
2 Siero 3 3 0 0 7:0 +7 9
3 Sporting Gijón II 3 2 1 0 5:2 +3 7
4 Mosconia 3 2 1 0 5:2 +3 7
5 Caudal 3 2 1 0 5:2 +3 7
6 Condal 3 2 1 0 3:0 +3 7
7 Gijón Industrial 3 1 1 1 5:4 +1 4
8 Lealtad 3 1 1 1 4:3 +1 4
9 Colunga 3 1 1 1 8:8 0 4
10 San Martín 3 1 1 1 6:8 -2 4
11 Ceares 3 1 0 2 6:7 -1 3
12 Avilés Stadium 3 1 0 2 3:4 -1 3
13 Llanes 3 0 2 1 4:8 -4 2
14 Praviano 3 0 1 2 2:4 -2 1
15 L'Entregu 3 0 1 2 1:4 -3 1
16 Langreo 3 0 1 2 2:6 -4 1
17 Andes 3 0 1 2 2:6 -4 1
18 Astur 3 0 1 2 0:4 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Condal 3 2 1 0 7:2 +5 7
2 Praviano 3 2 1 0 10:6 +4 7
3 Colunga 3 2 1 0 6:4 +2 7
4 Sporting Gijón II 3 2 1 0 5:3 +2 7
5 Lealtad 3 2 0 1 2:1 +1 6
6 Mosconia 3 1 2 0 5:1 +4 5
7 Gijón Industrial 3 1 1 1 5:4 +1 4
8 Langreo 3 1 1 1 5:4 +1 4
9 Covadonga 3 1 1 1 6:7 -1 4
10 Caudal 3 1 1 1 4:5 -1 4
11 San Martín 3 1 1 1 3:4 -1 4
12 Siero 3 1 0 2 2:3 -1 3
13 L'Entregu 3 1 0 2 1:5 -4 3
14 Avilés Stadium 3 1 0 2 1:6 -5 3
15 Astur 3 0 2 1 5:6 -1 2
16 Ceares 3 0 1 2 3:6 -3 1
17 Llanes 3 0 1 2 3:6 -3 1
18 Andes 3 0 0 3 0:5 -5 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.