Saguntino vs Torrent: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Saguntino
phong độ sân nhà
W W W L W
Tercera División RFEF - Group 6
Estadio Nou Camp de Morvedre
Logo Torrent
phong độ sân khách
W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Saguntino
Torrent

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Saguntino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torrent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
4.00
1.60
2.75
2.17
3.33
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
2.50
1.67
3.33
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.25
2.67
3.83
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Saguntino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torrent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D W D
W W W L W
W L L D D
vs
W D L W L
W D L
W L W
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
O U O U O
O O U O O
vs
O U O U U
O U U
O O U
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
N N Y N Y
N Y N Y Y
vs
Y Y Y N N
N Y N
Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 2.60 3.40 Saguntino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.33 2.67 Torrent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Saguntino +0.50
Saguntino +0.67
Saguntino +0.33
Saguntino +0.10
Saguntino +0.27
Torrent +0.07
Saguntino +0.90
Saguntino +1.07
Saguntino +0.73
TB bàn ghi được/trận
1.80 1.80 1.80 Saguntino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.67 1.33 Torrent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Saguntino +0.30
Saguntino +0.13
Saguntino +0.47
Saguntino +0.30
Saguntino +0.13
Saguntino +0.47
Saguntino +0.30
Saguntino +0.13
Saguntino +0.47
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 0.80 1.60 Saguntino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.67 1.33 Torrent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torrent tốt hơn
Torrent tốt hơn
Saguntino tốt hơn
Saguntino tốt hơn
Torrent tốt hơn
Saguntino tốt hơn
Torrent tốt hơn
Torrent tốt hơn
Torrent tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Saguntino
Torrent

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Saguntino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torrent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 1.8 1.8 1.5 1.67 1.33
Bàn thủng lưới/trận 1.2 0.8 1.6 1 0.67 1.33
Tổng bàn thắng/trận 3 2.6 3.4 2.5 2.33 2.67
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 50% 33% 67%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 33% 33% 33%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tercera División RFEF - Group 6 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Saguntino
Torrent

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Saguntino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torrent (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tercera División RFEF - Group 6 · Tercera: Group 6

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Villarreal III 6 5 0 1 11:5 +6 15 W W L W W
2 Vall de Uxó 6 3 3 0 8:2 +6 12 W W W D D
3 Hércules II 6 3 2 1 9:6 +3 11 D W D W W
4 Levante II 5 3 1 1 8:2 +6 10 L D W W W
5 Torrent 6 3 1 2 9:6 +3 10 W D L W L
6 Crevillente 5 2 3 0 9:7 +2 9 W D D D W
7 Roda 6 2 3 1 8:6 +2 9 L D D W D
8 Eldense B 6 2 3 1 5:3 +2 9 D D W L D
9 Saguntino 6 2 2 2 9:9 0 8 L L D W D
10 Acero 6 1 4 1 6:5 +1 7 D W D D D
11 SC Torrevieja 6 2 1 3 6:9 -3 7 L L W L D
12 Ontinyent 1931 6 2 0 4 8:9 -1 6 W L W L L
13 Jove Español 6 1 3 2 7:11 -4 6 D L D W D
14 Atzeneta 6 0 5 1 5:6 -1 5 D D D D D
15 Buñol 6 1 2 3 4:9 -5 5 D D L L L
16 Torrellano 6 1 1 4 5:10 -5 4 L L L D W
17 Soneja 6 1 1 4 5:11 -6 4 D W L L L
18 Utiel 6 0 3 3 4:10 -6 3 D L D L L
  • Promotion
  • Promotion - Tercera RFEF - Group 6 (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Roda 3 2 1 0 5:2 +3 7
2 Eldense B 3 2 1 0 4:1 +3 7
3 Ontinyent 1931 3 2 0 1 5:2 +3 6
4 Hércules II 3 2 0 1 5:3 +2 6
5 Villarreal III 3 2 0 1 5:4 +1 6
6 Saguntino 3 2 0 1 5:4 +1 6
7 Crevillente 3 1 2 0 7:6 +1 5
8 Vall de Uxó 3 1 2 0 3:2 +1 5
9 Torrent 3 1 1 1 5:2 +3 4
10 Levante II 2 1 1 0 2:0 +2 4
11 Acero 3 1 1 1 3:2 +1 4
12 SC Torrevieja 3 1 1 1 4:4 0 4
13 Buñol 3 1 1 1 3:3 0 4
14 Jove Español 3 0 3 0 4:4 0 3
15 Atzeneta 3 0 3 0 2:2 0 3
16 Torrellano 3 1 0 2 3:5 -2 3
17 Soneja 3 1 0 2 3:5 -2 3
18 Utiel 3 0 2 1 2:5 -3 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Villarreal III 3 3 0 0 6:1 +5 9
2 Vall de Uxó 3 2 1 0 5:0 +5 7
3 Levante II 3 2 0 1 6:2 +4 6
4 Torrent 3 2 0 1 4:4 0 6
5 Hércules II 3 1 2 0 4:3 +1 5
6 Crevillente 2 1 1 0 2:1 +1 4
7 Acero 3 0 3 0 3:3 0 3
8 SC Torrevieja 3 1 0 2 2:5 -3 3
9 Jove Español 3 1 0 2 3:7 -4 3
10 Saguntino 3 0 2 1 4:5 -1 2
11 Roda 3 0 2 1 3:4 -1 2
12 Atzeneta 3 0 2 1 3:4 -1 2
13 Eldense B 3 0 2 1 1:2 -1 2
14 Torrellano 3 0 1 2 2:5 -3 1
15 Utiel 3 0 1 2 2:5 -3 1
16 Soneja 3 0 1 2 2:6 -4 1
17 Buñol 3 0 1 2 1:6 -5 1
18 Ontinyent 1931 3 0 0 3 3:7 -4 0