Vall de Uxó vs Acero: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Vall de Uxó
phong độ sân nhà
W L D W D
Tercera División RFEF - Group 6
Sân chưa xác định
Logo Acero
phong độ sân khách
D D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Vall de Uxó
Acero

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Vall de Uxó (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Acero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.60
2.60
2.60
1.79
2.00
1.50
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
0.00
0.00
0.00
Hệ số BTTS
2.25
2.60
1.90
4.00
3.25
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Vall de Uxó (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Acero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D D
W L D W D
D L W W D
vs
W D D D D
L W D D
D D D
Phong độ Trên 2.5
U O O U U
U O U O U
U U U O U
vs
U U U U U
U U U U
U U U
Phong độ BTTS
N Y N Y N
N N N Y Y
Y N N N N
vs
N Y Y Y Y
N N Y Y
Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.80 2.00 1.60 Vall de Uxó (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.88 1.75 2.00 Acero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Acero +0.08
Vall de Uxó +0.05
Acero +0.20
Vall de Uxó +0.12
Vall de Uxó +0.25
Ngang nhau
Acero +0.28
Acero +0.15
Acero +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.00 0.80 1.20 Vall de Uxó (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Acero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Acero +0.20
Acero +0.20
Acero +0.20
Vall de Uxó +0.20
Vall de Uxó +0.20
Vall de Uxó +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 1.20 0.40 Vall de Uxó (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.88 0.75 1.00 Acero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vall de Uxó tốt hơn
Acero tốt hơn
Vall de Uxó tốt hơn
Acero tốt hơn
Acero tốt hơn
Acero tốt hơn
Vall de Uxó tốt hơn
Vall de Uxó tốt hơn
Vall de Uxó tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Vall de Uxó
Acero

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vall de Uxó (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Acero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 0.8 1.2 1 1 1
Bàn thủng lưới/trận 0.8 1.2 0.4 0.88 0.75 1
Tổng bàn thắng/trận 1.8 2 1.6 1.88 1.75 2
Tỷ lệ BTTS 30% 40% 20% 75% 50% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 13% 25% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Tercera División RFEF - Group 6 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Vall de Uxó
Acero

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vall de Uxó (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Acero (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Tercera División RFEF - Group 6 · Tercera: Group 6

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Villarreal III 6 5 0 1 11:5 +6 15 W W L W W
2 Vall de Uxó 6 3 3 0 8:2 +6 12 W W W D D
3 Hércules II 6 3 2 1 9:6 +3 11 D W D W W
4 Levante II 5 3 1 1 8:2 +6 10 L D W W W
5 Torrent 6 3 1 2 9:6 +3 10 W D L W L
6 Crevillente 5 2 3 0 9:7 +2 9 W D D D W
7 Roda 6 2 3 1 8:6 +2 9 L D D W D
8 Eldense B 6 2 3 1 5:3 +2 9 D D W L D
9 Saguntino 6 2 2 2 9:9 0 8 L L D W D
10 Acero 6 1 4 1 6:5 +1 7 D W D D D
11 SC Torrevieja 6 2 1 3 6:9 -3 7 L L W L D
12 Ontinyent 1931 6 2 0 4 8:9 -1 6 W L W L L
13 Jove Español 6 1 3 2 7:11 -4 6 D L D W D
14 Atzeneta 6 0 5 1 5:6 -1 5 D D D D D
15 Buñol 6 1 2 3 4:9 -5 5 D D L L L
16 Torrellano 6 1 1 4 5:10 -5 4 L L L D W
17 Soneja 6 1 1 4 5:11 -6 4 D W L L L
18 Utiel 6 0 3 3 4:10 -6 3 D L D L L
  • Promotion
  • Promotion - Tercera RFEF - Group 6 (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Roda 3 2 1 0 5:2 +3 7
2 Eldense B 3 2 1 0 4:1 +3 7
3 Ontinyent 1931 3 2 0 1 5:2 +3 6
4 Hércules II 3 2 0 1 5:3 +2 6
5 Villarreal III 3 2 0 1 5:4 +1 6
6 Saguntino 3 2 0 1 5:4 +1 6
7 Crevillente 3 1 2 0 7:6 +1 5
8 Vall de Uxó 3 1 2 0 3:2 +1 5
9 Torrent 3 1 1 1 5:2 +3 4
10 Levante II 2 1 1 0 2:0 +2 4
11 Acero 3 1 1 1 3:2 +1 4
12 SC Torrevieja 3 1 1 1 4:4 0 4
13 Buñol 3 1 1 1 3:3 0 4
14 Jove Español 3 0 3 0 4:4 0 3
15 Atzeneta 3 0 3 0 2:2 0 3
16 Torrellano 3 1 0 2 3:5 -2 3
17 Soneja 3 1 0 2 3:5 -2 3
18 Utiel 3 0 2 1 2:5 -3 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Villarreal III 3 3 0 0 6:1 +5 9
2 Vall de Uxó 3 2 1 0 5:0 +5 7
3 Levante II 3 2 0 1 6:2 +4 6
4 Torrent 3 2 0 1 4:4 0 6
5 Hércules II 3 1 2 0 4:3 +1 5
6 Crevillente 2 1 1 0 2:1 +1 4
7 Acero 3 0 3 0 3:3 0 3
8 SC Torrevieja 3 1 0 2 2:5 -3 3
9 Jove Español 3 1 0 2 3:7 -4 3
10 Saguntino 3 0 2 1 4:5 -1 2
11 Roda 3 0 2 1 3:4 -1 2
12 Atzeneta 3 0 2 1 3:4 -1 2
13 Eldense B 3 0 2 1 1:2 -1 2
14 Torrellano 3 0 1 2 2:5 -3 1
15 Utiel 3 0 1 2 2:5 -3 1
16 Soneja 3 0 1 2 2:6 -4 1
17 Buñol 3 0 1 2 1:6 -5 1
18 Ontinyent 1931 3 0 0 3 3:7 -4 0