Malmö FF W vs Vittsjö W: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Malmö FF W
phong độ sân nhà
D W W W W
Damallsvenskan
Malmö Stadion
Logo Vittsjö W
phong độ sân khách
W L L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Malmö FF W
Vittsjö W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Malmö FF W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vittsjö W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.80
4.30
3.30
2.45
2.90
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Malmö FF W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vittsjö W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W W
D W W W W
W W D L W
vs
L D W W L
D D W D W
W L L W L
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
U U O U O
O O U O O
vs
O O O U U
U U O O U
O O O O U
Phong độ BTTS
N Y N Y Y
Y N N N Y
N N Y Y Y
vs
N Y Y N N
Y Y N Y N
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 2.40 3.80 Malmö FF W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 3.00 3.40 Vittsjö W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vittsjö W +0.10
Malmö FF W +0.10
Vittsjö W +0.30
Vittsjö W +0.80
Vittsjö W +0.60
Vittsjö W +1.00
Malmö FF W +0.60
Malmö FF W +0.80
Malmö FF W +0.40
TB bàn ghi được/trận
2.30 1.80 2.80 Malmö FF W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 2.20 1.20 Vittsjö W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Malmö FF W +0.60
Malmö FF W +0.10
Malmö FF W +1.10
Malmö FF W +0.10
Vittsjö W +0.40
Malmö FF W +0.60
Malmö FF W +1.10
Malmö FF W +0.60
Malmö FF W +1.60
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.60 1.00 Malmö FF W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 0.80 2.20 Vittsjö W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Malmö FF W tốt hơn
Ngang nhau
Malmö FF W tốt hơn
Malmö FF W tốt hơn
Malmö FF W tốt hơn
Malmö FF W tốt hơn
Malmö FF W tốt hơn
Vittsjö W tốt hơn
Malmö FF W tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Malmö FF W
Vittsjö W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Malmö FF W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vittsjö W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.3 1.8 2.8 1.7 2.2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.6 1 1.5 0.8 2.2
Tổng bàn thắng/trận 3.1 2.4 3.8 3.2 3 3.4
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Damallsvenskan - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Malmö FF W
Vittsjö W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Malmö FF W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vittsjö W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Malmö FF W
Vittsjö W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Malmö FF W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vittsjö W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Damallsvenskan

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Häcken W 21 19 1 1 70:13 +57 58 D W W W W
2 Hammarby W 21 17 2 2 51:10 +41 53 W W L W W
3 Malmö FF W 21 11 6 4 40:14 +26 39 D W W L W
4 AIK W 21 10 4 7 30:29 +1 34 D W W W L
5 Kristianstad W 21 9 5 7 35:32 +3 32 L W D L W
6 Vittsjö W 21 9 5 7 29:26 +3 32 W L D W W
7 Brommapojkarna W 21 9 2 10 28:36 -8 29 W W W W L
8 Eskilstuna United W 21 8 3 10 18:27 -9 27 D L L L L
9 Piteå W 21 6 6 9 24:30 -6 24 W L D L D
10 Djurgården W 21 7 3 11 27:34 -7 24 L L L W W
11 Rosengård W 21 5 5 11 21:26 -5 20 W W L W L
12 Växjö W 21 5 3 13 23:42 -19 18 L L D L L
13 Norrköping W 21 3 8 10 18:36 -18 17 L L W L D
14 Uppsala W 21 1 3 17 14:73 -59 6 L L L L L
  • Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
  • Relegation - Elitettan Women
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hammarby W 11 10 0 1 32:5 +27 30
2 Häcken W 10 9 1 0 38:6 +32 28
3 AIK W 11 8 1 2 18:8 +10 25
4 Malmö FF W 10 7 2 1 21:3 +18 23
5 Vittsjö W 11 5 4 2 17:9 +8 19
6 Brommapojkarna W 10 5 1 4 16:19 -3 16
7 Kristianstad W 11 4 3 4 17:17 0 15
8 Piteå W 11 4 2 5 16:15 +1 14
9 Eskilstuna United W 10 4 2 4 8:11 -3 14
10 Växjö W 11 4 1 6 17:20 -3 13
11 Djurgården W 10 3 3 4 15:11 +4 12
12 Rosengård W 10 3 2 5 11:11 0 11
13 Norrköping W 11 2 3 6 8:23 -15 9
14 Uppsala W 10 1 3 6 9:27 -18 6
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Häcken W 11 10 0 1 32:7 +25 30
2 Hammarby W 10 7 2 1 19:5 +14 23
3 Kristianstad W 10 5 2 3 18:15 +3 17
4 Malmö FF W 11 4 4 3 19:11 +8 16
5 Vittsjö W 10 4 1 5 12:17 -5 13
6 Brommapojkarna W 11 4 1 6 12:17 -5 13
7 Eskilstuna United W 11 4 1 6 10:16 -6 13
8 Djurgården W 11 4 0 7 12:23 -11 12
9 Piteå W 10 2 4 4 8:15 -7 10
10 Rosengård W 11 2 3 6 10:15 -5 9
11 AIK W 10 2 3 5 12:21 -9 9
12 Norrköping W 10 1 5 4 10:13 -3 8
13 Växjö W 10 1 2 7 6:22 -16 5
14 Uppsala W 11 0 0 11 5:46 -41 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Malmö FF W

4-2-3-1
9 H. Eiríksdóttir
1 Z. Mušović
15 A. Mårtensson
4 E. Löfqvist
13 E. Petrović
3 C. Grant
21 A. Sayer
8 M. Persson
19 L. Russell
11 V. Milivojević
10 I. D'Aquila

Dự bị

  • 7S. JohanssonF
  • 31K. KrammerG
  • 6N. LiljaM
  • 29Ä. LindströmM
  • 18C. NevinM
  • 17K. OlesenM
  • 16T. SkoogF
  • 2N. Hoff-PerssonD

Vittsjö W

4-1-4-1
13 E. Vaughan
9 L. Klinga
23 K. Lind
2 S. Ojanen
6 A. Altheden
15 N. Persson
8 S. Rewucha
16 O. Wänglund
4 A. Haddock
10 M. Cagle
24 D. Galic

Dự bị

  • 11N. RolfssonF
  • 22Sandra AdolfssonD
  • 33T. LundmarkG
  • 21M. LarssonM
  • 7N. JensenF
  • 18Hannah Elin SjödahlM
  • 3J. TunturiM