Lidingö vs Vallentuna: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Lidingö
phong độ sân nhà
L L W L L
Division 2 - Norra Svealand
Lidingövallen 2
Lidingö
Vallentuna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Lidingö (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vallentuna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.00
1.00
3.00
—
—
—
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
—
—
—
Hệ số BTTS
2.90
3.60
2.20
—
—
—
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Lidingö (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vallentuna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W L W
L L W L L
L W L W W
vs
—
—
—
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O O O O U
U O O O O
vs
—
—
—
Phong độ BTTS
N N Y N N
Y Y Y N N
N N N Y N
vs
—
—
—
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 3.20 3.60 Lidingö (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
— — — Vallentuna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
—
—
—
—
—
—
—
—
—
TB bàn ghi được/trận
1.30 0.80 1.80 Lidingö (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
— — — Vallentuna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
—
—
—
—
—
—
—
—
—
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 2.40 1.80 Lidingö (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
— — — Vallentuna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
—
—
—
—
—
—
—
—
—
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | Chưa có trận nào Chưa có trận sân nhà nào Chưa có trận sân khách nào

Thống kê chi tiết của đội

Lidingö
Vallentuna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lidingö (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vallentuna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 0.8 1.8 — — —
Bàn thủng lưới/trận 2.1 2.4 1.8 — — —
Tổng bàn thắng/trận 3.4 3.2 3.6 — — —
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% — — —
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 0% 40% — — —
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | Chưa có trận nào Chưa có trận sân nhà nào Chưa có trận sân khách nào

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Division 2 - Norra Svealand - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

  • Chưa tìm thấy trận đã kết thúc nào của đội này.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Lidingö
Vallentuna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lidingö (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vallentuna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | Chưa có trận nào Chưa có trận sân nhà nào Chưa có trận sân khách nào

Bảng xếp hạng

Division 2 - Norra Svealand · North Svealand

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Skiljebo 25 17 5 3 56:26 +30 56 W W W W L
2 Sunnersta 25 16 5 4 65:22 +43 53 W W W L W
3 Enskede 25 16 4 5 42:24 +18 52 W W W W W
4 Angby 25 15 6 4 58:29 +29 51 W L W W L
5 Falu BS 25 13 5 7 40:30 +10 44 D L L L W
6 Täby 25 12 5 8 44:28 +16 41 D W L W L
7 Franke 25 10 4 11 45:43 +2 34 L L W W W
8 Gute 25 9 5 11 38:38 0 32 W L W L L
9 Bollstanäs 25 8 7 10 45:48 -3 31 L L L W L
10 Kungsängen 25 5 10 10 30:39 -9 25 L W L W W
11 Lidingö 25 6 5 14 29:54 -25 23 W W L L W
12 Viggbyholms IK 25 6 4 15 25:49 -24 22 L W L L W
13 Korsnäs 25 3 5 17 26:64 -38 14 L L W L L
14 Helges 25 2 4 19 22:71 -49 10 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Enskede 13 10 3 0 24:7 +17 33
2 Sunnersta 13 10 0 3 38:9 +29 30
3 Täby 13 9 2 2 27:10 +17 29
4 Skiljebo 12 8 4 0 31:16 +15 28
5 Falu BS 13 8 3 2 28:14 +14 27
6 Angby 13 7 4 2 26:11 +15 25
7 Franke 13 8 1 4 29:17 +12 25
8 Gute 12 5 2 5 22:17 +5 17
9 Kungsängen 12 2 7 3 14:16 -2 13
10 Bollstanäs 13 3 4 6 18:28 -10 13
11 Viggbyholms IK 12 2 2 8 17:27 -10 8
12 Lidingö 12 1 4 7 12:28 -16 7
13 Helges 12 1 1 10 8:33 -25 4
14 Korsnäs 12 1 0 11 7:31 -24 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Skiljebo 13 9 1 3 25:10 +15 28
2 Angby 12 8 2 2 32:18 +14 26
3 Sunnersta 12 6 5 1 27:13 +14 23
4 Enskede 12 6 1 5 18:17 +1 19
5 Bollstanäs 12 5 3 4 27:20 +7 18
6 Falu BS 12 5 2 5 12:16 -4 17
7 Lidingö 13 5 1 7 17:26 -9 16
8 Gute 13 4 3 6 16:21 -5 15
9 Viggbyholms IK 13 4 2 7 8:22 -14 14
10 Täby 12 3 3 6 17:18 -1 12
11 Kungsängen 13 3 3 7 16:23 -7 12
12 Korsnäs 13 2 5 6 19:33 -14 11
13 Franke 12 2 3 7 16:26 -10 9
14 Helges 13 1 3 9 14:38 -24 6

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.