Dự đoán và thống kê Ettan - Norra Thụy-Điển
3.15
TB bàn thắng mỗi trận
56%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
60%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
82%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Ettan - Norra
Sweden
Sweden
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-03
2026-10-04
2026-10-09
Bảng xếp hạng Ettan - Norra Thụy-Điển
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stockholm Internazionale
|
24 | 17 | 3 | 4 | 57 | 20 | +37 | 54 | W W W W W | |
| 2 |
AFC Eskilstuna
|
24 | 14 | 4 | 6 | 45 | 32 | +13 | 46 | W L W W W | |
| 3 |
Hammarby Talang
|
24 | 13 | 6 | 5 | 50 | 23 | +27 | 45 | W L D W L | |
| 4 |
Arlanda
|
24 | 13 | 6 | 5 | 42 | 27 | +15 | 45 | W W W L L | |
| 5 |
FBK Karlstad
|
24 | 12 | 6 | 6 | 39 | 33 | +6 | 42 | W D D W W | |
| 6 |
IF Karlstad
|
24 | 11 | 7 | 6 | 36 | 24 | +12 | 40 | D D D L L | |
| 7 |
Enköping
|
24 | 12 | 3 | 9 | 37 | 40 | -3 | 39 | L D W W W | |
| 8 |
Assyriska FF
|
24 | 9 | 5 | 10 | 43 | 42 | +1 | 32 | L W L L W | |
| 9 |
Karlberg
|
25 | 9 | 5 | 11 | 33 | 41 | -8 | 32 | W D L L W | |
| 10 |
Gefle IF
|
24 | 9 | 3 | 12 | 29 | 42 | -13 | 30 | L W L W L | |
| 11 |
Umeå FC
|
24 | 8 | 5 | 11 | 32 | 40 | -8 | 29 | L W W L W | |
| 12 |
Vasalund
|
24 | 7 | 6 | 11 | 35 | 48 | -13 | 27 | W L D L L | |
| 13 |
Sollentuna
|
25 | 5 | 9 | 11 | 24 | 36 | -12 | 24 | L L D L L | |
| 14 |
Piteå
|
24 | 5 | 6 | 13 | 29 | 45 | -16 | 21 | W W L L W | |
| 15 |
Järfälla
|
24 | 5 | 3 | 16 | 32 | 54 | -22 | 18 | L L W L L | |
| 16 |
Stocksund
|
24 | 3 | 5 | 16 | 44 | 60 | -16 | 14 | L L L W L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới Ettan - Norra Thụy-Điển
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Y. Sugita Gefle IF | 2 | - | 1 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất Ettan - Norra Thụy-Điển
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Y. Sugita Gefle IF | 2 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất Ettan - Norra Thụy-Điển
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Y. Sugita Gefle IF | 2 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất Ettan - Norra Thụy-Điển
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Y. Sugita Gefle IF | 2 | - | 0 |