Prishtina Bern vs Lancy: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Prishtina Bern
phong độ sân nhà
W W W L W
1. Liga Classic - Group 1
Kunstrasenfeld Bodenweid 2
Logo Lancy
phong độ sân khách
L D L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Prishtina Bern
Lancy

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Prishtina Bern (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lancy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.80
4.00
3.60
1.65
2.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
5.00
2.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Prishtina Bern (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lancy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L W W
W W W L W
D W D W W
vs
L L L W W
L W L L W
L D L L W
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O O O O O
U O U U O
vs
O O U O O
O O O U O
U U O O O
Phong độ BTTS
N Y Y N N
Y N Y Y N
Y Y N Y N
vs
Y N Y Y Y
Y Y Y N Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.60 4.20 3.00 Prishtina Bern (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 4.00 2.80 Lancy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Prishtina Bern +0.20
Lancy +0.40
Prishtina Bern +0.80
Prishtina Bern +0.80
Prishtina Bern +0.20
Prishtina Bern +1.40
Lancy +0.40
Lancy +1.00
Prishtina Bern +0.20
TB bàn ghi được/trận
2.70 3.40 2.00 Prishtina Bern (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.00 1.00 Lancy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Prishtina Bern +1.20
Prishtina Bern +0.70
Prishtina Bern +1.70
Prishtina Bern +1.90
Prishtina Bern +1.40
Prishtina Bern +2.40
Prishtina Bern +0.50
Ngang nhau
Prishtina Bern +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.80 1.00 Prishtina Bern (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.00 1.80 Lancy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Prishtina Bern tốt hơn
Prishtina Bern tốt hơn
Prishtina Bern tốt hơn
Prishtina Bern tốt hơn
Prishtina Bern tốt hơn
Prishtina Bern tốt hơn
Prishtina Bern tốt hơn
Prishtina Bern tốt hơn
Prishtina Bern tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Prishtina Bern
Lancy

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Prishtina Bern (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lancy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.7 3.4 2 1.5 2 1
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.8 1 1.9 2 1.8
Tổng bàn thắng/trận 3.6 4.2 3 3.4 4 2.8
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Liga Classic - Group 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Prishtina Bern
Lancy

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Prishtina Bern (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lancy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Liga Classic - Group 1 · Group 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Azzurri 10 8 0 2 27:12 +15 24 W W W W W
2 Prishtina Bern 10 7 2 1 27:9 +18 23 W W L W W
3 Servette II 10 5 4 1 19:17 +2 19 D W W D D
4 Lausanne Sport II 10 4 5 1 20:12 +8 17 W D W D D
5 Sion II 10 4 4 2 13:10 +3 16 D L W D L
6 Portalban / Gletterens 10 4 2 4 18:13 +5 14 W L D W W
7 Monthey 10 3 5 2 15:13 +2 14 D L W L W
8 Naters 10 4 2 4 20:27 -7 14 L W W L L
9 Lancy 10 4 1 5 17:18 -1 13 L L L W W
10 Chênois 10 3 3 4 17:18 -1 12 W W D L D
11 Echallens 10 3 3 4 16:22 -6 12 W L L W L
12 Meyrin 10 3 2 5 17:14 +3 11 D L L L D
13 Stade Payerne 10 3 1 6 17:24 -7 10 L W L L W
14 La Chaux-de-Fonds 10 3 1 6 12:29 -17 10 L W L L L
15 Coffrane 10 1 4 5 10:14 -4 7 L L W D L
16 Vevey Sports 10 1 1 8 14:27 -13 4 L D L W L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Azzurri 5 5 0 0 19:5 +14 15
2 Prishtina Bern 5 4 0 1 17:4 +13 12
3 Lausanne Sport II 5 3 2 0 14:5 +9 11
4 Portalban / Gletterens 7 3 2 2 13:9 +4 11
5 Echallens 5 3 1 1 11:7 +4 10
6 Servette II 5 2 3 0 11:8 +3 9
7 Lancy 6 3 0 3 12:10 +2 9
8 Sion II 6 2 3 1 7:5 +2 9
9 Stade Payerne 6 2 1 3 11:11 0 7
10 Chênois 5 2 1 2 9:10 -1 7
11 Monthey 5 1 2 2 8:8 0 5
12 Meyrin 4 1 1 2 8:6 +2 4
13 Coffrane 6 0 3 3 5:8 -3 3
14 La Chaux-de-Fonds 3 1 0 2 4:7 -3 3
15 Vevey Sports 6 0 1 5 6:17 -11 1
16 Naters 1 0 0 1 1:3 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Naters 9 4 2 3 19:24 -5 14
2 Prishtina Bern 5 3 2 0 10:5 +5 11
3 Servette II 5 3 1 1 8:9 -1 10
4 Monthey 5 2 3 0 7:5 +2 9
5 Azzurri 5 3 0 2 8:7 +1 9
6 Meyrin 6 2 1 3 9:8 +1 7
7 Sion II 4 2 1 1 6:5 +1 7
8 La Chaux-de-Fonds 7 2 1 4 8:22 -14 7
9 Lausanne Sport II 5 1 3 1 6:7 -1 6
10 Chênois 5 1 2 2 8:8 0 5
11 Coffrane 4 1 1 2 5:6 -1 4
12 Lancy 4 1 1 2 5:8 -3 4
13 Portalban / Gletterens 3 1 0 2 5:4 +1 3
14 Vevey Sports 4 1 0 3 8:10 -2 3
15 Stade Payerne 4 1 0 3 6:13 -7 3
16 Echallens 5 0 2 3 5:15 -10 2