Grasshopper II vs Bassecourt: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Grasshopper II
phong độ sân nhà
W L L L L
1. Liga Classic - Group 2
GC/Campus
Logo Bassecourt
phong độ sân khách
L L W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Grasshopper II
Bassecourt

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Grasshopper II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bassecourt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.00
1.00
3.00
1.65
2.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Grasshopper II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bassecourt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W L
W L L L L
L W W W L
vs
W W D L L
L L W W L
L L W D L
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
U O O O U
U U O U O
vs
U O U U O
O U O O U
O O U U O
Phong độ BTTS
N Y N Y Y
Y Y Y N Y
N N Y N Y
vs
N Y Y N Y
Y N Y Y N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 2.40 3.40 Grasshopper II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 2.80 3.40 Bassecourt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bassecourt +0.20
Grasshopper II +0.10
Bassecourt +0.50
Bassecourt +0.70
Bassecourt +0.40
Bassecourt +1.00
Grasshopper II +0.30
Grasshopper II +0.60
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.00 1.60 Grasshopper II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Bassecourt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grasshopper II +0.20
Grasshopper II +0.10
Grasshopper II +0.30
Bassecourt +0.10
Bassecourt +0.20
Ngang nhau
Grasshopper II +0.50
Grasshopper II +0.40
Grasshopper II +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.40 1.80 Grasshopper II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.60 2.40 Bassecourt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grasshopper II tốt hơn
Ngang nhau
Grasshopper II tốt hơn
Grasshopper II tốt hơn
Grasshopper II tốt hơn
Grasshopper II tốt hơn
Grasshopper II tốt hơn
Bassecourt tốt hơn
Grasshopper II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Grasshopper II
Bassecourt

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Grasshopper II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bassecourt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1 1.6 1.1 1.2 1
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.4 1.8 2 1.6 2.4
Tổng bàn thắng/trận 2.9 2.4 3.4 3.1 2.8 3.4
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Liga Classic - Group 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Grasshopper II
Bassecourt

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Grasshopper II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bassecourt (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Liga Classic - Group 2 · Group 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Langenthal 10 7 2 1 27:18 +9 23 W W L W D
2 Schötz 10 6 2 2 28:15 +13 20 D W W W W
3 Courtételle 10 6 1 3 20:11 +9 19 L W L W W
4 Concordia Basel 10 5 2 3 21:14 +7 17 L W W W W
5 Delémont 10 5 2 3 17:10 +7 17 W L W L W
6 Muttenz 10 5 2 3 20:16 +4 17 W L W D W
7 Solothurn 10 5 1 4 25:20 +5 16 L L W W W
8 Grasshopper II 10 5 0 5 16:17 -1 15 W L W W L
9 Buochs 10 4 1 5 17:19 -2 13 W W L L L
10 Muri-Gümligen 10 4 1 5 11:15 -4 13 L L L L L
11 Thun II 10 3 3 4 22:25 -3 12 D D L W L
12 FC Wohlen 10 3 3 4 11:15 -4 12 L D W L D
13 Bassecourt 10 3 1 6 11:20 -9 10 W W D L L
14 Zug 10 3 1 6 13:23 -10 10 L W L L W
15 Black Stars 10 1 6 3 10:13 -3 9 D L D D L
16 Münsingen 10 0 2 8 8:26 -18 2 D L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Delémont 6 5 0 1 16:7 +9 15
2 Schötz 5 4 0 1 11:5 +6 12
3 Courtételle 6 3 1 2 12:6 +6 10
4 Langenthal 4 3 0 1 13:8 +5 9
5 Thun II 6 2 2 2 15:16 -1 8
6 Concordia Basel 4 2 1 1 10:7 +3 7
7 Black Stars 7 1 4 2 7:8 -1 7
8 FC Wohlen 6 2 1 3 9:13 -4 7
9 Buochs 4 2 0 2 11:8 +3 6
10 Solothurn 5 2 0 3 11:9 +2 6
11 Bassecourt 5 2 0 3 6:8 -2 6
12 Muttenz 5 1 2 2 6:7 -1 5
13 Muri-Gümligen 4 1 1 2 7:7 0 4
14 Zug 4 1 1 2 4:5 -1 4
15 Münsingen 6 0 2 4 6:12 -6 2
16 Grasshopper II 3 0 0 3 2:5 -3 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Grasshopper II 7 5 0 2 14:12 +2 15
2 Langenthal 6 4 2 0 14:10 +4 14
3 Muttenz 5 4 0 1 14:9 +5 12
4 Concordia Basel 6 3 1 2 11:7 +4 10
5 Solothurn 5 3 1 1 14:11 +3 10
6 Courtételle 4 3 0 1 8:5 +3 9
7 Muri-Gümligen 6 3 0 3 4:8 -4 9
8 Schötz 5 2 2 1 17:10 +7 8
9 Buochs 6 2 1 3 6:11 -5 7
10 Zug 6 2 0 4 9:18 -9 6
11 FC Wohlen 4 1 2 1 2:2 0 5
12 Thun II 4 1 1 2 7:9 -2 4
13 Bassecourt 5 1 1 3 5:12 -7 4
14 Black Stars 3 0 2 1 3:5 -2 2
15 Delémont 4 0 2 2 1:3 -2 2
16 Münsingen 4 0 0 4 2:14 -12 0