Kreuzlingen vs Bavois: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kreuzlingen
phong độ sân nhà
W L D W L
1. Liga Promotion
Sportplatz Hafenareal
Logo Bavois
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Kreuzlingen
Bavois

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kreuzlingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bavois (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
2.30
1.60
0.80
1.60
0.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
2.75
1.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kreuzlingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bavois (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D W W L
W L D W L
L D L D W
vs
L L L L L
D D W L L
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
U U O O O
O U O U O
vs
U U U U O
O U O U U
O O U U O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
N N Y N Y
N Y Y Y Y
vs
N N N N Y
Y N N N N
Y Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 2.80 3.00 Kreuzlingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.00 3.00 Bavois (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kreuzlingen +0.40
Kreuzlingen +0.90
Bavois +0.10
Kreuzlingen +0.30
Kreuzlingen +0.80
Bavois +0.20
Kreuzlingen +0.50
Kreuzlingen +1.00
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.60 1.20 Kreuzlingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.00 0.80 Bavois (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kreuzlingen +0.50
Kreuzlingen +0.40
Kreuzlingen +0.60
Kreuzlingen +0.70
Kreuzlingen +0.60
Kreuzlingen +0.80
Kreuzlingen +0.30
Kreuzlingen +0.20
Kreuzlingen +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.20 1.80 Kreuzlingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.00 2.20 Bavois (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kreuzlingen tốt hơn
Bavois tốt hơn
Kreuzlingen tốt hơn
Kreuzlingen tốt hơn
Bavois tốt hơn
Kreuzlingen tốt hơn
Bavois tốt hơn
Bavois tốt hơn
Kreuzlingen tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kreuzlingen
Bavois

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kreuzlingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bavois (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.6 1.2 0.9 1 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.2 1.8 1.6 1 2.2
Tổng bàn thắng/trận 2.9 2.8 3 2.5 2 3
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Liga Promotion - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kreuzlingen
Bavois

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kreuzlingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bavois (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Liga Promotion · 1 Liga Promotion

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Biel-Bienne 11 8 2 1 25:12 +13 26 W W W W D
2 FC Schaffhausen 11 8 1 2 29:13 +16 25 D W W W W
3 Cham 11 7 1 3 19:14 +5 22 L W W L W
4 Bulle 11 6 3 2 24:16 +8 21 W W L W D
5 Paradiso 11 6 2 3 22:11 +11 20 W L W W D
6 YF Juventus 11 6 1 4 16:14 +2 19 W W D W W
7 Grand-Saconnex 11 6 0 5 19:15 +4 18 W W W L L
8 Basel II 11 5 1 5 21:21 0 16 L L W W D
9 Amical Saint-Prex 11 5 1 5 16:22 -6 16 L D W L W
10 Kreuzlingen 11 4 3 4 16:15 +1 15 L D D W W
11 Zürich II 11 4 3 4 20:20 0 15 L D L W D
12 Breitenrain 11 4 3 4 15:17 -2 15 L L D W D
13 Brühl 11 4 2 5 13:15 -2 14 D L L L W
14 Young Boys II 11 3 2 6 21:30 -9 11 W D L L L
15 Lugano II 11 3 0 8 17:25 -8 9 W L L L L
16 Bavois 11 2 2 7 10:14 -4 8 L L L L L
17 Luzern II 11 2 1 8 15:27 -12 7 L W L L L
18 Bellinzona 11 1 2 8 7:24 -17 5 W L D L L
  • Promotion - Challenge League
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cham 7 4 1 2 13:10 +3 13
2 FC Schaffhausen 5 4 0 1 12:7 +5 12
3 Biel-Bienne 5 3 1 1 15:10 +5 10
4 Kreuzlingen 6 3 1 2 10:6 +4 10
5 Brühl 6 3 1 2 10:7 +3 10
6 Amical Saint-Prex 5 3 1 1 8:5 +3 10
7 YF Juventus 6 3 1 2 8:7 +1 10
8 Breitenrain 5 3 1 1 8:8 0 10
9 Grand-Saconnex 6 3 0 3 13:10 +3 9
10 Lugano II 6 3 0 3 13:13 0 9
11 Bulle 5 2 2 1 9:5 +4 8
12 Paradiso 6 2 1 3 8:6 +2 7
13 Zürich II 6 2 1 3 9:10 -1 7
14 Young Boys II 5 2 1 2 8:9 -1 7
15 Basel II 5 2 0 3 10:9 +1 6
16 Bavois 5 1 2 2 5:5 0 5
17 Bellinzona 5 1 1 3 6:12 -6 4
18 Luzern II 5 0 0 5 4:17 -13 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Biel-Bienne 6 5 1 0 10:2 +8 16
2 FC Schaffhausen 6 4 1 1 17:6 +11 13
3 Paradiso 5 4 1 0 14:5 +9 13
4 Bulle 6 4 1 1 15:11 +4 13
5 Basel II 6 3 1 2 11:12 -1 10
6 Cham 4 3 0 1 6:4 +2 9
7 YF Juventus 5 3 0 2 8:7 +1 9
8 Grand-Saconnex 5 3 0 2 6:5 +1 9
9 Zürich II 5 2 2 1 11:10 +1 8
10 Luzern II 6 2 1 3 11:10 +1 7
11 Amical Saint-Prex 6 2 0 4 8:17 -9 6
12 Breitenrain 6 1 2 3 7:9 -2 5
13 Kreuzlingen 5 1 2 2 6:9 -3 5
14 Brühl 5 1 1 3 3:8 -5 4
15 Young Boys II 6 1 1 4 13:21 -8 4
16 Bavois 6 1 0 5 5:9 -4 3
17 Bellinzona 6 0 1 5 1:12 -11 1
18 Lugano II 5 0 0 5 4:12 -8 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.