Dự đoán và thống kê Challenge League Thụy-Sĩ
3.02
TB bàn thắng mỗi trận
56%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
60%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
91%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Challenge League
Switzerland
Switzerland
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-09
Bảng xếp hạng Challenge League Thụy-Sĩ
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stade Lausanne-Ouchy
|
9 | 6 | 3 | 0 | 17 | 3 | +14 | 21 | D W W W D | |
| 2 |
FC Winterthur
|
9 | 5 | 3 | 1 | 19 | 8 | +11 | 18 | W W W D D | |
| 3 |
Yverdon Sport
|
9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 9 | +5 | 16 | D L W W D | |
| 4 |
SC Kriens
|
9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 11 | +5 | 14 | W D L D W | |
| 5 |
FC Aarau
|
9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | L D W D W | |
| 6 |
Neuchatel Xamax FC
|
9 | 4 | 0 | 5 | 12 | 17 | -5 | 12 | L W L L L | |
| 7 |
Rapperswil
|
9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 16 | -1 | 10 | W W L D L | |
| 8 |
Étoile Carouge
|
9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 12 | -4 | 9 | L L D L W | |
| 9 |
FC WIL 1900
|
9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 21 | -6 | 9 | W L D D D | |
| 10 |
Stade Nyonnais
|
9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 23 | -17 | 2 | L L L D L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng