Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 5.2 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

Super League

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Super League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Super League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Lugano
|
11 | 10 | 1 | 0 | 34:9 | +25 | 31 | D W W W W |
| 2 |
BSC Young Boys
|
11 | 7 | 4 | 0 | 35:18 | +17 | 25 | D D W W W |
| 3 |
FC Sion
|
11 | 7 | 1 | 3 | 24:17 | +7 | 22 | W D L W W |
| 4 |
FC Zurich
|
11 | 5 | 2 | 4 | 20:23 | -3 | 17 | D W D W W |
| 5 |
Servette FC
|
11 | 5 | 1 | 5 | 16:14 | +2 | 16 | W W L W W |
| 6 |
FC ST. Gallen
|
11 | 5 | 1 | 5 | 17:21 | -4 | 16 | L L W W L |
| 7 |
FC Basel 1893
|
11 | 4 | 2 | 5 | 17:20 | -3 | 14 | W L L D D |
| 8 |
FC Luzern
|
11 | 3 | 3 | 5 | 18:24 | -6 | 12 | D L W L L |
| 9 |
FC Thun
|
11 | 3 | 1 | 7 | 19:30 | -11 | 10 | L L W L L |
| 10 |
FC Vaduz
|
11 | 3 | 0 | 8 | 22:23 | -1 | 9 | W L L W L |
| 11 |
Grasshoppers
|
11 | 2 | 3 | 6 | 13:26 | -13 | 9 | L L L D D |
| 12 |
Lausanne
|
11 | 1 | 3 | 7 | 7:17 | -10 | 6 | L L L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Lugano
|
6 | 5 | 1 | 0 | 18:4 | +14 | 16 |
| 2 |
BSC Young Boys
|
6 | 4 | 2 | 0 | 19:12 | +7 | 14 |
| 3 |
FC Sion
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | +5 | 13 |
| 4 |
FC Zurich
|
6 | 4 | 0 | 2 | 13:11 | +2 | 12 |
| 5 |
Servette FC
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | +2 | 10 |
| 6 |
FC Vaduz
|
5 | 3 | 0 | 2 | 14:8 | +6 | 9 |
| 7 |
FC Luzern
|
5 | 3 | 0 | 2 | 11:9 | +2 | 9 |
| 8 |
FC ST. Gallen
|
5 | 2 | 1 | 2 | 8:10 | -2 | 7 |
| 9 |
FC Basel 1893
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | -4 | 4 |
| 10 |
Grasshoppers
|
5 | 1 | 1 | 3 | 7:13 | -6 | 4 |
| 11 |
Lausanne
|
5 | 0 | 2 | 3 | 5:11 | -6 | 2 |
| 12 |
FC Thun
|
5 | 0 | 1 | 4 | 4:14 | -10 | 1 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Lugano
|
5 | 5 | 0 | 0 | 16:5 | +11 | 15 |
| 2 |
BSC Young Boys
|
5 | 3 | 2 | 0 | 16:6 | +10 | 11 |
| 3 |
FC Basel 1893
|
5 | 3 | 1 | 1 | 10:9 | +1 | 10 |
| 4 |
FC Sion
|
5 | 3 | 0 | 2 | 12:10 | +2 | 9 |
| 5 |
FC Thun
|
6 | 3 | 0 | 3 | 15:16 | -1 | 9 |
| 6 |
FC ST. Gallen
|
6 | 3 | 0 | 3 | 9:11 | -2 | 9 |
| 7 |
Servette FC
|
5 | 2 | 0 | 3 | 8:8 | 0 | 6 |
| 8 |
FC Zurich
|
5 | 1 | 2 | 2 | 7:12 | -5 | 5 |
| 9 |
Grasshoppers
|
6 | 1 | 2 | 3 | 6:13 | -7 | 5 |
| 10 |
Lausanne
|
6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | -4 | 4 |
| 11 |
FC Luzern
|
6 | 0 | 3 | 3 | 7:15 | -8 | 3 |
| 12 |
FC Vaduz
|
6 | 0 | 0 | 6 | 8:15 | -7 | 0 |
Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Huấn luyện viên: G. Seoane
Huấn luyện viên: Gian Luca Privitelli