Servette FC vs Lausanne: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Servette FC
phong độ sân nhà
W D L W W
Super League
Stade de Genève
Logo Lausanne
phong độ sân khách
W L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Servette FC
Lausanne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Servette FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lausanne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
3.30
2.00
0.95
0.60
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.00
3.00
1.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
2.75
3.60
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Servette FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lausanne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L W W
W D L W W
L L W W L
vs
D L L L L
D D L L L
W L D L L
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
O U U O O
O U U O O
vs
U O U O U
U O O U O
U U U O U
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
Y Y N N Y
Y N N Y Y
vs
N Y N N N
Y Y Y N N
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 2.60 3.20 Servette FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 3.20 1.40 Lausanne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Servette FC +0.60
Lausanne +0.30
Servette FC +1.50
Servette FC +0.30
Lausanne +0.60
Servette FC +1.20
Servette FC +0.90
Ngang nhau
Servette FC +1.80
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.60 1.60 Servette FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 1.00 0.40 Lausanne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Servette FC +0.90
Servette FC +0.60
Servette FC +1.20
Servette FC +0.90
Servette FC +0.60
Servette FC +1.20
Servette FC +0.90
Servette FC +0.60
Servette FC +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.00 1.60 Servette FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.20 1.00 Lausanne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Servette FC tốt hơn
Servette FC tốt hơn
Lausanne tốt hơn
Servette FC tốt hơn
Servette FC tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Servette FC tốt hơn
Lausanne tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Servette FC
Lausanne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Servette FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lausanne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.6 1.6 0.7 1 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1 1.6 1.6 2.2 1
Tổng bàn thắng/trận 2.9 2.6 3.2 2.3 3.2 1.4
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 20% 0% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Servette FC
Lausanne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Servette FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lausanne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Servette FC
Lausanne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Servette FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lausanne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Lugano 11 10 1 0 34:9 +25 31 D W W W W
2 BSC Young Boys 11 7 4 0 35:18 +17 25 D D W W W
3 FC Sion 11 7 1 3 24:17 +7 22 W D L W W
4 FC Zurich 11 5 2 4 20:23 -3 17 D W D W W
5 Servette FC 11 5 1 5 16:14 +2 16 W W L W W
6 FC ST. Gallen 11 5 1 5 17:21 -4 16 L L W W L
7 FC Basel 1893 11 4 2 5 17:20 -3 14 W L L D D
8 FC Luzern 11 3 3 5 18:24 -6 12 D L W L L
9 FC Thun 11 3 1 7 19:30 -11 10 L L W L L
10 FC Vaduz 11 3 0 8 22:23 -1 9 W L L W L
11 Grasshoppers 11 2 3 6 13:26 -13 9 L L L D D
12 Lausanne 11 1 3 7 7:17 -10 6 L L L L L
  • Play-offs
  • Relegation Play-offs
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Lugano 6 5 1 0 18:4 +14 16
2 BSC Young Boys 6 4 2 0 19:12 +7 14
3 FC Sion 6 4 1 1 12:7 +5 13
4 FC Zurich 6 4 0 2 13:11 +2 12
5 Servette FC 6 3 1 2 8:6 +2 10
6 FC Vaduz 5 3 0 2 14:8 +6 9
7 FC Luzern 5 3 0 2 11:9 +2 9
8 FC ST. Gallen 5 2 1 2 8:10 -2 7
9 FC Basel 1893 6 1 1 4 7:11 -4 4
10 Grasshoppers 5 1 1 3 7:13 -6 4
11 Lausanne 5 0 2 3 5:11 -6 2
12 FC Thun 5 0 1 4 4:14 -10 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Lugano 5 5 0 0 16:5 +11 15
2 BSC Young Boys 5 3 2 0 16:6 +10 11
3 FC Basel 1893 5 3 1 1 10:9 +1 10
4 FC Sion 5 3 0 2 12:10 +2 9
5 FC Thun 6 3 0 3 15:16 -1 9
6 FC ST. Gallen 6 3 0 3 9:11 -2 9
7 Servette FC 5 2 0 3 8:8 0 6
8 FC Zurich 5 1 2 2 7:12 -5 5
9 Grasshoppers 6 1 2 3 6:13 -7 5
10 Lausanne 6 1 1 4 2:6 -4 4
11 FC Luzern 6 0 3 3 7:15 -8 3
12 FC Vaduz 6 0 0 6 8:15 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Servette FC

Huấn luyện viên: J. Gourvennec

4-2-3-1
1 E. Gertmonas
17 Houboulang Mendes
15 M. Burch
4 S. Rouiller
18 B. Mazikou
6 Pedro Naressi
20 Jarell Njike Simo
22 M. Lambourde
36 Thomas Lopes
21 J. Karlsson
7 K. Mutandwa

Dự bị

  • 34T. AllixD
  • 78L. BessonG
  • 28D. DoulineM
  • 23Q. MaceirasD
  • 90S. MrázF
  • 14L. NjohD
  • 77T. OuattaraF
  • 35A. VincentM
  • 39Eronis HaxhiuM

Lausanne

Huấn luyện viên: Luka Elsner

3-4-3
90 M. Mastil
4 É. Youté
31 N. Cozza
5 D. Ngonzo
2 B. Soppy
29 A. Blin
91 F. Mollet
18 M. Poaty
11 N. Butler-Oyedeji
7 A. Ajdini
77 L. Nene

Dự bị

  • 51I. Bah Mendes MayalaF
  • 1T. CastellaG
  • 78Omar JannehF
  • 9E. MolébéF
  • 45Guillem Moreno ViñasD
  • 47Papa Souleymane N'DiayeM
  • 59Oscar RenovalesF
  • 17S. TraoreF
  • 10O. CustodioM