Pattani vs Sukhothai FC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Pattani
phong độ sân nhà
D L L
Thai League 1
Rainbow Stadium
Logo Sukhothai FC
phong độ sân khách
L L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Pattani
Sukhothai FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Pattani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sukhothai FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
0.50
2.50
1.65
3.00
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
1.67
5.00
3.00
5.00
1.00
Hệ số BTTS
2.60
1.00
5.00
3.60
5.00
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Pattani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sukhothai FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L L L
D L L
W L
vs
L L W L W
W L L W W
L L D L L
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
U O U
O O
vs
O U O O O
O O O O O
U U U U O
Phong độ BTTS
N Y N Y N
N N N
Y Y
vs
Y N Y N Y
Y Y Y Y Y
N N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.67 1.33 4.00 Pattani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 3.80 2.60 Sukhothai FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sukhothai FC +0.53
Sukhothai FC +1.13
Pattani +0.07
Sukhothai FC +1.87
Sukhothai FC +2.47
Sukhothai FC +1.27
Pattani +0.80
Pattani +0.20
Pattani +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.00 0.00 2.00 Pattani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 2.20 0.20 Sukhothai FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sukhothai FC +0.20
Sukhothai FC +1.20
Pattani +0.80
Sukhothai FC +1.20
Sukhothai FC +2.20
Sukhothai FC +0.20
Pattani +0.80
Sukhothai FC +0.20
Pattani +1.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.67 1.33 2.00 Pattani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.60 2.40 Sukhothai FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pattani tốt hơn
Sukhothai FC tốt hơn
Pattani tốt hơn
Pattani tốt hơn
Pattani tốt hơn
Pattani tốt hơn
Ngang nhau
Sukhothai FC tốt hơn
Pattani tốt hơn
5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Pattani
Sukhothai FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pattani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sukhothai FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 0 2 1.2 2.2 0.2
Bàn thủng lưới/trận 1.67 1.33 2 2 1.6 2.4
Tổng bàn thắng/trận 2.67 1.33 4 3.2 3.8 2.6
Tỷ lệ BTTS 50% 0% 100% 60% 100% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 33% 0% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Thai League 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Pattani
Sukhothai FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pattani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sukhothai FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Pattani
Sukhothai FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pattani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sukhothai FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Thai League 1 · Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Port FC 6 5 0 1 14:7 +7 15 W L W W W
2 Prachuap 6 4 1 1 8:3 +5 13 W W W W D
3 Buriram United 6 4 1 1 11:7 +4 13 D W W W L
4 Ratchaburi 6 3 1 2 12:6 +6 10 W D W W L
5 Uthai Thani 6 3 1 2 13:9 +4 10 L W W D L
6 Ayutthaya FC 6 3 1 2 9:7 +2 10 W L D L W
7 Bangkok United 6 3 1 2 8:6 +2 10 L W W L D
8 Sisaket United 6 3 1 2 8:8 0 10 L W W D W
9 BG Pathum United 6 2 3 1 9:7 +2 9 W L D D W
10 Sukhothai FC 6 3 0 3 10:13 -3 9 L W L W W
11 Rayong FC 6 2 2 2 9:11 -2 8 W D L D L
12 Lamphun Warrior 6 2 1 3 8:10 -2 7 L D L W W
13 Chiangrai United 6 1 1 4 4:8 -4 4 D L L L L
14 Pattani 6 1 1 4 5:11 -6 4 W L L L L
15 Chonburi FC 6 1 0 5 6:10 -4 3 L L L L W
16 Rasi Salai United 6 0 1 5 8:19 -11 1 L D L L L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Relegation - Thai League 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Port FC 3 3 0 0 9:4 +5 9
2 BG Pathum United 3 2 1 0 6:3 +3 7
3 Prachuap 3 2 1 0 3:1 +2 7
4 Ratchaburi 3 2 0 1 8:2 +6 6
5 Sukhothai FC 3 2 0 1 8:5 +3 6
6 Bangkok United 3 2 0 1 6:5 +1 6
7 Rayong FC 3 1 2 0 3:2 +1 5
8 Buriram United 3 1 1 1 6:6 0 4
9 Sisaket United 3 1 1 1 3:3 0 4
10 Uthai Thani 3 1 0 2 6:6 0 3
11 Chiangrai United 3 1 0 2 2:3 -1 3
12 Ayutthaya FC 3 1 0 2 3:5 -2 3
13 Lamphun Warrior 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Rasi Salai United 3 0 1 2 3:7 -4 1
15 Pattani 3 0 1 2 0:4 -4 1
16 Chonburi FC 3 0 0 3 3:6 -3 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Buriram United 3 3 0 0 5:1 +4 9
2 Uthai Thani 3 2 1 0 7:3 +4 7
3 Ayutthaya FC 3 2 1 0 6:2 +4 7
4 Prachuap 3 2 0 1 5:2 +3 6
5 Port FC 3 2 0 1 5:3 +2 6
6 Sisaket United 3 2 0 1 5:5 0 6
7 Lamphun Warrior 3 1 1 1 4:3 +1 4
8 Bangkok United 3 1 1 1 2:1 +1 4
9 Ratchaburi 3 1 1 1 4:4 0 4
10 Chonburi FC 3 1 0 2 3:4 -1 3
11 Pattani 3 1 0 2 5:7 -2 3
12 Rayong FC 3 1 0 2 6:9 -3 3
13 Sukhothai FC 3 1 0 2 2:8 -6 3
14 BG Pathum United 3 0 2 1 3:4 -1 2
15 Chiangrai United 3 0 1 2 2:5 -3 1
16 Rasi Salai United 3 0 0 3 5:12 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Pattani

Huấn luyện viên: Harnnarong Chunhakunakorn

4-2-3-1
13 D. Damyanov
22 B. Theppawong
3 Rodolfo
26 Marlon
24 C. Buran
5 N. Salae
64 T. Prueangna
8 Clayton
17 Nacho Abeledo
21 J. Da Sylva
9 Igor Neves

Dự bị

  • 90Imron HayiyusohF
  • 40Kirati KaewnongdangD
  • 36Kittipong BuathongD
  • 19I. KhamplioD
  • 30A. LassamanoM
  • 10Felipe Mundim NunesM
  • 11J. PhokhiF
  • 46Sorawat PhosamanG
  • 2E. SamreD
  • 20Maicon DouglasM
  • 96Carlos de Almeida Parede NetoF
  • 15N. BiesamritM

Sukhothai FC

Huấn luyện viên: Rattee Ueathanaphaisarn

4-4-2
99 K. Saensuk
5 Yan Victor Silva Paixão
15 S. Promsupa
93 Cláudio
2 Jirawat Thongsaengphrao
7 Alberto Moreira·Gouvea
10 Barreto
80 Murilo de Souza Felisberto
28 Rhuan da Silveira Castro
8 R. Arunyapairot
94 Jefferson

Dự bị

  • 70LuanD
  • 25N. NaengwongsaG
  • 6S. LogarwitD
  • 19Phiraphat KhamphaengF
  • 3W. SawatlakhornD
  • 12C. SrinawongF
  • 27T. ThumpornD
  • 9Nathan PalafozF
  • 4S. KanlayanabanditD
  • 14A. JantraphoM
  • 20N. JandkeM
  • 11Gustavo Apis Pascoal De FariasM