Uthai Thani vs Sisaket United: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Uthai Thani
phong độ sân nhà
D W L L W
Thai League 1
Uthai Thani Province Stadium
Logo Sisaket United
phong độ sân khách
L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Uthai Thani
Sisaket United

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Uthai Thani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sisaket United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.30
2.60
2.30
2.17
2.50
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.00
1.67
2.50
Hệ số BTTS
3.30
3.30
3.30
3.60
3.83
3.25
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Uthai Thani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sisaket United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W D
D W L L W
L D W W D
vs
L L W W D
L W D
L W
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U O U O O
U U O O U
vs
O U U O U
U O U
O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N Y N Y Y
N N Y Y Y
vs
N N Y Y Y
N Y Y
Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 3.00 2.20 Uthai Thani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.25 2.00 2.50 Sisaket United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Uthai Thani +0.35
Uthai Thani +0.60
Uthai Thani +0.10
Uthai Thani +0.75
Uthai Thani +1.00
Uthai Thani +0.50
Sisaket United +0.05
Uthai Thani +0.20
Sisaket United +0.30
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.80 1.40 Uthai Thani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Sisaket United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Uthai Thani +0.60
Uthai Thani +0.60
Uthai Thani +0.60
Uthai Thani +0.80
Uthai Thani +0.80
Uthai Thani +0.80
Uthai Thani +0.40
Uthai Thani +0.40
Uthai Thani +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.20 0.80 Uthai Thani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.25 1.00 1.50 Sisaket United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Uthai Thani tốt hơn
Ngang nhau
Uthai Thani tốt hơn
Uthai Thani tốt hơn
Sisaket United tốt hơn
Uthai Thani tốt hơn
Uthai Thani tốt hơn
Uthai Thani tốt hơn
Uthai Thani tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Uthai Thani
Sisaket United

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Uthai Thani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sisaket United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.8 1.4 1 1 1
Bàn thủng lưới/trận 1 1.2 0.8 1.25 1 1.5
Tổng bàn thắng/trận 2.6 3 2.2 2.25 2 2.5
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 58% 67% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 25% 0% 50%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Thai League 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Uthai Thani
Sisaket United

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Uthai Thani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sisaket United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Uthai Thani
Sisaket United

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Uthai Thani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sisaket United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Thai League 1 · Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Port FC 6 5 0 1 14:7 +7 15 W L W W W
2 Prachuap 6 4 1 1 8:3 +5 13 W W W W D
3 Buriram United 6 4 1 1 11:7 +4 13 D W W W L
4 Ratchaburi 6 3 1 2 12:6 +6 10 W D W W L
5 Uthai Thani 6 3 1 2 13:9 +4 10 L W W D L
6 Ayutthaya FC 6 3 1 2 9:7 +2 10 W L D L W
7 Bangkok United 6 3 1 2 8:6 +2 10 L W W L D
8 Sisaket United 6 3 1 2 8:8 0 10 L W W D W
9 BG Pathum United 6 2 3 1 9:7 +2 9 W L D D W
10 Sukhothai FC 6 3 0 3 10:13 -3 9 L W L W W
11 Rayong FC 6 2 2 2 9:11 -2 8 W D L D L
12 Lamphun Warrior 6 2 1 3 8:10 -2 7 L D L W W
13 Chiangrai United 6 1 1 4 4:8 -4 4 D L L L L
14 Pattani 6 1 1 4 5:11 -6 4 W L L L L
15 Chonburi FC 6 1 0 5 6:10 -4 3 L L L L W
16 Rasi Salai United 6 0 1 5 8:19 -11 1 L D L L L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Relegation - Thai League 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Port FC 3 3 0 0 9:4 +5 9
2 BG Pathum United 3 2 1 0 6:3 +3 7
3 Prachuap 3 2 1 0 3:1 +2 7
4 Ratchaburi 3 2 0 1 8:2 +6 6
5 Sukhothai FC 3 2 0 1 8:5 +3 6
6 Bangkok United 3 2 0 1 6:5 +1 6
7 Rayong FC 3 1 2 0 3:2 +1 5
8 Buriram United 3 1 1 1 6:6 0 4
9 Sisaket United 3 1 1 1 3:3 0 4
10 Uthai Thani 3 1 0 2 6:6 0 3
11 Chiangrai United 3 1 0 2 2:3 -1 3
12 Ayutthaya FC 3 1 0 2 3:5 -2 3
13 Lamphun Warrior 3 1 0 2 4:7 -3 3
14 Rasi Salai United 3 0 1 2 3:7 -4 1
15 Pattani 3 0 1 2 0:4 -4 1
16 Chonburi FC 3 0 0 3 3:6 -3 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Buriram United 3 3 0 0 5:1 +4 9
2 Uthai Thani 3 2 1 0 7:3 +4 7
3 Ayutthaya FC 3 2 1 0 6:2 +4 7
4 Prachuap 3 2 0 1 5:2 +3 6
5 Port FC 3 2 0 1 5:3 +2 6
6 Sisaket United 3 2 0 1 5:5 0 6
7 Lamphun Warrior 3 1 1 1 4:3 +1 4
8 Bangkok United 3 1 1 1 2:1 +1 4
9 Ratchaburi 3 1 1 1 4:4 0 4
10 Chonburi FC 3 1 0 2 3:4 -1 3
11 Pattani 3 1 0 2 5:7 -2 3
12 Rayong FC 3 1 0 2 6:9 -3 3
13 Sukhothai FC 3 1 0 2 2:8 -6 3
14 BG Pathum United 3 0 2 1 3:4 -1 2
15 Chiangrai United 3 0 1 2 2:5 -3 1
16 Rasi Salai United 3 0 0 3 5:12 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Uthai Thani

Huấn luyện viên: Alexandre Gama

4-2-3-1
97 Caíque
5 S. Peenagatapho
13 Jeong Tae-Wook
19 W. Playnum
3 C. Charalampous
25 R. Maikami
77 Robertinho
22 Kelvin
10 B. Davis
7 T. Buhagiar
99 Willian Lira Sousa

Dự bị

  • 6Pablo Dias De Souza AlmeidaM
  • 35S. ChatthongF
  • 29A. BoodjindaF
  • 62A. DolohM
  • 9I. EnomotoF
  • 92A. MeethoumM
  • 4Possawee MuanmartD
  • 20N. NaksawatF
  • 21T. RattanapoomM
  • 1C. WangthaphanG
  • 8William Gabriel WeidersjöM
  • 24S. YaemsaenD

Sisaket United

Huấn luyện viên: S. Chuayboonchum

4-4-2
77 Steven van Dijk
3 Borech
5 Pakornkiat Kaena
35 I. Honny
45 Chutikom Klinchampasri
23 N. Kamnet
20 Patrick
19 K. Wongma
7 Alex Mermoz Djatche Nandje
99 S. Kannoo
9 Jefesson Vieira Eufrazio

Dự bị

  • 2D. DarbellayD
  • 10DeyvisonF
  • 27Phiyawat IntarapimG
  • 39A. JaiphetD
  • 8Hikaru MatsuiM
  • 88Sakkranvit NimmaD
  • 44Natthasan PakkaranoG
  • 11Phattharapong PhengchaemM
  • 97Suttichai PongsonM
  • 6Anderson CarneiroD
  • 67Arthit Bua-ngamD