Dự đoán và thống kê Ligue 1 Tunisia
2.03
TB bàn thắng mỗi trận
48%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
32%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
55%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Ligue 1
Tunisia
Tunisia
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
Bảng xếp hạng Ligue 1 Tunisia
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Africain
|
3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 9 | W W W | |
| 2 |
ES Tunis
|
4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | +1 | 9 | W W L W | |
| 3 |
US Ben Guerdane
|
4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | +2 | 8 | W D D W | |
| 4 |
CS Sfaxien
|
4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | +3 | 8 | W D W D | |
| 5 |
|
4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | +2 | 8 | W D W D | |
| 6 |
Progrès Sakiet Eddaïer
|
4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | +3 | 8 | D W D W | |
| 7 |
Jeunesse Sportive Omrane
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | +1 | 7 | W D W L | |
| 8 |
CA Bizertin
|
4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 7 | L D W W | |
| 9 |
Stade Tunisien
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | +1 | 4 | W L D | |
| 10 |
ES Sahel
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | L D W L | |
| 11 |
AS Marsa
|
4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | W L D L | |
| 12 |
ES Zarzis
|
4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 5 | -2 | 3 | L L L W | |
| 13 |
ES Metlaoui
|
4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | -2 | 3 | L W L L | |
| 14 |
Olympique Béja
|
4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | D D L L | |
| 15 |
ES Hammam-Sousse
|
4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | -4 | 1 | L L L D | |
| 16 |
CS Hammam-Lif
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | -4 | 0 | L L L L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới Ligue 1 Tunisia
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohamed Bouzaabya ES Metlaoui | 1 | - | 1 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất Ligue 1 Tunisia
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohamed Bouzaabya ES Metlaoui | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất Ligue 1 Tunisia
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohamed Bouzaabya ES Metlaoui | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất Ligue 1 Tunisia
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohamed Bouzaabya ES Metlaoui | 1 | - | 0 |