Esenler Erokspor vs Antalyaspor: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Esenler Erokspor
phong độ sân nhà
W D L L L
1. Lig
Esenler Erokspor Stadyumu
Logo Antalyaspor
phong độ sân khách
L W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Esenler Erokspor
Antalyaspor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Esenler Erokspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Antalyaspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.75
1.30
2.20
2.22
1.00
3.75
Hệ số Trên 2.5
1.00
1.00
1.00
3.33
5.00
1.25
Hệ số BTTS
2.75
2.20
3.30
3.06
3.60
2.38
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Esenler Erokspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Antalyaspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L W D
W D L L L
D D D W D
vs
L W W W L
L L L W L
L W W W
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
U U U O U
U U O U U
vs
O O O U O
O O O O O
U U O U
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N Y N N N
Y N Y N Y
vs
Y Y N N N
Y Y Y N N
N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.80 1.80 1.80 Esenler Erokspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.68 3.60 1.75 Antalyaspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Antalyaspor +0.88
Antalyaspor +1.80
Esenler Erokspor +0.05
Antalyaspor +0.88
Antalyaspor +1.80
Esenler Erokspor +0.05
Antalyaspor +0.88
Antalyaspor +1.80
Esenler Erokspor +0.05
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.40 1.00 Esenler Erokspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 Antalyaspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Antalyaspor +0.50
Antalyaspor +0.70
Antalyaspor +0.30
Antalyaspor +0.80
Antalyaspor +1.00
Antalyaspor +0.60
Antalyaspor +0.20
Antalyaspor +0.40
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.40 0.80 Esenler Erokspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.48 2.20 0.75 Antalyaspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Esenler Erokspor tốt hơn
Esenler Erokspor tốt hơn
Antalyaspor tốt hơn
Esenler Erokspor tốt hơn
Esenler Erokspor tốt hơn
Antalyaspor tốt hơn
Esenler Erokspor tốt hơn
Esenler Erokspor tốt hơn
Antalyaspor tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Esenler Erokspor
Antalyaspor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Esenler Erokspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Antalyaspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.4 1 1.2 1.4 1
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1.4 0.8 1.48 2.2 0.75
Tổng bàn thắng/trận 1.8 1.8 1.8 2.68 3.6 1.75
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 43% 60% 25%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 35% 20% 50%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Lig - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Esenler Erokspor
Antalyaspor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Esenler Erokspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Antalyaspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Esenler Erokspor
Antalyaspor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Esenler Erokspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Antalyaspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Lig · Lig A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Kayserispor 10 8 1 1 22:5 +17 25 W W W W W
2 Bursaspor 10 7 1 2 20:9 +11 22 W D W L W
3 Iğdır FK 10 6 2 2 14:8 +6 20 W W D W D
4 Batman Petrolspor 10 6 1 3 20:17 +3 19 W L L L W
5 Mardin 1969 10 5 3 2 12:6 +6 18 W L L W W
6 Keçiörengücü 10 4 5 1 19:10 +9 17 W D D W D
7 Sarıyer 10 4 3 3 13:14 -1 15 L D W D L
8 Antalyaspor 10 5 0 5 15:17 -2 15 L W W W L
9 Bandırmaspor 10 3 5 2 15:6 +9 14 W D L W D
10 Fatih Karagümrük 10 3 4 3 13:13 0 13 L D W D L
11 Sivasspor 10 2 6 2 14:13 +1 12 W D D W D
12 Muğlaspor 10 2 6 2 9:11 -2 12 D D D D L
13 Bodrum FK 10 2 5 3 11:9 +2 11 L W D L W
14 Manisa F.K. 10 2 4 4 15:16 -1 10 L D L L D
15 Pendikspor 10 2 4 4 12:19 -7 10 W D D L L
16 Esenler Erokspor 10 1 6 3 6:11 -5 9 L D L W D
17 Ümraniyespor 9 1 4 4 7:10 -3 7 L L W D
18 Vanspor FK 10 2 3 5 10:20 -10 7 D D L L W
19 İstanbulspor 10 1 2 7 9:24 -15 5 L L W L L
20 Boluspor 9 0 1 8 3:21 -18 1 L D L L
  • Promotion - Super Lig
  • Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
  • Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Batman Petrolspor 5 4 0 1 13:8 +5 12
2 Iğdır FK 5 4 0 1 9:4 +5 12
3 Mardin 1969 5 3 1 1 5:2 +3 10
4 Sarıyer 6 3 1 2 9:8 +1 10
5 Kayserispor 4 3 0 1 10:4 +6 9
6 Keçiörengücü 5 2 3 0 10:4 +6 9
7 Fatih Karagümrük 5 2 3 0 7:5 +2 9
8 Bandırmaspor 6 2 2 2 11:4 +7 8
9 Bursaspor 4 2 1 1 8:4 +4 7
10 Sivasspor 5 1 4 0 9:6 +3 7
11 Pendikspor 5 1 3 1 6:6 0 6
12 Muğlaspor 5 1 3 1 6:7 -1 6
13 Antalyaspor 6 2 0 4 11:14 -3 6
14 Manisa F.K. 5 1 2 2 6:5 +1 5
15 Bodrum FK 5 1 2 2 4:4 0 5
16 Vanspor FK 5 1 1 3 4:9 -5 4
17 Ümraniyespor 5 0 3 2 3:5 -2 3
18 İstanbulspor 4 0 2 2 4:6 -2 2
19 Esenler Erokspor 4 0 1 3 1:7 -6 1
20 Boluspor 5 0 1 4 2:9 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kayserispor 6 5 1 0 12:1 +11 16
2 Bursaspor 6 5 0 1 12:5 +7 15
3 Antalyaspor 4 3 0 1 4:3 +1 9
4 Keçiörengücü 5 2 2 1 9:6 +3 8
5 Mardin 1969 5 2 2 1 7:4 +3 8
6 Iğdır FK 5 2 2 1 5:4 +1 8
7 Esenler Erokspor 6 1 5 0 5:4 +1 8
8 Batman Petrolspor 5 2 1 2 7:9 -2 7
9 Bodrum FK 5 1 3 1 7:5 +2 6
10 Bandırmaspor 4 1 3 0 4:2 +2 6
11 Muğlaspor 5 1 3 1 3:4 -1 6
12 Manisa F.K. 5 1 2 2 9:11 -2 5
13 Sivasspor 5 1 2 2 5:7 -2 5
14 Sarıyer 4 1 2 1 4:6 -2 5
15 Vanspor FK 5 1 2 2 6:11 -5 5
16 Ümraniyespor 4 1 1 2 4:5 -1 4
17 Fatih Karagümrük 5 1 1 3 6:8 -2 4
18 Pendikspor 5 1 1 3 6:13 -7 4
19 İstanbulspor 6 1 0 5 5:18 -13 3
20 Boluspor 4 0 0 4 1:12 -11 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Esenler Erokspor

Huấn luyện viên: H. Karaman

4-2-3-1
22 E. Canpolat
70 F. Orak
21 B. Öztürk
4 Luccas Claro
33 E. Alić
8 G. Kanga
7 N. Janvier
11 M. Faye
5 M. Okyar
17 B. Çoban
99 P. Guèye

Dự bị

  • 34E. ÇetinG
  • 88A. ZeqiriM
  • 27F. YazganM
  • 10R. NiyazM
  • 39E. KaşD
  • 6T. KaçarM
  • 9K. KanatsızkuşF
  • 53Y. ErdoğanM
  • 20M. BuljubašićM
  • 77H. BilazerD

Antalyaspor

Huấn luyện viên: O. Özköylü

4-2-3-1
77 F. Pseftis
7 B. Balcı
4 Bugra Tivsiz Ensar
19 S. Karakoç
11 G. Vural
6 S. Dikmen
14 Pedrinho
17 E. Yeşilyurt
22 S. van de Streek
70 D. Sinik
9 Nuno da Costa

Dự bị

  • 97M. ŞimşekM
  • 15F. NzabaD
  • 44Ismail ChehaimaM
  • 35J. CeesayM
  • 5Ö. BeyazM
  • 89V. SarıD
  • 23A. SağatF
  • 18S. YalçınM
  • 21A. YiğiterG
  • 20Hasan Yakub İlçinM