Amed vs Rizespor: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Amed
phong độ sân nhà
W W W W
Süper Lig
Seyrantepe Spor Kompleksi Stadyumu 1
Logo Rizespor
phong độ sân khách
L W W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Amed
Rizespor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Amed (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.29
5.00
1.00
2.65
2.00
3.30
Hệ số Trên 2.5
4.29
5.00
3.33
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.50
3.25
3.83
2.90
2.90
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Amed (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W W D
W W W W
L D D
vs
W L W D L
W W L L L
L W W W D
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O
U O O
vs
O U U O O
O O U U O
U U O U O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
N Y N Y
N Y Y
vs
Y N N Y N
Y Y N N N
N N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.67 4.00 3.33 Amed (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.80 2.40 Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amed +1.07
Amed +0.87
Amed +1.27
Amed +1.40
Amed +1.20
Amed +1.60
Amed +0.73
Amed +0.53
Amed +0.93
TB bàn ghi được/trận
2.29 3.25 1.33 Amed (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.20 1.40 Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Amed +0.99
Amed +1.09
Amed +0.89
Amed +1.95
Amed +2.05
Amed +1.85
Amed +0.03
Amed +0.13
Rizespor +0.07
TB bàn thủng lưới/trận
1.38 0.75 2.00 Amed (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.60 1.00 Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rizespor tốt hơn
Amed tốt hơn
Rizespor tốt hơn
Amed tốt hơn
Amed tốt hơn
Amed tốt hơn
Rizespor tốt hơn
Rizespor tốt hơn
Rizespor tốt hơn
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Amed
Rizespor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Amed (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.29 3.25 1.33 1.3 1.2 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.38 0.75 2 1.3 1.6 1
Tổng bàn thắng/trận 3.67 4 3.33 2.6 2.8 2.4
Tỷ lệ BTTS 58% 50% 67% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 50% 0% 20% 0% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Süper Lig - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Amed
Rizespor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Amed (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Amed
Rizespor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Amed (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Süper Lig

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Galatasaray 7 5 1 1 16:11 +5 16 W W W L W
2 Beşiktaş 7 5 0 2 16:8 +8 15 W W W L W
3 Amed 7 4 2 1 17:9 +8 14 W D W W D
4 Fenerbahçe 7 4 1 2 19:6 +13 13 W L D W W
5 Trabzonspor 7 4 1 2 16:5 +11 13 L W L W W
6 Alanyaspor 7 3 3 1 8:6 +2 12 L W D W D
7 Kocaelispor 7 4 0 3 8:6 +2 12 W W L W L
8 Çorum FK 7 3 1 3 16:12 +4 10 L W W L W
9 Kasımpaşa 7 2 4 1 8:8 0 10 D D W D L
10 Rizespor 7 3 1 3 7:9 -2 10 W L W D L
11 Başakşehir 7 2 2 3 10:11 -1 8 D L L W D
12 Gaziantep FK 7 2 2 3 7:10 -3 8 L W D L L
13 Gençlerbirliği S.K. 7 2 2 3 7:15 -8 8 D L L L D
14 Erzurumspor FK 7 2 2 3 3:11 -8 8 D W L W D
15 Göztepe 7 1 3 3 15:15 0 6 L L D D W
16 Konyaspor 7 1 2 4 4:8 -4 5 L L W D D
17 Samsunspor 7 1 1 5 6:15 -9 4 L L L L L
18 Eyüpspor 7 1 0 6 2:20 -18 3 W L L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - 1. Lig
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Amed 4 4 0 0 13:3 +10 12
2 Beşiktaş 4 4 0 0 12:3 +9 12
3 Galatasaray 4 3 1 0 9:5 +4 10
4 Trabzonspor 3 3 0 0 11:1 +10 9
5 Kocaelispor 3 3 0 0 5:0 +5 9
6 Başakşehir 4 2 1 1 9:4 +5 7
7 Fenerbahçe 3 2 0 1 13:4 +9 6
8 Erzurumspor FK 3 2 0 1 2:4 -2 6
9 Alanyaspor 3 1 2 0 3:2 +1 5
10 Gençlerbirliği S.K. 4 1 2 1 6:6 0 5
11 Konyaspor 4 1 1 2 2:3 -1 4
12 Çorum FK 3 1 0 2 4:3 +1 3
13 Kasımpaşa 3 0 3 0 3:3 0 3
14 Eyüpspor 4 1 0 3 2:8 -6 3
15 Gaziantep FK 4 0 2 2 2:6 -4 2
16 Göztepe 3 0 1 2 4:7 -3 1
17 Samsunspor 4 0 1 3 4:13 -9 1
18 Rizespor 3 0 0 3 0:6 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rizespor 4 3 1 0 7:3 +4 10
2 Fenerbahçe 4 2 1 1 6:2 +4 7
3 Çorum FK 4 2 1 1 12:9 +3 7
4 Alanyaspor 4 2 1 1 5:4 +1 7
5 Kasımpaşa 4 2 1 1 5:5 0 7
6 Galatasaray 3 2 0 1 7:6 +1 6
7 Gaziantep FK 3 2 0 1 5:4 +1 6
8 Göztepe 4 1 2 1 11:8 +3 5
9 Trabzonspor 4 1 1 2 5:4 +1 4
10 Samsunspor 3 1 0 2 2:2 0 3
11 Beşiktaş 3 1 0 2 4:5 -1 3
12 Kocaelispor 4 1 0 3 3:6 -3 3
13 Gençlerbirliği S.K. 3 1 0 2 1:9 -8 3
14 Amed 3 0 2 1 4:6 -2 2
15 Erzurumspor FK 4 0 2 2 1:7 -6 2
16 Konyaspor 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Başakşehir 3 0 1 2 1:7 -6 1
18 Eyüpspor 3 0 0 3 0:12 -12 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Amed

4-2-3-1
40 Alban Lafont
7 Ermal Krasniqi
5 Lumbardh Dellova
4 David Robert Bates
17 Umut Meraş
22 Rayan Raveloson
8 Furkan Soyalp
10 Samuel Ballet
91 Dia Saba
74 Mohamed Khalil
99 Gift Orban

Dự bị

  • 27Burak BozanG
  • 47Kahraman DemirtaşD
  • 21Mehmet YeşilD
  • 81Ali Turap BülbülD
  • 3Miraç AcerD
  • 6Cem ÜstündagM
  • 97Berk KızıldemirM
  • 93Rayan LutinM
  • 45Mbaye DiagneF

Rizespor

4-1-4-1
75 Yahia Fofana
54 Mithat Pala
4 Attila Mocsi
93 Modibo Sagnan
17 Zakaria Ariss
14 Taylan Antalyalı
11 Adedire Mebude
10 Ibrahim Olawoyin
20 Qazim Laci
23 Ahmed Kutucu
9 Ali Sowe

Dự bị

  • 30Zafer GörgenG
  • 37Taha ŞahinD
  • 5Tayyip Talha SanuçD
  • 21Siaka BakayokoD
  • 19Umut ErdemD
  • 70Can BozdoğanM
  • 6Moussa DiakitéM
  • 79Iustin DoicaruF
  • 29Gennaro BorrelliF
  • 99Emrecan BulutF