Beşiktaş vs Başakşehir: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Beşiktaş
phong độ sân nhà
W W W W W
Süper Lig
Tüpraş Stadyumu
Logo Başakşehir
phong độ sân khách
D D L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Beşiktaş
Başakşehir

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Başakşehir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.00
5.00
1.00
2.10
3.30
0.90
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
2.60
2.90
2.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Başakşehir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W L W
W W W W W
L L L W L
vs
D L L W D
W W D L W
D D L L D
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O U O O O
U O U O O
vs
U O O O U
O U U O O
U U O O U
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y N Y N Y
N Y N Y Y
vs
Y Y N N N
N N Y Y N
N Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 4.20 2.60 Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 3.40 2.00 Başakşehir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beşiktaş +0.70
Ngang nhau
Beşiktaş +1.40
Beşiktaş +1.50
Beşiktaş +0.80
Beşiktaş +2.20
Başakşehir +0.10
Başakşehir +0.80
Beşiktaş +0.60
TB bàn ghi được/trận
2.10 3.20 1.00 Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.60 0.40 Başakşehir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beşiktaş +0.60
Başakşehir +0.50
Beşiktaş +1.70
Beşiktaş +1.70
Beşiktaş +0.60
Beşiktaş +2.80
Başakşehir +0.50
Başakşehir +1.60
Beşiktaş +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.00 1.60 Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 0.80 1.60 Başakşehir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Başakşehir tốt hơn
Başakşehir tốt hơn
Beşiktaş tốt hơn
Beşiktaş tốt hơn
Başakşehir tốt hơn
Beşiktaş tốt hơn
Başakşehir tốt hơn
Başakşehir tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Beşiktaş
Başakşehir

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Başakşehir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 3.2 1 1.5 2.6 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1 1.6 1.2 0.8 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.4 4.2 2.6 2.7 3.4 2
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 50% 60% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Süper Lig - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Beşiktaş
Başakşehir

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Başakşehir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Beşiktaş
Başakşehir

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Başakşehir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Süper Lig

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Galatasaray 7 5 1 1 16:11 +5 16 W W W L W
2 Beşiktaş 7 5 0 2 16:8 +8 15 W W W L W
3 Amed 7 4 2 1 17:9 +8 14 W D W W D
4 Fenerbahçe 7 4 1 2 19:6 +13 13 W L D W W
5 Trabzonspor 7 4 1 2 16:5 +11 13 L W L W W
6 Alanyaspor 7 3 3 1 8:6 +2 12 L W D W D
7 Kocaelispor 7 4 0 3 8:6 +2 12 W W L W L
8 Çorum FK 7 3 1 3 16:12 +4 10 L W W L W
9 Kasımpaşa 7 2 4 1 8:8 0 10 D D W D L
10 Rizespor 7 3 1 3 7:9 -2 10 W L W D L
11 Başakşehir 7 2 2 3 10:11 -1 8 D L L W D
12 Gaziantep FK 7 2 2 3 7:10 -3 8 L W D L L
13 Gençlerbirliği S.K. 7 2 2 3 7:15 -8 8 D L L L D
14 Erzurumspor FK 7 2 2 3 3:11 -8 8 D W L W D
15 Göztepe 7 1 3 3 15:15 0 6 L L D D W
16 Konyaspor 7 1 2 4 4:8 -4 5 L L W D D
17 Samsunspor 7 1 1 5 6:15 -9 4 L L L L L
18 Eyüpspor 7 1 0 6 2:20 -18 3 W L L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - 1. Lig
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Amed 4 4 0 0 13:3 +10 12
2 Beşiktaş 4 4 0 0 12:3 +9 12
3 Galatasaray 4 3 1 0 9:5 +4 10
4 Trabzonspor 3 3 0 0 11:1 +10 9
5 Kocaelispor 3 3 0 0 5:0 +5 9
6 Başakşehir 4 2 1 1 9:4 +5 7
7 Fenerbahçe 3 2 0 1 13:4 +9 6
8 Erzurumspor FK 3 2 0 1 2:4 -2 6
9 Alanyaspor 3 1 2 0 3:2 +1 5
10 Gençlerbirliği S.K. 4 1 2 1 6:6 0 5
11 Konyaspor 4 1 1 2 2:3 -1 4
12 Çorum FK 3 1 0 2 4:3 +1 3
13 Kasımpaşa 3 0 3 0 3:3 0 3
14 Eyüpspor 4 1 0 3 2:8 -6 3
15 Gaziantep FK 4 0 2 2 2:6 -4 2
16 Göztepe 3 0 1 2 4:7 -3 1
17 Samsunspor 4 0 1 3 4:13 -9 1
18 Rizespor 3 0 0 3 0:6 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rizespor 4 3 1 0 7:3 +4 10
2 Fenerbahçe 4 2 1 1 6:2 +4 7
3 Çorum FK 4 2 1 1 12:9 +3 7
4 Alanyaspor 4 2 1 1 5:4 +1 7
5 Kasımpaşa 4 2 1 1 5:5 0 7
6 Galatasaray 3 2 0 1 7:6 +1 6
7 Gaziantep FK 3 2 0 1 5:4 +1 6
8 Göztepe 4 1 2 1 11:8 +3 5
9 Trabzonspor 4 1 1 2 5:4 +1 4
10 Samsunspor 3 1 0 2 2:2 0 3
11 Beşiktaş 3 1 0 2 4:5 -1 3
12 Kocaelispor 4 1 0 3 3:6 -3 3
13 Gençlerbirliği S.K. 3 1 0 2 1:9 -8 3
14 Amed 3 0 2 1 4:6 -2 2
15 Erzurumspor FK 4 0 2 2 1:7 -6 2
16 Konyaspor 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Başakşehir 3 0 1 2 1:7 -6 1
18 Eyüpspor 3 0 0 3 0:12 -12 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Beşiktaş

4-1-4-1
1 Alexander Nübel
62 Amir Murillo
35 Tiago Djaló
53 Emirhan Topçu
33 Rıdvan Yılmaz
6 Salih Özcan
18 Václav Černý
21 Fabio Miretti
10 Orkun Kökçü
19 Leandro Trossard
28 Dušan Vlahović

Dự bị

  • 80Doğan AlemdarG
  • 12Emmanuel AgbadouD
  • 11Kassoum OuattaraD
  • 22Taylan BulutD
  • 15Junior OlaitanM
  • 29İlhan FakılıF
  • 8Kartal Kayra YılmazM
  • 4Wilfred NdidiM
  • 17Ernest PokuF
  • 9Hyeon-gyu OhF

Başakşehir

4-2-3-1
16 Muhammed Şengezer
33 Michał Karbownik
23 Emin Bayram
27 Ousseynou Ba
38 Saba Kharebashvili
20 Umut Güneş
8 Olivier Kemen
70 Andreas Skov Olsen
14 Eldor Shomurodov
77 Ivan Brnić
91 Bertuğ Yıldırım

Dự bị

  • 98Deniz DilmenG
  • 15Hamza GürelerD
  • 42Ömer Ali ŞahinerM
  • 6Onur BulutD
  • 7Yusuf SarıF
  • 11Abbosbek FayzullaevM
  • 18Jakub KałuzińskiM
  • 4Onur ErgünM
  • 19Berkay ÖzcanM
  • 17Umut BozokF