Erzurumspor FK vs Çorum FK: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Erzurumspor FK
phong độ sân nhà
L W W
Süper Lig
Kazım Karabekir Stadyumu
Logo Çorum FK
phong độ sân khách
D L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Erzurumspor FK
Çorum FK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Çorum FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.86
3.33
0.75
2.36
1.67
2.88
Hệ số Trên 2.5
2.14
1.67
2.50
4.29
3.33
5.00
Hệ số BTTS
1.79
1.50
2.00
3.50
2.67
4.13
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Çorum FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L W D
L W W
L D L D
vs
L W W L W
L W L
D L W W
Phong độ Trên 2.5
U U O U U
O U U
O U O U
vs
O O O O O
U O O
O O O O
Phong độ BTTS
Y N N N N
N N N
N Y N N
vs
Y N Y Y N
N N Y
Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 2.00 2.00 Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.79 2.33 5.25 Çorum FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Çorum FK +1.79
Çorum FK +0.33
Çorum FK +3.25
Çorum FK +1.79
Çorum FK +0.33
Çorum FK +3.25
Çorum FK +1.79
Çorum FK +0.33
Çorum FK +3.25
TB bàn ghi được/trận
0.46 0.67 0.25 Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.17 1.33 3.00 Çorum FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Çorum FK +1.71
Çorum FK +0.87
Çorum FK +2.54
Çorum FK +1.50
Çorum FK +0.66
Çorum FK +2.33
Çorum FK +1.92
Çorum FK +1.08
Çorum FK +2.75
TB bàn thủng lưới/trận
1.54 1.33 1.75 Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.63 1.00 2.25 Çorum FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Erzurumspor FK tốt hơn
Çorum FK tốt hơn
Erzurumspor FK tốt hơn
Erzurumspor FK tốt hơn
Çorum FK tốt hơn
Erzurumspor FK tốt hơn
Çorum FK tốt hơn
Çorum FK tốt hơn
Erzurumspor FK tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Erzurumspor FK
Çorum FK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Çorum FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.46 0.67 0.25 2.17 1.33 3
Bàn thủng lưới/trận 1.54 1.33 1.75 1.63 1 2.25
Tổng bàn thắng/trận 2 2 2 3.79 2.33 5.25
Tỷ lệ BTTS 13% 0% 25% 54% 33% 75%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 46% 67% 25% 29% 33% 25%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Süper Lig - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Erzurumspor FK
Çorum FK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Çorum FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Erzurumspor FK
Çorum FK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Çorum FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Süper Lig

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Galatasaray 7 5 1 1 16:11 +5 16 W W W L W
2 Beşiktaş 7 5 0 2 16:8 +8 15 W W W L W
3 Amed 7 4 2 1 17:9 +8 14 W D W W D
4 Fenerbahçe 7 4 1 2 19:6 +13 13 W L D W W
5 Trabzonspor 7 4 1 2 16:5 +11 13 L W L W W
6 Alanyaspor 7 3 3 1 8:6 +2 12 L W D W D
7 Kocaelispor 7 4 0 3 8:6 +2 12 W W L W L
8 Çorum FK 7 3 1 3 16:12 +4 10 L W W L W
9 Kasımpaşa 7 2 4 1 8:8 0 10 D D W D L
10 Rizespor 7 3 1 3 7:9 -2 10 W L W D L
11 Başakşehir 7 2 2 3 10:11 -1 8 D L L W D
12 Gaziantep FK 7 2 2 3 7:10 -3 8 L W D L L
13 Gençlerbirliği S.K. 7 2 2 3 7:15 -8 8 D L L L D
14 Erzurumspor FK 7 2 2 3 3:11 -8 8 D W L W D
15 Göztepe 7 1 3 3 15:15 0 6 L L D D W
16 Konyaspor 7 1 2 4 4:8 -4 5 L L W D D
17 Samsunspor 7 1 1 5 6:15 -9 4 L L L L L
18 Eyüpspor 7 1 0 6 2:20 -18 3 W L L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - 1. Lig
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Amed 4 4 0 0 13:3 +10 12
2 Beşiktaş 4 4 0 0 12:3 +9 12
3 Galatasaray 4 3 1 0 9:5 +4 10
4 Trabzonspor 3 3 0 0 11:1 +10 9
5 Kocaelispor 3 3 0 0 5:0 +5 9
6 Başakşehir 4 2 1 1 9:4 +5 7
7 Fenerbahçe 3 2 0 1 13:4 +9 6
8 Erzurumspor FK 3 2 0 1 2:4 -2 6
9 Alanyaspor 3 1 2 0 3:2 +1 5
10 Gençlerbirliği S.K. 4 1 2 1 6:6 0 5
11 Konyaspor 4 1 1 2 2:3 -1 4
12 Çorum FK 3 1 0 2 4:3 +1 3
13 Kasımpaşa 3 0 3 0 3:3 0 3
14 Eyüpspor 4 1 0 3 2:8 -6 3
15 Gaziantep FK 4 0 2 2 2:6 -4 2
16 Göztepe 3 0 1 2 4:7 -3 1
17 Samsunspor 4 0 1 3 4:13 -9 1
18 Rizespor 3 0 0 3 0:6 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rizespor 4 3 1 0 7:3 +4 10
2 Fenerbahçe 4 2 1 1 6:2 +4 7
3 Çorum FK 4 2 1 1 12:9 +3 7
4 Alanyaspor 4 2 1 1 5:4 +1 7
5 Kasımpaşa 4 2 1 1 5:5 0 7
6 Galatasaray 3 2 0 1 7:6 +1 6
7 Gaziantep FK 3 2 0 1 5:4 +1 6
8 Göztepe 4 1 2 1 11:8 +3 5
9 Trabzonspor 4 1 1 2 5:4 +1 4
10 Samsunspor 3 1 0 2 2:2 0 3
11 Beşiktaş 3 1 0 2 4:5 -1 3
12 Kocaelispor 4 1 0 3 3:6 -3 3
13 Gençlerbirliği S.K. 3 1 0 2 1:9 -8 3
14 Amed 3 0 2 1 4:6 -2 2
15 Erzurumspor FK 4 0 2 2 1:7 -6 2
16 Konyaspor 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Başakşehir 3 0 1 2 1:7 -6 1
18 Eyüpspor 3 0 0 3 0:12 -12 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Erzurumspor FK

4-1-4-1
1 Ertuğrul Taşkıran
53 Orhan Ovacıklı
4 Amar Gerxhaliu
18 Nihad Mujakić
15 Guram Giorbelidze
6 Brandon Baiye
22 Mustafa Yumlu
42 Elisha Owusu
65 Martín Rodríguez
20 Miguel Cardoso
10 Eren Tozlu

Dự bị

  • 31Matija OrbanićG
  • 25Ömer Arda KaraD
  • 3Yakup KırtayD
  • 23Cengizhan BayrakD
  • 2Festy EboseleD
  • 21Emirhan AcarM
  • 99Mustafa FettahogluF
  • 8Sefa AkgünM
  • 90Nariman AkhundzadeF
  • 19Ibrahim DiabatéF

Çorum FK

4-2-3-1
1 Marcos Felipe
5 Alexandre Penetra
2 Çağlar Söyüncü
6 Hrvoje Smolčić
24 Andrei Borza
3 Berat Özdemir
11 Gökhan Sazdağı
7 Cengiz Ünder
10 Mohammed Diomande
89 Alexandros Kyziridis
19 Jesús Ramírez

Dự bị

  • 18Erhan ErentürkG
  • 15Arda ŞengülD
  • 20Ylber RamadaniM
  • 16FredyM
  • 26Ermin MahmićM
  • 21Göktan GürpüzM
  • 8Markus KarlsbakkM
  • 30Ahmed IldızM
  • 14Youssoufa MoukokoF
  • 9Mame ThiamF