Kocaelispor vs Fenerbahçe: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Kocaelispor
phong độ sân nhà
D D W W W
Süper Lig
Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu
Logo Fenerbahçe
phong độ sân khách
W L W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Kocaelispor
Fenerbahçe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kocaelispor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fenerbahçe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
3.60
1.30
3.30
3.30
3.30
Hệ số Trên 2.5
1.00
0.00
2.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
2.75
1.90
3.60
2.75
3.60
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kocaelispor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fenerbahçe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L W L
D D W W W
D L W L L
vs
W L D W W
W D W L W
W L W D W
Phong độ Trên 2.5
O U U U O
U U U U U
U U O U O
vs
U O U O O
U O O O O
O O U U O
Phong độ BTTS
Y N N N Y
N Y N N N
Y N Y N Y
vs
N Y N N N
N Y Y Y N
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.80 1.40 2.20 Kocaelispor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 4.40 2.40 Fenerbahçe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fenerbahçe +1.60
Fenerbahçe +2.60
Fenerbahçe +0.60
Fenerbahçe +2.00
Fenerbahçe +3.00
Fenerbahçe +1.00
Fenerbahçe +1.20
Fenerbahçe +2.20
Fenerbahçe +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.20 0.80 Kocaelispor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 3.20 2.00 Fenerbahçe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fenerbahçe +1.60
Fenerbahçe +2.20
Fenerbahçe +1.00
Fenerbahçe +1.40
Fenerbahçe +2.00
Fenerbahçe +0.80
Fenerbahçe +1.80
Fenerbahçe +2.40
Fenerbahçe +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.20 1.40 Kocaelispor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.20 0.40 Fenerbahçe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Kocaelispor tốt hơn
Fenerbahçe tốt hơn
Kocaelispor tốt hơn
Kocaelispor tốt hơn
Kocaelispor tốt hơn
Fenerbahçe tốt hơn
Fenerbahçe tốt hơn
Fenerbahçe tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kocaelispor
Fenerbahçe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kocaelispor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fenerbahçe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1.2 0.8 2.6 3.2 2
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.2 1.4 0.8 1.2 0.4
Tổng bàn thắng/trận 1.8 1.4 2.2 3.4 4.4 2.4
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 80% 0% 60% 40% 80%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Süper Lig - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Kocaelispor
Fenerbahçe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kocaelispor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fenerbahçe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kocaelispor
Fenerbahçe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kocaelispor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fenerbahçe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Süper Lig

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Galatasaray 7 5 1 1 16:11 +5 16 W W W L W
2 Beşiktaş 7 5 0 2 16:8 +8 15 W W W L W
3 Amed 7 4 2 1 17:9 +8 14 W D W W D
4 Fenerbahçe 7 4 1 2 19:6 +13 13 W L D W W
5 Trabzonspor 7 4 1 2 16:5 +11 13 L W L W W
6 Alanyaspor 7 3 3 1 8:6 +2 12 L W D W D
7 Kocaelispor 7 4 0 3 8:6 +2 12 W W L W L
8 Çorum FK 7 3 1 3 16:12 +4 10 L W W L W
9 Kasımpaşa 7 2 4 1 8:8 0 10 D D W D L
10 Rizespor 7 3 1 3 7:9 -2 10 W L W D L
11 Başakşehir 7 2 2 3 10:11 -1 8 D L L W D
12 Gaziantep FK 7 2 2 3 7:10 -3 8 L W D L L
13 Gençlerbirliği S.K. 7 2 2 3 7:15 -8 8 D L L L D
14 Erzurumspor FK 7 2 2 3 3:11 -8 8 D W L W D
15 Göztepe 7 1 3 3 15:15 0 6 L L D D W
16 Konyaspor 7 1 2 4 4:8 -4 5 L L W D D
17 Samsunspor 7 1 1 5 6:15 -9 4 L L L L L
18 Eyüpspor 7 1 0 6 2:20 -18 3 W L L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - 1. Lig
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Amed 4 4 0 0 13:3 +10 12
2 Beşiktaş 4 4 0 0 12:3 +9 12
3 Galatasaray 4 3 1 0 9:5 +4 10
4 Trabzonspor 3 3 0 0 11:1 +10 9
5 Kocaelispor 3 3 0 0 5:0 +5 9
6 Başakşehir 4 2 1 1 9:4 +5 7
7 Fenerbahçe 3 2 0 1 13:4 +9 6
8 Erzurumspor FK 3 2 0 1 2:4 -2 6
9 Alanyaspor 3 1 2 0 3:2 +1 5
10 Gençlerbirliği S.K. 4 1 2 1 6:6 0 5
11 Konyaspor 4 1 1 2 2:3 -1 4
12 Çorum FK 3 1 0 2 4:3 +1 3
13 Kasımpaşa 3 0 3 0 3:3 0 3
14 Eyüpspor 4 1 0 3 2:8 -6 3
15 Gaziantep FK 4 0 2 2 2:6 -4 2
16 Göztepe 3 0 1 2 4:7 -3 1
17 Samsunspor 4 0 1 3 4:13 -9 1
18 Rizespor 3 0 0 3 0:6 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rizespor 4 3 1 0 7:3 +4 10
2 Fenerbahçe 4 2 1 1 6:2 +4 7
3 Çorum FK 4 2 1 1 12:9 +3 7
4 Alanyaspor 4 2 1 1 5:4 +1 7
5 Kasımpaşa 4 2 1 1 5:5 0 7
6 Galatasaray 3 2 0 1 7:6 +1 6
7 Gaziantep FK 3 2 0 1 5:4 +1 6
8 Göztepe 4 1 2 1 11:8 +3 5
9 Trabzonspor 4 1 1 2 5:4 +1 4
10 Samsunspor 3 1 0 2 2:2 0 3
11 Beşiktaş 3 1 0 2 4:5 -1 3
12 Kocaelispor 4 1 0 3 3:6 -3 3
13 Gençlerbirliği S.K. 3 1 0 2 1:9 -8 3
14 Amed 3 0 2 1 4:6 -2 2
15 Erzurumspor FK 4 0 2 2 1:7 -6 2
16 Konyaspor 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Başakşehir 3 0 1 2 1:7 -6 1
18 Eyüpspor 3 0 0 3 0:12 -12 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Kocaelispor

4-3-3
83 Serhat Öztaşdelen
22 Uğur Kaan Yıldız
41 Onur Öztonga
5 Emir Ortakaya
75 Tayfur Bingöl
14 Show
10 Berkan Kutlu
20 Mahamadou Susoho
11 Gonçalo Sousa
26 Metehan Altunbaş
7 Dan Agyei

Dự bị

  • 23Onurcan PiriG
  • 3Muharrem CinanD
  • 16Deniz CeylanD
  • 18Hulisi DesticiM
  • 27Ege BilimM
  • 8Tobias Fjeld GulliksenM
  • 32Makana BakuM
  • 99Rigoberto RivasF
  • 97Florian AyéF
  • 89Bedirhan YıldızF

Fenerbahçe

4-2-3-1
31 Ederson
27 Nélson Semedo
37 Milan Škriniar
15 Nathan Aké
3 Archie Brown
91 N'Golo Kanté
6 Mattéo Guendouzi
11 Mason Greenwood
10 Marco Asensio
7 Kerem Aktürkoğlu
19 Vedat Muriqi

Dự bị

  • 34Mert GünokG
  • 21Kojo Peprah OppongD
  • 22Levent MercanD
  • 70Oğuz AydınF
  • 5İsmail YüksekM
  • 28Bartuğ ElmazM
  • 8Mert Hakan YandaşM
  • 17İrfan Can KahveciM
  • 45Dorgeles NeneF
  • 9Romelu LukakuF