Rizespor vs Erzurumspor FK: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Rizespor
phong độ sân nhà
W W L L L
Süper Lig
Çaykur Didi Stadyumu
Logo Erzurumspor FK
phong độ sân khách
L D L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Rizespor
Erzurumspor FK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
2.00
3.30
1.86
3.33
0.75
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.14
1.67
2.50
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
1.79
1.50
2.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W D L
W W L L L
L W W W D
vs
D W L W D
L W W
L D L D
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
O O U U O
U U O U O
vs
U U O U U
O U U
O U O U
Phong độ BTTS
Y N N Y N
Y Y N N N
N N Y N Y
vs
Y N N N N
N N N
N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.80 2.40 Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.00 2.00 Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rizespor +0.60
Rizespor +0.60
Rizespor +0.60
Rizespor +0.80
Rizespor +0.80
Rizespor +0.80
Rizespor +0.40
Rizespor +0.40
Rizespor +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.20 1.40 Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.46 0.67 0.25 Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rizespor +0.84
Rizespor +0.63
Rizespor +1.05
Rizespor +0.74
Rizespor +0.53
Rizespor +0.95
Rizespor +0.94
Rizespor +0.73
Rizespor +1.15
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.60 1.00 Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.54 1.33 1.75 Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rizespor tốt hơn
Rizespor tốt hơn
Rizespor tốt hơn
Erzurumspor FK tốt hơn
Erzurumspor FK tốt hơn
Rizespor tốt hơn
Rizespor tốt hơn
Rizespor tốt hơn
Rizespor tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Rizespor
Erzurumspor FK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.2 1.4 0.46 0.67 0.25
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.6 1 1.54 1.33 1.75
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.8 2.4 2 2 2
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 13% 0% 25%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 0% 40% 46% 67% 25%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Süper Lig - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Rizespor
Erzurumspor FK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Rizespor
Erzurumspor FK

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rizespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Erzurumspor FK (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Süper Lig

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Galatasaray 7 5 1 1 16:11 +5 16 W W W L W
2 Beşiktaş 7 5 0 2 16:8 +8 15 W W W L W
3 Amed 7 4 2 1 17:9 +8 14 W D W W D
4 Fenerbahçe 7 4 1 2 19:6 +13 13 W L D W W
5 Trabzonspor 7 4 1 2 16:5 +11 13 L W L W W
6 Alanyaspor 7 3 3 1 8:6 +2 12 L W D W D
7 Kocaelispor 7 4 0 3 8:6 +2 12 W W L W L
8 Çorum FK 7 3 1 3 16:12 +4 10 L W W L W
9 Kasımpaşa 7 2 4 1 8:8 0 10 D D W D L
10 Rizespor 7 3 1 3 7:9 -2 10 W L W D L
11 Başakşehir 7 2 2 3 10:11 -1 8 D L L W D
12 Gaziantep FK 7 2 2 3 7:10 -3 8 L W D L L
13 Gençlerbirliği S.K. 7 2 2 3 7:15 -8 8 D L L L D
14 Erzurumspor FK 7 2 2 3 3:11 -8 8 D W L W D
15 Göztepe 7 1 3 3 15:15 0 6 L L D D W
16 Konyaspor 7 1 2 4 4:8 -4 5 L L W D D
17 Samsunspor 7 1 1 5 6:15 -9 4 L L L L L
18 Eyüpspor 7 1 0 6 2:20 -18 3 W L L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - 1. Lig
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Amed 4 4 0 0 13:3 +10 12
2 Beşiktaş 4 4 0 0 12:3 +9 12
3 Galatasaray 4 3 1 0 9:5 +4 10
4 Trabzonspor 3 3 0 0 11:1 +10 9
5 Kocaelispor 3 3 0 0 5:0 +5 9
6 Başakşehir 4 2 1 1 9:4 +5 7
7 Fenerbahçe 3 2 0 1 13:4 +9 6
8 Erzurumspor FK 3 2 0 1 2:4 -2 6
9 Alanyaspor 3 1 2 0 3:2 +1 5
10 Gençlerbirliği S.K. 4 1 2 1 6:6 0 5
11 Konyaspor 4 1 1 2 2:3 -1 4
12 Çorum FK 3 1 0 2 4:3 +1 3
13 Kasımpaşa 3 0 3 0 3:3 0 3
14 Eyüpspor 4 1 0 3 2:8 -6 3
15 Gaziantep FK 4 0 2 2 2:6 -4 2
16 Göztepe 3 0 1 2 4:7 -3 1
17 Samsunspor 4 0 1 3 4:13 -9 1
18 Rizespor 3 0 0 3 0:6 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rizespor 4 3 1 0 7:3 +4 10
2 Fenerbahçe 4 2 1 1 6:2 +4 7
3 Çorum FK 4 2 1 1 12:9 +3 7
4 Alanyaspor 4 2 1 1 5:4 +1 7
5 Kasımpaşa 4 2 1 1 5:5 0 7
6 Galatasaray 3 2 0 1 7:6 +1 6
7 Gaziantep FK 3 2 0 1 5:4 +1 6
8 Göztepe 4 1 2 1 11:8 +3 5
9 Trabzonspor 4 1 1 2 5:4 +1 4
10 Samsunspor 3 1 0 2 2:2 0 3
11 Beşiktaş 3 1 0 2 4:5 -1 3
12 Kocaelispor 4 1 0 3 3:6 -3 3
13 Gençlerbirliği S.K. 3 1 0 2 1:9 -8 3
14 Amed 3 0 2 1 4:6 -2 2
15 Erzurumspor FK 4 0 2 2 1:7 -6 2
16 Konyaspor 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Başakşehir 3 0 1 2 1:7 -6 1
18 Eyüpspor 3 0 0 3 0:12 -12 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Rizespor

4-1-4-1
75 Yahia Fofana
54 Mithat Pala
4 Attila Mocsi
93 Modibo Sagnan
17 Zakaria Ariss
14 Taylan Antalyalı
11 Adedire Mebude
10 Ibrahim Olawoyin
20 Qazim Laci
23 Ahmed Kutucu
9 Ali Sowe

Dự bị

  • 30Zafer GörgenG
  • 37Taha ŞahinD
  • 5Tayyip Talha SanuçD
  • 21Siaka BakayokoD
  • 19Umut ErdemD
  • 70Can BozdoğanM
  • 6Moussa DiakitéM
  • 79Iustin DoicaruF
  • 29Gennaro BorrelliF
  • 99Emrecan BulutF

Erzurumspor FK

4-1-4-1
1 Ertuğrul Taşkıran
53 Orhan Ovacıklı
4 Amar Gerxhaliu
18 Nihad Mujakić
15 Guram Giorbelidze
6 Brandon Baiye
22 Mustafa Yumlu
42 Elisha Owusu
65 Martín Rodríguez
20 Miguel Cardoso
10 Eren Tozlu

Dự bị

  • 31Matija OrbanićG
  • 25Ömer Arda KaraD
  • 3Yakup KırtayD
  • 23Cengizhan BayrakD
  • 2Festy EboseleD
  • 21Emirhan AcarM
  • 99Mustafa FettahogluF
  • 8Sefa AkgünM
  • 90Nariman AkhundzadeF
  • 19Ibrahim DiabatéF