Trabzonspor vs Beşiktaş: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Trabzonspor
phong độ sân nhà
W D W W W
Süper Lig
Papara Park
Logo Beşiktaş
phong độ sân khách
L L L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Trabzonspor
Beşiktaş

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Trabzonspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
4.30
1.60
3.00
5.00
1.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Trabzonspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L W W
W D W W W
D D L L W
vs
W W W L W
W W W W W
L L L W L
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O U O O O
U U O U O
vs
O O O O O
O U O O O
U O U O O
Phong độ BTTS
Y N N N N
Y Y Y N N
Y Y Y N N
vs
Y Y N Y Y
Y N Y N Y
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.40 2.20 Trabzonspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 4.20 2.60 Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beşiktaş +0.60
Beşiktaş +1.40
Trabzonspor +0.20
Ngang nhau
Beşiktaş +0.80
Trabzonspor +0.80
Beşiktaş +1.20
Beşiktaş +2.00
Beşiktaş +0.40
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.80 1.20 Trabzonspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 3.20 1.00 Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beşiktaş +0.10
Beşiktaş +1.20
Trabzonspor +1.00
Trabzonspor +0.70
Beşiktaş +0.40
Trabzonspor +1.80
Beşiktaş +0.90
Beşiktaş +2.00
Trabzonspor +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.60 1.00 Trabzonspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Trabzonspor tốt hơn
Trabzonspor tốt hơn
Trabzonspor tốt hơn
Trabzonspor tốt hơn
Trabzonspor tốt hơn
Trabzonspor tốt hơn
Trabzonspor tốt hơn
Ngang nhau
Trabzonspor tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Trabzonspor
Beşiktaş

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Trabzonspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2.8 1.2 2.1 3.2 1
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.6 1 1.3 1 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3.4 2.2 3.4 4.2 2.6
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Süper Lig - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Trabzonspor
Beşiktaş

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Trabzonspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Trabzonspor
Beşiktaş

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Trabzonspor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Beşiktaş (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Süper Lig

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Galatasaray 7 5 1 1 16:11 +5 16 W W W L W
2 Beşiktaş 7 5 0 2 16:8 +8 15 W W W L W
3 Amed 7 4 2 1 17:9 +8 14 W D W W D
4 Fenerbahçe 7 4 1 2 19:6 +13 13 W L D W W
5 Trabzonspor 7 4 1 2 16:5 +11 13 L W L W W
6 Alanyaspor 7 3 3 1 8:6 +2 12 L W D W D
7 Kocaelispor 7 4 0 3 8:6 +2 12 W W L W L
8 Çorum FK 7 3 1 3 16:12 +4 10 L W W L W
9 Kasımpaşa 7 2 4 1 8:8 0 10 D D W D L
10 Rizespor 7 3 1 3 7:9 -2 10 W L W D L
11 Başakşehir 7 2 2 3 10:11 -1 8 D L L W D
12 Gaziantep FK 7 2 2 3 7:10 -3 8 L W D L L
13 Gençlerbirliği S.K. 7 2 2 3 7:15 -8 8 D L L L D
14 Erzurumspor FK 7 2 2 3 3:11 -8 8 D W L W D
15 Göztepe 7 1 3 3 15:15 0 6 L L D D W
16 Konyaspor 7 1 2 4 4:8 -4 5 L L W D D
17 Samsunspor 7 1 1 5 6:15 -9 4 L L L L L
18 Eyüpspor 7 1 0 6 2:20 -18 3 W L L L L
  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - 1. Lig
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Amed 4 4 0 0 13:3 +10 12
2 Beşiktaş 4 4 0 0 12:3 +9 12
3 Galatasaray 4 3 1 0 9:5 +4 10
4 Trabzonspor 3 3 0 0 11:1 +10 9
5 Kocaelispor 3 3 0 0 5:0 +5 9
6 Başakşehir 4 2 1 1 9:4 +5 7
7 Fenerbahçe 3 2 0 1 13:4 +9 6
8 Erzurumspor FK 3 2 0 1 2:4 -2 6
9 Alanyaspor 3 1 2 0 3:2 +1 5
10 Gençlerbirliği S.K. 4 1 2 1 6:6 0 5
11 Konyaspor 4 1 1 2 2:3 -1 4
12 Çorum FK 3 1 0 2 4:3 +1 3
13 Kasımpaşa 3 0 3 0 3:3 0 3
14 Eyüpspor 4 1 0 3 2:8 -6 3
15 Gaziantep FK 4 0 2 2 2:6 -4 2
16 Göztepe 3 0 1 2 4:7 -3 1
17 Samsunspor 4 0 1 3 4:13 -9 1
18 Rizespor 3 0 0 3 0:6 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rizespor 4 3 1 0 7:3 +4 10
2 Fenerbahçe 4 2 1 1 6:2 +4 7
3 Çorum FK 4 2 1 1 12:9 +3 7
4 Alanyaspor 4 2 1 1 5:4 +1 7
5 Kasımpaşa 4 2 1 1 5:5 0 7
6 Galatasaray 3 2 0 1 7:6 +1 6
7 Gaziantep FK 3 2 0 1 5:4 +1 6
8 Göztepe 4 1 2 1 11:8 +3 5
9 Trabzonspor 4 1 1 2 5:4 +1 4
10 Samsunspor 3 1 0 2 2:2 0 3
11 Beşiktaş 3 1 0 2 4:5 -1 3
12 Kocaelispor 4 1 0 3 3:6 -3 3
13 Gençlerbirliği S.K. 3 1 0 2 1:9 -8 3
14 Amed 3 0 2 1 4:6 -2 2
15 Erzurumspor FK 4 0 2 2 1:7 -6 2
16 Konyaspor 3 0 1 2 2:5 -3 1
17 Başakşehir 3 0 1 2 1:7 -6 1
18 Eyüpspor 3 0 0 3 0:12 -12 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Trabzonspor

4-2-3-1
24 André Onana
20 Wagner Pina
27 Chibuike Nwaiwu
15 Stefan Savić
19 Mustafa Eskihellaç
57 Melih Kabasakal
6 Fabinho
10 Mohamed Salah
7 Ernest Muçi
58 Aral Şimşir
9 Franculino Djú

Dự bị

  • 1Ahmet Doğan YıldırımG
  • 4Samet AkaydınD
  • 39Cenk ÖzkaçarD
  • 55Sidny Lopes CabralD
  • 70Noah SavioloF
  • 77Metehan MimaroğluF
  • 26Tim Jabol-FolcarelliM
  • 11Ozan TufanM
  • 30Paul OnuachuF
  • 61Cihan ÇanakF

Beşiktaş

4-1-4-1
1 Alexander Nübel
62 Amir Murillo
35 Tiago Djaló
53 Emirhan Topçu
33 Rıdvan Yılmaz
6 Salih Özcan
18 Václav Černý
21 Fabio Miretti
10 Orkun Kökçü
19 Leandro Trossard
28 Dušan Vlahović

Dự bị

  • 80Doğan AlemdarG
  • 12Emmanuel AgbadouD
  • 11Kassoum OuattaraD
  • 22Taylan BulutD
  • 15Junior OlaitanM
  • 29İlhan FakılıF
  • 8Kartal Kayra YılmazM
  • 4Wilfred NdidiM
  • 17Ernest PokuF
  • 9Hyeon-gyu OhF