Metal Kharkiv vs Lokomotiv Kyiv: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Metal Kharkiv
phong độ sân nhà
L D W W D
Persha Liga
Stadion Avanhard
Logo Lokomotiv Kyiv
phong độ sân khách
D D L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Metal Kharkiv
Lokomotiv Kyiv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Metal Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokomotiv Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
2.60
1.30
2.60
2.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.40
3.60
1.20
2.95
3.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Metal Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokomotiv Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D D L
L D W W D
W L L D L
vs
W W D W D
L W W D D
D D L W W
Phong độ Trên 2.5
O U U O U
U U O U O
U U O U U
vs
U U O O U
O O U O U
O U U U O
Phong độ BTTS
N N N Y N
N Y Y N Y
N N N N N
vs
N N Y Y N
Y Y N Y N
Y N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 2.80 1.20 Metal Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.80 2.20 Lokomotiv Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokomotiv Kyiv +0.50
Lokomotiv Kyiv +0.80
Lokomotiv Kyiv +0.20
Metal Kharkiv +0.30
Ngang nhau
Metal Kharkiv +0.60
Lokomotiv Kyiv +1.30
Lokomotiv Kyiv +1.60
Lokomotiv Kyiv +1.00
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.60 0.20 Metal Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Lokomotiv Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokomotiv Kyiv +0.50
Lokomotiv Kyiv +0.50
Lokomotiv Kyiv +0.50
Metal Kharkiv +0.20
Metal Kharkiv +0.20
Metal Kharkiv +0.20
Lokomotiv Kyiv +1.20
Lokomotiv Kyiv +1.20
Lokomotiv Kyiv +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.20 1.00 Metal Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.40 0.80 Lokomotiv Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Metal Kharkiv tốt hơn
Lokomotiv Kyiv tốt hơn
Lokomotiv Kyiv tốt hơn
Metal Kharkiv tốt hơn
Lokomotiv Kyiv tốt hơn
Metal Kharkiv tốt hơn
Metal Kharkiv tốt hơn
Lokomotiv Kyiv tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Metal Kharkiv
Lokomotiv Kyiv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Metal Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokomotiv Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1.6 0.2 1.4 1.4 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1.2 1 1.1 1.4 0.8
Tổng bàn thắng/trận 2 2.8 1.2 2.5 2.8 2.2
Tỷ lệ BTTS 30% 60% 0% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 40% 40% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Persha Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Metal Kharkiv
Lokomotiv Kyiv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Metal Kharkiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokomotiv Kyiv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Persha Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Viktoriya Mykolaivka 12 7 3 2 16:9 +7 24 L D W D W
2 Ahrobiznes Volochysk 12 7 2 3 19:14 +5 23 W D W W W
3 SK Poltava 12 6 3 3 22:10 +12 21 W L W L W
4 Kulykiv 12 6 3 3 25:14 +11 21 L W L W D
5 Yarud Mariupol' 12 6 3 3 18:13 +5 21 W D D W W
6 Oleksandria 12 5 5 2 17:11 +6 20 L D W L D
7 Lokomotiv Kyiv 12 4 5 3 15:13 +2 17 W W D W D
8 Nyva Ternopil 12 3 6 3 12:10 +2 15 W D D W D
9 Metal Kharkiv 12 4 3 5 13:14 -1 15 L W D D L
10 Prykarpattia 12 4 3 5 12:14 -2 15 W L D L L
11 Inhulets 11 4 2 5 11:16 -5 14 W W L L L
12 Kolos Kovalivka II 12 4 1 7 12:20 -8 13 W W L L D
13 UCSA 12 2 5 5 15:19 -4 11 L D L L D
14 Chernihiv 11 2 4 5 12:16 -4 10 L L L W L
15 Probiy Horodenka 12 2 3 7 12:30 -18 9 L L W W D
16 Polissya II 12 1 5 6 17:25 -8 8 L L D L D
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kulykiv 7 5 1 1 18:7 +11 16
2 Ahrobiznes Volochysk 7 5 1 1 13:5 +8 16
3 Viktoriya Mykolaivka 6 4 1 1 9:6 +3 13
4 SK Poltava 6 3 3 0 11:3 +8 12
5 Metal Kharkiv 6 3 2 1 11:7 +4 11
6 Oleksandria 6 3 2 1 8:5 +3 11
7 Yarud Mariupol' 7 3 2 2 10:8 +2 11
8 Kolos Kovalivka II 7 3 1 3 7:7 0 10
9 Prykarpattia 6 2 3 1 6:3 +3 9
10 Inhulets 5 3 0 2 6:5 +1 9
11 Lokomotiv Kyiv 7 2 3 2 8:9 -1 9
12 UCSA 6 2 2 2 10:10 0 8
13 Probiy Horodenka 7 1 3 3 7:13 -6 6
14 Chernihiv 3 1 2 0 4:3 +1 5
15 Nyva Ternopil 3 1 1 1 4:3 +1 4
16 Polissya II 6 1 1 4 8:14 -6 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Viktoriya Mykolaivka 6 3 2 1 7:3 +4 11
2 Nyva Ternopil 9 2 5 2 8:7 +1 11
3 Yarud Mariupol' 5 3 1 1 8:5 +3 10
4 SK Poltava 6 3 0 3 11:7 +4 9
5 Oleksandria 6 2 3 1 9:6 +3 9
6 Lokomotiv Kyiv 5 2 2 1 7:4 +3 8
7 Ahrobiznes Volochysk 5 2 1 2 6:9 -3 7
8 Prykarpattia 6 2 0 4 6:11 -5 6
9 Kulykiv 5 1 2 2 7:7 0 5
10 Chernihiv 8 1 2 5 8:13 -5 5
11 Inhulets 6 1 2 3 5:11 -6 5
12 Polissya II 6 0 4 2 9:11 -2 4
13 Metal Kharkiv 6 1 1 4 2:7 -5 4
14 UCSA 6 0 3 3 5:9 -4 3
15 Kolos Kovalivka II 5 1 0 4 5:13 -8 3
16 Probiy Horodenka 5 1 0 4 5:17 -12 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.