Al Hamriyah vs Al Thaid: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Al Hamriyah
phong độ sân nhà
W W W W L
Division 1
Al-Hamriya Sports Club Stadium
Logo Al Thaid
phong độ sân khách
D W D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Al Hamriyah
Al Thaid

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Al Hamriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Thaid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.50
4.00
3.00
2.80
3.00
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.90
2.20
3.60
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Al Hamriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Thaid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W L W
W W W W L
W L L W W
vs
W W W L L
W L W W L
D W D W L
Phong độ Trên 2.5
O U O O U
O U U U O
O O O O U
vs
O O U U O
U O O U O
U O U O U
Phong độ BTTS
Y N Y N N
Y N N N N
Y N Y Y N
vs
Y Y N N Y
N Y Y N Y
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 2.60 3.80 Al Hamriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.00 2.80 Al Thaid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Hamriyah +0.30
Al Hamriyah +0.20
Al Hamriyah +0.40
Al Thaid +0.30
Al Thaid +0.40
Al Thaid +0.20
Al Hamriyah +0.90
Al Hamriyah +0.80
Al Hamriyah +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.90 1.60 2.20 Al Hamriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.00 1.60 Al Thaid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Hamriyah +0.10
Al Thaid +0.10
Al Hamriyah +0.30
Al Thaid +0.20
Al Thaid +0.40
Ngang nhau
Al Hamriyah +0.40
Al Hamriyah +0.20
Al Hamriyah +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.00 1.60 Al Hamriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Al Thaid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Thaid tốt hơn
Al Thaid tốt hơn
Al Thaid tốt hơn
Al Hamriyah tốt hơn
Ngang nhau
Al Hamriyah tốt hơn
Al Thaid tốt hơn
Al Thaid tốt hơn
Al Thaid tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Al Hamriyah
Al Thaid

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Hamriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Thaid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 1.6 2.2 1.8 2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1 1.6 1.1 1 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.2 2.6 3.8 2.9 3 2.8
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Division 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Al Hamriyah
Al Thaid

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Hamriyah (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Thaid (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Division 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al Arabi 7 5 1 1 17:10 +7 16 W D W W L
2 Dibba Al-Fujairah 6 4 1 1 15:9 +6 13 W L W D W
3 Emirates Club 7 4 0 3 17:7 +10 12 L L W W W
4 Forte Virtus 6 4 0 2 11:9 +2 12 L W W L W
5 Al Hamriyah 7 4 0 3 9:10 -1 12 L W W L W
6 Al Thaid 6 3 1 2 12:7 +5 10 W W W L L
7 Al Urooba 7 2 4 1 10:7 +3 10 W D L W D
8 Al Fujairah SC 7 3 0 4 14:14 0 9 W L L W L
9 Palm City 6 3 0 3 14:16 -2 9 L W W L W
10 Dibba Al Hisn 6 2 2 2 11:8 +3 8 L L W D D
11 Al Bataeh 7 2 2 3 8:10 -2 8 L W L D L
12 Gulf United 6 2 0 4 10:16 -6 6 L W W L L
13 Al Jazira Al Hamra 7 1 3 3 6:15 -9 6 L D L D W
14 Ittifaq 6 1 1 4 3:9 -6 4 D L L L W
15 Dubai City 7 1 1 5 8:18 -10 4 W D L L L
  • Promotion - UAE League
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dibba Al-Fujairah 3 3 0 0 10:4 +6 9
2 Al Arabi 3 2 1 0 7:3 +4 7
3 Al Thaid 3 2 0 1 8:3 +5 6
4 Al Fujairah SC 4 2 0 2 10:6 +4 6
5 Emirates Club 3 2 0 1 6:2 +4 6
6 Forte Virtus 3 2 0 1 5:4 +1 6
7 Al Hamriyah 3 2 0 1 3:3 0 6
8 Al Urooba 4 1 2 1 5:5 0 5
9 Dibba Al Hisn 3 1 1 1 8:5 +3 4
10 Ittifaq 3 1 1 1 2:2 0 4
11 Al Jazira Al Hamra 3 0 3 0 4:4 0 3
12 Palm City 3 1 0 2 6:9 -3 3
13 Al Bataeh 4 1 0 3 5:8 -3 3
14 Dubai City 4 1 0 3 5:8 -3 3
15 Gulf United 3 1 0 2 5:10 -5 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al Arabi 4 3 0 1 10:7 +3 9
2 Emirates Club 4 2 0 2 11:5 +6 6
3 Palm City 3 2 0 1 8:7 +1 6
4 Forte Virtus 3 2 0 1 6:5 +1 6
5 Al Hamriyah 4 2 0 2 6:7 -1 6
6 Al Urooba 3 1 2 0 5:2 +3 5
7 Al Bataeh 3 1 2 0 3:2 +1 5
8 Dibba Al-Fujairah 3 1 1 1 5:5 0 4
9 Al Thaid 3 1 1 1 4:4 0 4
10 Dibba Al Hisn 3 1 1 1 3:3 0 4
11 Gulf United 3 1 0 2 5:6 -1 3
12 Al Fujairah SC 3 1 0 2 4:8 -4 3
13 Al Jazira Al Hamra 4 1 0 3 2:11 -9 3
14 Dubai City 3 0 1 2 3:10 -7 1
15 Ittifaq 3 0 0 3 1:7 -6 0