Al Ain vs Hatta SC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Al Ain
phong độ sân nhà
W W W W D
Pro League
Hazza Bin Zayed Stadium
Logo Hatta SC
phong độ sân khách
L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Al Ain
Hatta SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Al Ain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.15
4.30
4.00
0.83
0.00
1.67
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
2.50
3.33
1.67
Hệ số BTTS
2.90
3.60
2.20
2.67
2.67
2.67
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Al Ain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D L
W W W W D
W W W W L
vs
L L W L L
L L L
L W L
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
U O U O O
U U O U U
vs
O O U O U
U O O
O U U
Phong độ BTTS
N Y N Y N
N Y N Y Y
N N Y N N
vs
Y N N Y N
N N Y
Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.20 2.60 Al Ain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 2.67 3.33 Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hatta SC +0.10
Al Ain +0.23
Hatta SC +0.43
Al Ain +0.20
Al Ain +0.53
Hatta SC +0.13
Hatta SC +0.40
Hatta SC +0.07
Hatta SC +0.73
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.20 1.80 Al Ain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.83 0.33 1.33 Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Ain +1.17
Al Ain +1.67
Al Ain +0.67
Al Ain +1.37
Al Ain +1.87
Al Ain +0.87
Al Ain +0.97
Al Ain +1.47
Al Ain +0.47
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 1.00 0.80 Al Ain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.17 2.33 2.00 Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Ain tốt hơn
Al Ain tốt hơn
Al Ain tốt hơn
Al Ain tốt hơn
Al Ain tốt hơn
Al Ain tốt hơn
Al Ain tốt hơn
Al Ain tốt hơn
Al Ain tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Al Ain
Hatta SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Ain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2.2 1.8 0.83 0.33 1.33
Bàn thủng lưới/trận 0.9 1 0.8 2.17 2.33 2
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.2 2.6 3 2.67 3.33
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 33% 33% 33%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 17% 0% 33%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Al Ain
Hatta SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Ain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Al Ain
Hatta SC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Ain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Pro League · Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al-Jazira 6 4 2 0 13:4 +9 14 W W W D D
2 Shabab Al Ahli Dubai 6 4 1 1 12:5 +7 13 W W L D W
3 Al-Wasl FC 6 4 1 1 17:6 +11 13 W L W D W
4 Al Ain 6 4 1 1 12:7 +5 13 W W W D L
5 Al Wahda FC 6 4 0 2 9:7 +2 12 L W W W W
6 Sharjah FC 6 4 0 2 13:8 +5 12 L W W L W
7 Ajman 6 3 0 3 12:15 -3 9 W L W L L
8 Al Nasr 6 2 2 2 8:7 +1 8 W L L D W
9 Dubai United 6 2 1 3 13:18 -5 7 W W L D L
10 Al-Dhafra 6 2 0 4 8:10 -2 6 L L L W W
11 Al-Ittihad Kalba 6 1 2 3 8:15 -7 5 L L L W D
12 Khorfakkan 6 1 1 4 7:15 -8 4 L W L D L
13 Hatta SC 6 1 0 5 5:13 -8 3 L L W L L
14 Baniyas SC 6 0 1 5 5:12 -7 1 L L L D L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League (Qualification)
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Relegation - Division 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al Ain 3 2 1 0 6:3 +3 7
2 Al Nasr 4 2 1 1 6:4 +2 7
3 Al-Wasl FC 3 2 0 1 10:4 +6 6
4 Shabab Al Ahli Dubai 3 2 0 1 5:3 +2 6
5 Al Wahda FC 3 2 0 1 5:4 +1 6
6 Dubai United 2 1 1 0 5:2 +3 4
7 Al-Jazira 2 1 1 0 4:1 +3 4
8 Khorfakkan 4 1 1 2 5:8 -3 4
9 Al-Dhafra 3 1 0 2 6:5 +1 3
10 Sharjah FC 2 1 0 1 4:5 -1 3
11 Ajman 3 1 0 2 7:9 -2 3
12 Al-Ittihad Kalba 3 0 1 2 2:7 -5 1
13 Baniyas SC 4 0 0 4 4:10 -6 0
14 Hatta SC 3 0 0 3 1:7 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Jazira 4 3 1 0 9:3 +6 10
2 Sharjah FC 4 3 0 1 9:3 +6 9
3 Shabab Al Ahli Dubai 3 2 1 0 7:2 +5 7
4 Al-Wasl FC 3 2 1 0 7:2 +5 7
5 Al Ain 3 2 0 1 6:4 +2 6
6 Al Wahda FC 3 2 0 1 4:3 +1 6
7 Ajman 3 2 0 1 5:6 -1 6
8 Al-Ittihad Kalba 3 1 1 1 6:8 -2 4
9 Hatta SC 3 1 0 2 4:6 -2 3
10 Al-Dhafra 3 1 0 2 2:5 -3 3
11 Dubai United 4 1 0 3 8:16 -8 3
12 Al Nasr 2 0 1 1 2:3 -1 1
13 Baniyas SC 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Khorfakkan 2 0 0 2 2:7 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Al Ain

Huấn luyện viên: Vladimir Ivic

5-3-2
17 Khalid Eisa
19 V. Lazaro
4 Y. Ben Khaleq
25 Rami Rabia
6 Đ. Skoko
2 Rafael Rodrigues
10 A. Romero
70 Abdoul Karim Traoré
5 T. Gijselhart
21 S. Rahimi
13 H. Rahimi

Dự bị

  • 1Mohammed Bu SandaG
  • 3Marcos MaiaD
  • 20M. PalaciosM
  • 56A. NiangD
  • 35H. MuhammedG
  • 38I. NdiayeM
  • 15ErikD
  • 97A. JašićM
  • 18B. IlouF
  • 7G. GiakoumakisF
  • 30Hazem MohammadM
  • 80Joshua UdohM

Hatta SC

Huấn luyện viên: A. Ilić

4-3-3
22 Marzooq Rashed
3 Saeed Sulaiman
33 Bruno Leonardo
52 Bastian Kaua
74 Adham Khalid Ali Abdelhameed
16 J. Pedroza
10 A. Rchoq
80 D. Simon
11 F. Ben Arbi
99 B. Faye
60 D. Coulibaly

Dự bị

  • 44Ibrahim Essa Al BalooshiG
  • 28Hamdan Humaid Hasan Ahmed AlbeshrM
  • 5Khalid AbdullaD
  • 9PedrinhoM
  • 30S. JaziriF
  • 50Saeed Al MesmariG
  • 2Omar SaeedD
  • 36SchlickmannM
  • 49Jocelyn DoumbiaD
  • 4Atiq WalidM