Al-Dhafra vs Al Nasr: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Al-Dhafra
phong độ sân nhà
L L L L W
Pro League
Al Dhafra Stadium
Logo Al Nasr
phong độ sân khách
D W W L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Al-Dhafra
Al Nasr

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Al-Dhafra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Nasr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.00
1.00
1.00
2.95
3.30
2.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.55
2.90
2.20
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Al-Dhafra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Nasr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L W W
L L L L W
L L L L W
vs
W L L D W
W D W L W
D W W L D
Phong độ Trên 2.5
U U U O O
U U O U O
O U U U O
vs
U O O U U
O O U O U
U O U O U
Phong độ BTTS
N N N Y Y
N N Y N Y
N N N N Y
vs
N Y Y Y N
Y Y N Y N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 2.60 2.20 Al-Dhafra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 3.00 2.20 Al Nasr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Nasr +0.20
Al Nasr +0.60
Al-Dhafra +0.20
Ngang nhau
Al Nasr +0.40
Al-Dhafra +0.40
Al Nasr +0.40
Al Nasr +0.80
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
0.80 1.20 0.40 Al-Dhafra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.80 1.20 Al Nasr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Nasr +0.70
Al Nasr +1.00
Al Nasr +0.40
Al Nasr +0.30
Al Nasr +0.60
Ngang nhau
Al Nasr +1.10
Al Nasr +1.40
Al Nasr +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.40 1.80 Al-Dhafra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Al Nasr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Nasr tốt hơn
Al Nasr tốt hơn
Al Nasr tốt hơn
Al Nasr tốt hơn
Al Nasr tốt hơn
Al Nasr tốt hơn
Al Nasr tốt hơn
Al Nasr tốt hơn
Al Nasr tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Al-Dhafra
Al Nasr

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al-Dhafra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Nasr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 1.2 0.4 1.5 1.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.4 1.8 1.1 1.2 1
Tổng bàn thắng/trận 2.4 2.6 2.2 2.6 3 2.2
Tỷ lệ BTTS 30% 40% 20% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Al-Dhafra
Al Nasr

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al-Dhafra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Nasr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Al-Dhafra
Al Nasr

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al-Dhafra (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Nasr (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Pro League · Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al-Jazira 6 4 2 0 13:4 +9 14 W W W D D
2 Shabab Al Ahli Dubai 6 4 1 1 12:5 +7 13 W W L D W
3 Al-Wasl FC 6 4 1 1 17:6 +11 13 W L W D W
4 Al Ain 6 4 1 1 12:7 +5 13 W W W D L
5 Al Wahda FC 6 4 0 2 9:7 +2 12 L W W W W
6 Sharjah FC 6 4 0 2 13:8 +5 12 L W W L W
7 Ajman 6 3 0 3 12:15 -3 9 W L W L L
8 Al Nasr 6 2 2 2 8:7 +1 8 W L L D W
9 Dubai United 6 2 1 3 13:18 -5 7 W W L D L
10 Al-Dhafra 6 2 0 4 8:10 -2 6 L L L W W
11 Al-Ittihad Kalba 6 1 2 3 8:15 -7 5 L L L W D
12 Khorfakkan 6 1 1 4 7:15 -8 4 L W L D L
13 Hatta SC 6 1 0 5 5:13 -8 3 L L W L L
14 Baniyas SC 6 0 1 5 5:12 -7 1 L L L D L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League (Qualification)
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Relegation - Division 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al Ain 3 2 1 0 6:3 +3 7
2 Al Nasr 4 2 1 1 6:4 +2 7
3 Al-Wasl FC 3 2 0 1 10:4 +6 6
4 Shabab Al Ahli Dubai 3 2 0 1 5:3 +2 6
5 Al Wahda FC 3 2 0 1 5:4 +1 6
6 Dubai United 2 1 1 0 5:2 +3 4
7 Al-Jazira 2 1 1 0 4:1 +3 4
8 Khorfakkan 4 1 1 2 5:8 -3 4
9 Al-Dhafra 3 1 0 2 6:5 +1 3
10 Sharjah FC 2 1 0 1 4:5 -1 3
11 Ajman 3 1 0 2 7:9 -2 3
12 Al-Ittihad Kalba 3 0 1 2 2:7 -5 1
13 Baniyas SC 4 0 0 4 4:10 -6 0
14 Hatta SC 3 0 0 3 1:7 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Jazira 4 3 1 0 9:3 +6 10
2 Sharjah FC 4 3 0 1 9:3 +6 9
3 Shabab Al Ahli Dubai 3 2 1 0 7:2 +5 7
4 Al-Wasl FC 3 2 1 0 7:2 +5 7
5 Al Ain 3 2 0 1 6:4 +2 6
6 Al Wahda FC 3 2 0 1 4:3 +1 6
7 Ajman 3 2 0 1 5:6 -1 6
8 Al-Ittihad Kalba 3 1 1 1 6:8 -2 4
9 Hatta SC 3 1 0 2 4:6 -2 3
10 Al-Dhafra 3 1 0 2 2:5 -3 3
11 Dubai United 4 1 0 3 8:16 -8 3
12 Al Nasr 2 0 1 1 2:3 -1 1
13 Baniyas SC 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Khorfakkan 2 0 0 2 2:7 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Al-Dhafra

Huấn luyện viên: P. Carteron

4-4-2
44 A. Al Sayed
15 Abdullah Al Karbi
3 D. Koumare
33 Samir
6 E. Noumonvi
16 M. Alhammadi
88 D. Mendy
21 R. Djooh
11 M. El Khaloui
14 Khalid Bawazir
9 S. Kaba

Dự bị

  • 7MarcelinhoF
  • 8Z. MohammedM
  • 20L. AmesimekuD
  • 22Rayan YaslamM
  • 1Mazin Saleh ZayidG
  • 5Mansor Al HarbiM
  • 17Eisa HoutiG
  • 77A. Ben FajriaD
  • 95Karim El BerkaouiF
  • 80RodriguinhoF
  • 4SerafimD
  • 99ArielsonF

Al Nasr

Huấn luyện viên: Milos Milojevic

4-4-2
12 Ahmed Shambih
24 Zayed Sultan
15 Abdoulaye Sanogo
4 Gláuber
55 D. Petrović
7 K. Agudelo
19 L. Milivojević
57 I. Faiz
28 A. Toure
70 A. Hrustić
13 R. Mierez

Dự bị

  • 17Wesley DelgadoF
  • 5Mohammad AbdulbasitM
  • 2Salem SultanD
  • 21Abdulla IdreesD
  • 37S. SalemG
  • 30João MoreiraD
  • 3Gustavo AlemãoD
  • 38Moussa NdiayeM
  • 6Hussain MahdiM
  • 14Felipe MottaD
  • 9C. BediaF