Dubai United vs Khorfakkan: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Dubai United
phong độ sân nhà
W D
Pro League
Dubai Sports City Football Academy
Logo Khorfakkan
phong độ sân khách
W D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Dubai United
Khorfakkan

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Dubai United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.92
3.25
1.25
1.45
1.60
1.30
Hệ số Trên 2.5
4.17
2.50
5.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
5.00
5.00
5.00
3.80
3.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Dubai United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L D L
W D
L W L L
vs
L W L D L
D L W D L
W D L L L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O U
O O O O
vs
U U O U O
U O U U O
O O O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y Y
Y Y Y Y
vs
N N Y N Y
Y Y N N Y
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.75 3.50 6.00 Dubai United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 3.00 4.40 Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dubai United +1.05
Dubai United +1.75
Dubai United +0.35
Khorfakkan +0.20
Dubai United +0.50
Khorfakkan +0.90
Dubai United +2.30
Dubai United +3.00
Dubai United +1.60
TB bàn ghi được/trận
2.25 2.50 2.00 Dubai United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dubai United +0.85
Dubai United +1.05
Dubai United +0.65
Dubai United +1.10
Dubai United +1.30
Dubai United +0.90
Dubai United +0.60
Dubai United +0.80
Dubai United +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.50 1.00 4.00 Dubai United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 1.80 2.80 Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khorfakkan tốt hơn
Khorfakkan tốt hơn
Dubai United tốt hơn
Dubai United tốt hơn
Dubai United tốt hơn
Dubai United tốt hơn
Khorfakkan tốt hơn
Khorfakkan tốt hơn
Khorfakkan tốt hơn
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Dubai United
Khorfakkan

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dubai United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.25 2.5 2 1.4 1.2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 2.5 1 4 2.3 1.8 2.8
Tổng bàn thắng/trận 4.75 3.5 6 3.7 3 4.4
Tỷ lệ BTTS 100% 100% 100% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Dubai United
Khorfakkan

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dubai United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Dubai United
Khorfakkan

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dubai United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Pro League · Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al-Jazira 6 4 2 0 13:4 +9 14 W W W D D
2 Shabab Al Ahli Dubai 6 4 1 1 12:5 +7 13 W W L D W
3 Al-Wasl FC 6 4 1 1 17:6 +11 13 W L W D W
4 Al Ain 6 4 1 1 12:7 +5 13 W W W D L
5 Al Wahda FC 6 4 0 2 9:7 +2 12 L W W W W
6 Sharjah FC 6 4 0 2 13:8 +5 12 L W W L W
7 Ajman 6 3 0 3 12:15 -3 9 W L W L L
8 Al Nasr 6 2 2 2 8:7 +1 8 W L L D W
9 Dubai United 6 2 1 3 13:18 -5 7 W W L D L
10 Al-Dhafra 6 2 0 4 8:10 -2 6 L L L W W
11 Al-Ittihad Kalba 6 1 2 3 8:15 -7 5 L L L W D
12 Khorfakkan 6 1 1 4 7:15 -8 4 L W L D L
13 Hatta SC 6 1 0 5 5:13 -8 3 L L W L L
14 Baniyas SC 6 0 1 5 5:12 -7 1 L L L D L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League (Qualification)
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Relegation - Division 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al Ain 3 2 1 0 6:3 +3 7
2 Al Nasr 4 2 1 1 6:4 +2 7
3 Al-Wasl FC 3 2 0 1 10:4 +6 6
4 Shabab Al Ahli Dubai 3 2 0 1 5:3 +2 6
5 Al Wahda FC 3 2 0 1 5:4 +1 6
6 Dubai United 2 1 1 0 5:2 +3 4
7 Al-Jazira 2 1 1 0 4:1 +3 4
8 Khorfakkan 4 1 1 2 5:8 -3 4
9 Al-Dhafra 3 1 0 2 6:5 +1 3
10 Sharjah FC 2 1 0 1 4:5 -1 3
11 Ajman 3 1 0 2 7:9 -2 3
12 Al-Ittihad Kalba 3 0 1 2 2:7 -5 1
13 Baniyas SC 4 0 0 4 4:10 -6 0
14 Hatta SC 3 0 0 3 1:7 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Jazira 4 3 1 0 9:3 +6 10
2 Sharjah FC 4 3 0 1 9:3 +6 9
3 Shabab Al Ahli Dubai 3 2 1 0 7:2 +5 7
4 Al-Wasl FC 3 2 1 0 7:2 +5 7
5 Al Ain 3 2 0 1 6:4 +2 6
6 Al Wahda FC 3 2 0 1 4:3 +1 6
7 Ajman 3 2 0 1 5:6 -1 6
8 Al-Ittihad Kalba 3 1 1 1 6:8 -2 4
9 Hatta SC 3 1 0 2 4:6 -2 3
10 Al-Dhafra 3 1 0 2 2:5 -3 3
11 Dubai United 4 1 0 3 8:16 -8 3
12 Al Nasr 2 0 1 1 2:3 -1 1
13 Baniyas SC 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Khorfakkan 2 0 0 2 2:7 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Dubai United

Huấn luyện viên: A. Pirlo

4-1-4-1
26 S. Leković
19 Hamid Yahya
15 A. Puric
3 O. Jamal
52 Hussain Abbas
25 M. Name
80 S. Babicka
5 A. Karimi
23 Jonas Naafo
10 Willy Semedo
49 E. Maouhoub

Dự bị

  • 81M. DahoudM
  • 88Habib Al FardanM
  • 22Mohammed Yousuf GhulamM
  • 7Pape GuèyeF
  • 8Baidi DiakiteM
  • 6Majid SurourD
  • 29C. NanaD
  • 13Inayat NoorG
  • 9H. SeferovićF
  • 73M. MoraesD
  • 44Khalid AliD
  • 77Bandar Al AhbabiM

Khorfakkan

Huấn luyện viên: Abdelmajeed Alzarooni

4-1-4-1
1 Ahmed Al Hosani
11 A. Jashak
3 Kayque Soares
19 L. Haquín
4 Rafael Pereira
5 A. Camara
77 R. Sarki
10 Aylton Boa Morte
80 R. Vaca
79 J. N'Guessan
9 T. Tissoudali

Dự bị

  • 24Ahmed MahmoudM
  • 2Yousef Al AmeriD
  • 25K. Al Hanae
  • 6A. NakachD
  • 8Abdalla Al NaqbiM
  • 50Rashid AliG
  • 17Sultan AlzaabiD
  • 12I. LagrimiD
  • 16P. PavlovD
  • 34S. SeymorD
  • 95Rashid AbdallaG