Hatta SC vs Khorfakkan: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Hatta SC
phong độ sân nhà
L L L
Pro League
Hamdan Bin Rashid Stadium
Logo Khorfakkan
phong độ sân khách
W D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Hatta SC
Khorfakkan

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.83
0.00
1.67
1.45
1.60
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.33
1.67
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
2.67
2.67
2.67
3.80
3.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W L L
L L L
L W L
vs
L W L D L
D L W D L
W D L L L
Phong độ Trên 2.5
O O U O U
U O O
O U U
vs
U U O U O
U O U U O
O O O U O
Phong độ BTTS
Y N N Y N
N N Y
Y N N
vs
N N Y N Y
Y Y N N Y
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 2.67 3.33 Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 3.00 4.40 Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khorfakkan +0.70
Ngang nhau
Khorfakkan +1.40
Khorfakkan +1.03
Khorfakkan +0.33
Khorfakkan +1.73
Khorfakkan +0.37
Hatta SC +0.33
Khorfakkan +1.07
TB bàn ghi được/trận
0.83 0.33 1.33 Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khorfakkan +0.57
Khorfakkan +0.37
Khorfakkan +0.77
Khorfakkan +1.07
Khorfakkan +0.87
Khorfakkan +1.27
Khorfakkan +0.07
Hatta SC +0.13
Khorfakkan +0.27
TB bàn thủng lưới/trận
2.17 2.33 2.00 Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 1.80 2.80 Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hatta SC tốt hơn
Khorfakkan tốt hơn
Hatta SC tốt hơn
Khorfakkan tốt hơn
Khorfakkan tốt hơn
Hatta SC tốt hơn
Hatta SC tốt hơn
Khorfakkan tốt hơn
Hatta SC tốt hơn
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Hatta SC
Khorfakkan

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.83 0.33 1.33 1.4 1.2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 2.17 2.33 2 2.3 1.8 2.8
Tổng bàn thắng/trận 3 2.67 3.33 3.7 3 4.4
Tỷ lệ BTTS 33% 33% 33% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 0% 33% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Hatta SC
Khorfakkan

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Hatta SC
Khorfakkan

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hatta SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Pro League · Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al-Jazira 6 4 2 0 13:4 +9 14 W W W D D
2 Shabab Al Ahli Dubai 6 4 1 1 12:5 +7 13 W W L D W
3 Al-Wasl FC 6 4 1 1 17:6 +11 13 W L W D W
4 Al Ain 6 4 1 1 12:7 +5 13 W W W D L
5 Al Wahda FC 6 4 0 2 9:7 +2 12 L W W W W
6 Sharjah FC 6 4 0 2 13:8 +5 12 L W W L W
7 Ajman 6 3 0 3 12:15 -3 9 W L W L L
8 Al Nasr 6 2 2 2 8:7 +1 8 W L L D W
9 Dubai United 6 2 1 3 13:18 -5 7 W W L D L
10 Al-Dhafra 6 2 0 4 8:10 -2 6 L L L W W
11 Al-Ittihad Kalba 6 1 2 3 8:15 -7 5 L L L W D
12 Khorfakkan 6 1 1 4 7:15 -8 4 L W L D L
13 Hatta SC 6 1 0 5 5:13 -8 3 L L W L L
14 Baniyas SC 6 0 1 5 5:12 -7 1 L L L D L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League (Qualification)
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Relegation - Division 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al Ain 3 2 1 0 6:3 +3 7
2 Al Nasr 4 2 1 1 6:4 +2 7
3 Al-Wasl FC 3 2 0 1 10:4 +6 6
4 Shabab Al Ahli Dubai 3 2 0 1 5:3 +2 6
5 Al Wahda FC 3 2 0 1 5:4 +1 6
6 Dubai United 2 1 1 0 5:2 +3 4
7 Al-Jazira 2 1 1 0 4:1 +3 4
8 Khorfakkan 4 1 1 2 5:8 -3 4
9 Al-Dhafra 3 1 0 2 6:5 +1 3
10 Sharjah FC 2 1 0 1 4:5 -1 3
11 Ajman 3 1 0 2 7:9 -2 3
12 Al-Ittihad Kalba 3 0 1 2 2:7 -5 1
13 Baniyas SC 4 0 0 4 4:10 -6 0
14 Hatta SC 3 0 0 3 1:7 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Jazira 4 3 1 0 9:3 +6 10
2 Sharjah FC 4 3 0 1 9:3 +6 9
3 Shabab Al Ahli Dubai 3 2 1 0 7:2 +5 7
4 Al-Wasl FC 3 2 1 0 7:2 +5 7
5 Al Ain 3 2 0 1 6:4 +2 6
6 Al Wahda FC 3 2 0 1 4:3 +1 6
7 Ajman 3 2 0 1 5:6 -1 6
8 Al-Ittihad Kalba 3 1 1 1 6:8 -2 4
9 Hatta SC 3 1 0 2 4:6 -2 3
10 Al-Dhafra 3 1 0 2 2:5 -3 3
11 Dubai United 4 1 0 3 8:16 -8 3
12 Al Nasr 2 0 1 1 2:3 -1 1
13 Baniyas SC 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Khorfakkan 2 0 0 2 2:7 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Hatta SC

Huấn luyện viên: A. Ilić

4-3-3
22 Marzooq Rashed
3 Saeed Sulaiman
33 Bruno Leonardo
52 Bastian Kaua
74 Adham Khalid Ali Abdelhameed
16 J. Pedroza
10 A. Rchoq
80 D. Simon
11 F. Ben Arbi
99 B. Faye
60 D. Coulibaly

Dự bị

  • 44Ibrahim Essa Al BalooshiG
  • 28Hamdan Humaid Hasan Ahmed AlbeshrM
  • 5Khalid AbdullaD
  • 9PedrinhoM
  • 30S. JaziriF
  • 50Saeed Al MesmariG
  • 2Omar SaeedD
  • 36SchlickmannM
  • 49Jocelyn DoumbiaD
  • 4Atiq WalidM

Khorfakkan

Huấn luyện viên: Abdelmajeed Alzarooni

4-1-4-1
1 Ahmed Al Hosani
11 A. Jashak
3 Kayque Soares
19 L. Haquín
4 Rafael Pereira
5 A. Camara
77 R. Sarki
10 Aylton Boa Morte
80 R. Vaca
79 J. N'Guessan
9 T. Tissoudali

Dự bị

  • 24Ahmed MahmoudM
  • 2Yousef Al AmeriD
  • 25K. Al Hanae
  • 6A. NakachD
  • 8Abdalla Al NaqbiM
  • 50Rashid AliG
  • 17Sultan AlzaabiD
  • 12I. LagrimiD
  • 16P. PavlovD
  • 34S. SeymorD
  • 95Rashid AbdallaG