Khorfakkan vs Ajman: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Khorfakkan
phong độ sân nhà
D L W D L
Pro League
Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium
Logo Ajman
phong độ sân khách
L W W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Khorfakkan
Ajman

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
1.60
1.30
2.15
1.30
3.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.80
3.30
4.30
3.95
5.00
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L D L
D L W D L
W D L L L
vs
W L W L L
D L W L L
L W W L W
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
U O U U O
O O O U O
vs
O O O O O
U O O O O
U U O O O
Phong độ BTTS
N N Y N Y
Y Y N N Y
Y Y Y N Y
vs
Y N Y Y Y
Y Y Y Y Y
N N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.70 3.00 4.40 Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.60 4.40 2.80 Ajman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khorfakkan +0.10
Ajman +0.70
Khorfakkan +0.90
Ajman +0.60
Ajman +1.40
Khorfakkan +0.20
Khorfakkan +0.80
Ngang nhau
Khorfakkan +1.60
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.20 1.60 Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.80 1.20 Ajman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajman +0.10
Ajman +0.40
Khorfakkan +0.20
Ajman +0.30
Ajman +0.60
Ngang nhau
Khorfakkan +0.10
Ajman +0.20
Khorfakkan +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.30 1.80 2.80 Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.60 1.60 Ajman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajman tốt hơn
Khorfakkan tốt hơn
Ajman tốt hơn
Khorfakkan tốt hơn
Khorfakkan tốt hơn
Ajman tốt hơn
Ajman tốt hơn
Ajman tốt hơn
Ajman tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Khorfakkan
Ajman

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.2 1.6 1.5 1.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 2.3 1.8 2.8 2.1 2.6 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.7 3 4.4 3.6 4.4 2.8
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 70% 100% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Pro League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Khorfakkan
Ajman

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Khorfakkan
Ajman

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Khorfakkan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ajman (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Pro League · Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al-Jazira 6 4 2 0 13:4 +9 14 W W W D D
2 Shabab Al Ahli Dubai 6 4 1 1 12:5 +7 13 W W L D W
3 Al-Wasl FC 6 4 1 1 17:6 +11 13 W L W D W
4 Al Ain 6 4 1 1 12:7 +5 13 W W W D L
5 Al Wahda FC 6 4 0 2 9:7 +2 12 L W W W W
6 Sharjah FC 6 4 0 2 13:8 +5 12 L W W L W
7 Ajman 6 3 0 3 12:15 -3 9 W L W L L
8 Al Nasr 6 2 2 2 8:7 +1 8 W L L D W
9 Dubai United 6 2 1 3 13:18 -5 7 W W L D L
10 Al-Dhafra 6 2 0 4 8:10 -2 6 L L L W W
11 Al-Ittihad Kalba 6 1 2 3 8:15 -7 5 L L L W D
12 Khorfakkan 6 1 1 4 7:15 -8 4 L W L D L
13 Hatta SC 6 1 0 5 5:13 -8 3 L L W L L
14 Baniyas SC 6 0 1 5 5:12 -7 1 L L L D L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Promotion - AFC Champions League (Qualification)
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Relegation - Division 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al Ain 3 2 1 0 6:3 +3 7
2 Al Nasr 4 2 1 1 6:4 +2 7
3 Al-Wasl FC 3 2 0 1 10:4 +6 6
4 Shabab Al Ahli Dubai 3 2 0 1 5:3 +2 6
5 Al Wahda FC 3 2 0 1 5:4 +1 6
6 Dubai United 2 1 1 0 5:2 +3 4
7 Al-Jazira 2 1 1 0 4:1 +3 4
8 Khorfakkan 4 1 1 2 5:8 -3 4
9 Al-Dhafra 3 1 0 2 6:5 +1 3
10 Sharjah FC 2 1 0 1 4:5 -1 3
11 Ajman 3 1 0 2 7:9 -2 3
12 Al-Ittihad Kalba 3 0 1 2 2:7 -5 1
13 Baniyas SC 4 0 0 4 4:10 -6 0
14 Hatta SC 3 0 0 3 1:7 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Jazira 4 3 1 0 9:3 +6 10
2 Sharjah FC 4 3 0 1 9:3 +6 9
3 Shabab Al Ahli Dubai 3 2 1 0 7:2 +5 7
4 Al-Wasl FC 3 2 1 0 7:2 +5 7
5 Al Ain 3 2 0 1 6:4 +2 6
6 Al Wahda FC 3 2 0 1 4:3 +1 6
7 Ajman 3 2 0 1 5:6 -1 6
8 Al-Ittihad Kalba 3 1 1 1 6:8 -2 4
9 Hatta SC 3 1 0 2 4:6 -2 3
10 Al-Dhafra 3 1 0 2 2:5 -3 3
11 Dubai United 4 1 0 3 8:16 -8 3
12 Al Nasr 2 0 1 1 2:3 -1 1
13 Baniyas SC 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Khorfakkan 2 0 0 2 2:7 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Khorfakkan

Huấn luyện viên: Abdelmajeed Alzarooni

4-1-4-1
1 Ahmed Al Hosani
11 A. Jashak
3 Kayque Soares
19 L. Haquín
4 Rafael Pereira
5 A. Camara
77 R. Sarki
10 Aylton Boa Morte
80 R. Vaca
79 J. N'Guessan
9 T. Tissoudali

Dự bị

  • 24Ahmed MahmoudM
  • 2Yousef Al AmeriD
  • 25K. Al Hanae
  • 6A. NakachD
  • 8Abdalla Al NaqbiM
  • 50Rashid AliG
  • 17Sultan AlzaabiD
  • 12I. LagrimiD
  • 16P. PavlovD
  • 34S. SeymorD
  • 95Rashid AbdallaG

Ajman

Huấn luyện viên: G. Tufegdžić

4-2-3-1
81 A. Al Hosani
5 G. Zajkov
12 Mohamed Nasser
44 Yuri Matias
22 Vitor Vargas
26 Bilal Yousef
18 I. Moumen
99 Victor Henrique
48 Saad El Hadani
33 Lithierry
7 Lourency

Dự bị

  • 10Mohammad JumaM
  • 2Abdelrahman RakanD
  • 3Abdulla SalehD
  • 11Abdulla AbdelazizM
  • 40Abdullah Al TamimiG
  • 23Ahmed Al ZeyoudiD
  • 14F. Ben NjimaD
  • 31Y. JabriM
  • 4S. SulimanD
  • 67A. MittacheM
  • 90Obaid RaedM
  • 6Victor HugoM