Deportivo Maldonado vs Danubio: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Deportivo Maldonado
phong độ sân nhà
D W W W D
Primera División - Apertura
Estadio Domingo Burgueño Miguel
Logo Danubio
phong độ sân khách
D L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Deportivo Maldonado
Danubio

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Deportivo Maldonado (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Danubio (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.60
2.00
1.10
1.60
0.60
Hệ số Trên 2.5
0.50
1.00
0.00
1.00
2.00
0.00
Hệ số BTTS
1.70
1.90
1.50
2.25
2.60
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Deportivo Maldonado (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Danubio (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W W D
D W W W D
L W L L W
vs
D D L W L
L D L D W
D L D L L
Phong độ Trên 2.5
U U U O U
U U U O U
U U U U U
vs
U U U O U
U U O U O
U U U U U
Phong độ BTTS
N N N N Y
N N N N Y
N N N N N
vs
Y Y N Y N
N N N Y Y
N N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.70 1.80 1.60 Deportivo Maldonado (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 2.00 1.00 Danubio (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Deportivo Maldonado +0.20
Danubio +0.30
Deportivo Maldonado +0.70
Deportivo Maldonado +0.30
Danubio +0.20
Deportivo Maldonado +0.80
Deportivo Maldonado +0.10
Danubio +0.40
Deportivo Maldonado +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.60 0.80 Deportivo Maldonado (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.40 0.60 0.20 Danubio (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Deportivo Maldonado +0.80
Deportivo Maldonado +0.60
Deportivo Maldonado +1.00
Deportivo Maldonado +1.20
Deportivo Maldonado +1.00
Deportivo Maldonado +1.40
Deportivo Maldonado +0.40
Deportivo Maldonado +0.20
Deportivo Maldonado +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
0.50 0.20 0.80 Deportivo Maldonado (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.40 0.80 Danubio (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Deportivo Maldonado tốt hơn
Deportivo Maldonado tốt hơn
Deportivo Maldonado tốt hơn
Deportivo Maldonado tốt hơn
Deportivo Maldonado tốt hơn
Deportivo Maldonado tốt hơn
Deportivo Maldonado tốt hơn
Deportivo Maldonado tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Deportivo Maldonado
Danubio

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Deportivo Maldonado (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Danubio (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.6 0.8 0.4 0.6 0.2
Bàn thủng lưới/trận 0.5 0.2 0.8 1.1 1.4 0.8
Tổng bàn thắng/trận 1.7 1.8 1.6 1.5 2 1
Tỷ lệ BTTS 10% 20% 0% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60% 80% 40% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División - Apertura - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Deportivo Maldonado
Danubio

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Deportivo Maldonado (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Danubio (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Deportivo Maldonado
Danubio

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Deportivo Maldonado (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Danubio (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División - Apertura · Primera: Clausura

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Atletico Torque 10 7 1 2 20:10 +10 22 W L D L W
2 Liverpool Montevideo 10 6 3 1 18:8 +10 21 L D W W D
3 Penarol 10 6 3 1 16:7 +9 20 W W D W D
4 Club Nacional 10 6 2 2 14:9 +5 20 D W W W W
5 Deportivo Maldonado 10 5 3 2 14:6 +8 18 L W W W D
6 Juventud 10 4 5 1 12:6 +6 17 D W D D W
7 Cerro 10 5 2 3 12:13 -1 17 W L D L W
8 Wanderers 10 4 3 3 13:14 -1 15 D D W W L
9 Progreso 10 4 1 5 10:13 -3 13 L W W L D
10 Boston River 10 3 3 4 13:13 0 12 L L L D W
11 Racing Montevideo 10 3 3 4 9:10 -1 12 W D L L L
12 Defensor Sporting 10 2 2 6 11:19 -8 8 W L W L L
13 Danubio 10 1 4 5 4:11 -7 7 D D L W L
14 Albion FC 10 2 0 8 10:18 -8 6 L L L W W
15 Cerro Largo 10 0 5 5 6:13 -7 5 D L L L L
16 Central Espanol 10 1 2 7 5:17 -12 5 D L L L L
  • Promotion - Liga AUF Uruguaya (Play Offs)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Liverpool Montevideo 5 4 1 0 9:2 +7 13
2 Atletico Torque 6 4 1 1 12:6 +6 13
3 Deportivo Maldonado 6 3 3 0 10:3 +7 12
4 Club Nacional 5 3 1 1 9:6 +3 10
5 Penarol 5 3 1 1 8:5 +3 10
6 Racing Montevideo 4 3 0 1 6:3 +3 9
7 Juventud 5 2 2 1 5:2 +3 8
8 Wanderers 5 2 2 1 8:6 +2 8
9 Cerro 4 2 0 2 4:5 -1 6
10 Progreso 4 2 0 2 4:6 -2 6
11 Defensor Sporting 6 2 0 4 5:11 -6 6
12 Danubio 5 1 2 2 3:7 -4 5
13 Cerro Largo 6 0 4 2 3:6 -3 4
14 Central Espanol 6 1 1 4 4:9 -5 4
15 Boston River 4 0 3 1 2:3 -1 3
16 Albion FC 4 1 0 3 6:9 -3 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Penarol 5 3 2 0 8:2 +6 11
2 Cerro 6 3 2 1 8:8 0 11
3 Club Nacional 5 3 1 1 5:3 +2 10
4 Atletico Torque 4 3 0 1 8:4 +4 9
5 Juventud 5 2 3 0 7:4 +3 9
6 Boston River 6 3 0 3 11:10 +1 9
7 Liverpool Montevideo 5 2 2 1 9:6 +3 8
8 Progreso 6 2 1 3 6:7 -1 7
9 Wanderers 5 2 1 2 5:8 -3 7
10 Deportivo Maldonado 4 2 0 2 4:3 +1 6
11 Racing Montevideo 6 0 3 3 3:7 -4 3
12 Albion FC 6 1 0 5 4:9 -5 3
13 Defensor Sporting 4 0 2 2 6:8 -2 2
14 Danubio 5 0 2 3 1:4 -3 2
15 Cerro Largo 4 0 1 3 3:7 -4 1
16 Central Espanol 4 0 1 3 1:8 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Deportivo Maldonado

Huấn luyện viên: Gabriel Di Noia

25 D. Segovia
27 G. Sosa
22 J. Ramos
17 Santiago Ramírez
18 C. Mayada
8 M. González
4 Juan Martín Ginzo
2 N. Fuica
16 R. César
9 C. Bolzan
19 F. Tealde

Dự bị

  • 23A. VilaM
  • 42J. FernándezD
  • 1A. FreitasG
  • 30L. IbanezM
  • 31F. MarinoD
  • 3H. MenosseD
  • 29E. MozzoneF
  • 10A. M. Noble SequeiraF
  • 5L. NúñezM
  • 32H. PetrykD

Danubio

Huấn luyện viên: L. Rocco

21 B. Azambuja
19 M. Brasil
10 M. Peralta
4 M. Rinaldi
3 G. Rodriguez
8 S. Rodríguez
16 I. Rossi
6 L. Sosa
77 B. Tomatis
38 J. Trasante
1 M. Goicoechea

Dự bị

  • 17Alexander VelazquezM
  • 80C. TizónF
  • 5J. MillánM
  • 32K. MartínezG
  • 29M. JourdanD
  • 33D. GarciaM
  • 20M. FerreiraM
  • 30S. FernándezF
  • 28E. FemiaF
  • 7E. CabreraM