Progreso vs Juventud: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Progreso
phong độ sân nhà
W L W L W
Primera División - Apertura
Parque Abraham Paladino
Logo Juventud
phong độ sân khách
D W D W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Progreso
Juventud

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Progreso (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Juventud (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
3.00
2.30
2.75
2.60
2.90
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
1.00
0.00
2.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
2.60
1.90
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Progreso (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Juventud (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W L D
W L W L W
L W W L D
vs
D W D D W
L W D D W
D W D W D
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U U U O O
U U O O U
vs
U O U U U
U U U U U
U U O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N N N Y Y
N N Y Y Y
vs
Y Y N N N
N N Y N N
Y N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.20 2.40 Progreso (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.40 2.20 Juventud (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Progreso +0.50
Progreso +0.90
Progreso +0.10
Progreso +0.40
Progreso +0.80
Ngang nhau
Progreso +0.60
Progreso +1.00
Progreso +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.00 1.20 Progreso (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.00 1.40 Juventud (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Juventud +0.10
Progreso +0.10
Juventud +0.30
Juventud +0.20
Ngang nhau
Juventud +0.40
Ngang nhau
Progreso +0.20
Juventud +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.20 1.20 Progreso (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.40 0.80 Juventud (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Juventud tốt hơn
Juventud tốt hơn
Juventud tốt hơn
Juventud tốt hơn
Juventud tốt hơn
Juventud tốt hơn
Juventud tốt hơn
Juventud tốt hơn
Juventud tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Progreso
Juventud

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Progreso (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Juventud (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1 1.2 1.2 1 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.2 1.2 0.6 0.4 0.8
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.2 2.4 1.8 1.4 2.2
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 50% 60% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera División - Apertura - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Progreso
Juventud

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Progreso (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Juventud (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Progreso
Juventud

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Progreso (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Juventud (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera División - Apertura · Primera: Clausura

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Atletico Torque 10 7 1 2 20:10 +10 22 W L D L W
2 Liverpool Montevideo 10 6 3 1 18:8 +10 21 L D W W D
3 Penarol 10 6 3 1 16:7 +9 20 W W D W D
4 Club Nacional 10 6 2 2 14:9 +5 20 D W W W W
5 Deportivo Maldonado 10 5 3 2 14:6 +8 18 L W W W D
6 Juventud 10 4 5 1 12:6 +6 17 D W D D W
7 Cerro 10 5 2 3 12:13 -1 17 W L D L W
8 Wanderers 10 4 3 3 13:14 -1 15 D D W W L
9 Progreso 10 4 1 5 10:13 -3 13 L W W L D
10 Boston River 10 3 3 4 13:13 0 12 L L L D W
11 Racing Montevideo 10 3 3 4 9:10 -1 12 W D L L L
12 Defensor Sporting 10 2 2 6 11:19 -8 8 W L W L L
13 Danubio 10 1 4 5 4:11 -7 7 D D L W L
14 Albion FC 10 2 0 8 10:18 -8 6 L L L W W
15 Cerro Largo 10 0 5 5 6:13 -7 5 D L L L L
16 Central Espanol 10 1 2 7 5:17 -12 5 D L L L L
  • Promotion - Liga AUF Uruguaya (Play Offs)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Liverpool Montevideo 5 4 1 0 9:2 +7 13
2 Atletico Torque 6 4 1 1 12:6 +6 13
3 Deportivo Maldonado 6 3 3 0 10:3 +7 12
4 Club Nacional 5 3 1 1 9:6 +3 10
5 Penarol 5 3 1 1 8:5 +3 10
6 Racing Montevideo 4 3 0 1 6:3 +3 9
7 Juventud 5 2 2 1 5:2 +3 8
8 Wanderers 5 2 2 1 8:6 +2 8
9 Cerro 4 2 0 2 4:5 -1 6
10 Progreso 4 2 0 2 4:6 -2 6
11 Defensor Sporting 6 2 0 4 5:11 -6 6
12 Danubio 5 1 2 2 3:7 -4 5
13 Cerro Largo 6 0 4 2 3:6 -3 4
14 Central Espanol 6 1 1 4 4:9 -5 4
15 Boston River 4 0 3 1 2:3 -1 3
16 Albion FC 4 1 0 3 6:9 -3 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Penarol 5 3 2 0 8:2 +6 11
2 Cerro 6 3 2 1 8:8 0 11
3 Club Nacional 5 3 1 1 5:3 +2 10
4 Atletico Torque 4 3 0 1 8:4 +4 9
5 Juventud 5 2 3 0 7:4 +3 9
6 Boston River 6 3 0 3 11:10 +1 9
7 Liverpool Montevideo 5 2 2 1 9:6 +3 8
8 Progreso 6 2 1 3 6:7 -1 7
9 Wanderers 5 2 1 2 5:8 -3 7
10 Deportivo Maldonado 4 2 0 2 4:3 +1 6
11 Racing Montevideo 6 0 3 3 3:7 -4 3
12 Albion FC 6 1 0 5 4:9 -5 3
13 Defensor Sporting 4 0 2 2 6:8 -2 2
14 Danubio 5 0 2 3 1:4 -3 2
15 Cerro Largo 4 0 1 3 3:7 -4 1
16 Central Espanol 4 0 1 3 1:8 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Progreso

Huấn luyện viên: Tabaré Silva

4-2-3-1
1 R. Bacchia
24 E. Álvarez
15 M. Martin
6 M. Saravia
40 A. Cougo
5 A. Pinheiro
25 R. Cristóbal
17 F. de León
10 N. López
7 A. Ocampo
8 M. Juambeltz

Dự bị

  • 2S. CardozoD
  • 13H. CarrosoD
  • 30Agustin CodagnoneM
  • 23M. CopelottiF
  • 12L. FernándezG
  • 26Juan OlivaD
  • 18G. SilvaM
  • 20gary silvaF
  • 27G. SilvaD
  • 21S. BruschiM

Juventud

Huấn luyện viên: Sergio Blanco

7 A. Alaniz
24 F. Barrandeguy
31 Mirko Diaz
10 B. Larregui
5 david morosini
1 S. Sosa
25 I. Mujica
37 R. Peralta
2 P. Pernicone
14 L. Roldán
8 K. Rolón

Dự bị

  • 20B. AradyF
  • 27J. BoselliM
  • 4M. CáceresD
  • 19R. CecchiniM
  • 29facundo dominguezF
  • 26G. PereiroM
  • 21Facundo Nahuel Pérez BertinatM
  • 12F. CorreaG