Dự đoán và thống kê Segunda División Uruguay
2.31
TB bàn thắng mỗi trận
52%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
38%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
69%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Segunda División
Uruguay
Uruguay
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-03
2026-10-04
Bảng xếp hạng Segunda División Uruguay
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Oriental
|
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | +3 | 13 | L W W W D | |
| 2 |
Plaza Colonia
|
6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 2 | +7 | 12 | W D D W W | |
| 3 |
Fenix
|
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | +6 | 11 | W L W W D | |
| 4 |
|
6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | +3 | 10 | D W W D D | |
| 5 |
Colón
|
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | +3 | 9 | D W D L D | |
| 6 |
Uruguay Montevideo
|
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | +2 | 9 | D W L W D | |
| 7 |
Rentistas
|
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | +1 | 9 | D L W W D | |
| 8 |
Cerrito
|
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 8 | 0 | 9 | D D L W D | |
| 9 |
La Luz
|
6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 6 | -1 | 7 | D L W D D | |
| 10 |
Miramar
|
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 | D D L W L | |
| 11 |
Paysandu
|
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | -3 | 4 | L D L L W | |
| 12 |
Atenas
|
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 4 | L W L L L | |
| 13 |
CA River Plate
|
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | -7 | 4 | W L L L D | |
| 14 |
Tacuarembo
|
6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | -4 | 3 | D L L L D |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới Segunda División Uruguay
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tomas Benardoni CA River Plate | 1 | - | 0 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất Segunda División Uruguay
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tomas Benardoni CA River Plate | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất Segunda División Uruguay
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tomas Benardoni CA River Plate | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất Segunda División Uruguay
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tomas Benardoni CA River Plate | 1 | - | 1 |