Inter Miami vs New York City FC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Inter Miami
phong độ sân nhà
W D D D W
Major League Soccer
Chase Stadium
Logo New York City FC
phong độ sân khách
D D W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Inter Miami
New York City FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Inter Miami (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
New York City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.25
2.90
1.60
1.25
0.60
1.90
Hệ số Trên 2.5
4.00
5.00
3.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
4.30
4.30
4.30
3.80
3.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Inter Miami (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
New York City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D D L W
W D D D W
W L D D L
vs
L W L D L
D L D L L
D D W D L
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
O O O O O
U O O U O
vs
O U U O O
U O U O U
U U U O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y Y Y Y N
N Y Y Y Y
vs
Y N N Y Y
Y Y N Y N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.90 4.80 3.00 Inter Miami (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.20 2.60 New York City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Inter Miami +1.50
Inter Miami +1.70
Inter Miami +1.30
Inter Miami +2.40
Inter Miami +2.60
Inter Miami +2.20
Inter Miami +0.60
Inter Miami +0.80
Inter Miami +0.40
TB bàn ghi được/trận
2.30 3.40 1.20 Inter Miami (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.80 1.40 New York City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Inter Miami +1.20
Inter Miami +1.50
Inter Miami +0.90
Inter Miami +2.30
Inter Miami +2.60
Inter Miami +2.00
Inter Miami +0.10
Inter Miami +0.40
New York City FC +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.40 1.80 Inter Miami (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.40 1.20 New York City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
New York City FC tốt hơn
New York City FC tốt hơn
New York City FC tốt hơn
New York City FC tốt hơn
Ngang nhau
New York City FC tốt hơn
New York City FC tốt hơn
New York City FC tốt hơn
New York City FC tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Inter Miami
New York City FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Inter Miami (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
New York City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.3 3.4 1.2 1.1 0.8 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.4 1.8 1.3 1.4 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.9 4.8 3 2.4 2.2 2.6
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Major League Soccer - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Inter Miami
New York City FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Inter Miami (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
New York City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Inter Miami
New York City FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Inter Miami (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
New York City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

7 dự đoán cho trận này

USA - Major League Soccer
2026-10-15 00:30:00
Inter Miami logo
Inter Miami
versus
New York City FC logo
New York City FC
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.50
Độ tin cậy: 95%
USA - Major League Soccer
2026-10-15 00:30:00
Inter Miami logo
Inter Miami
versus
New York City FC logo
New York City FC
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.32
Độ tin cậy: 90%
USA - Major League Soccer
2026-10-15 00:30:00
Inter Miami logo
Inter Miami
versus
New York City FC logo
New York City FC
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.11
Độ tin cậy: 90%
USA - Major League Soccer
2026-10-15 00:30:00
Inter Miami logo
Inter Miami
versus
New York City FC logo
New York City FC
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.14
Độ tin cậy: 90%
USA - Major League Soccer
2026-10-15 00:30:00
Inter Miami logo
Inter Miami
versus
New York City FC logo
New York City FC
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.15
Độ tin cậy: 90%
USA - Major League Soccer
2026-10-15 00:30:00
Inter Miami logo
Inter Miami
versus
New York City FC logo
New York City FC
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.34
Độ tin cậy: 75%
USA - Major League Soccer
2026-10-15 00:30:00
Inter Miami logo
Inter Miami
versus
New York City FC logo
New York City FC
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.42
Độ tin cậy: 55%

Bảng xếp hạng

Major League Soccer · Eastern Conference

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Nashville SC 28 19 6 3 59:22 +37 63 L D W W W
2 Inter Miami 28 13 10 5 68:50 +18 49 D D D L W
3 Chicago Fire 28 14 6 8 51:40 +11 48 L L W W W
4 New England Revolution 28 14 4 10 45:39 +6 46 W W W L L
5 Charlotte 28 13 7 8 50:40 +10 46 W D W L W
6 Philadelphia Union 28 12 6 10 56:45 +11 42 W W W W W
7 Orlando City SC 28 11 4 13 51:66 -15 37 W W L L W
8 New York Red Bulls 28 10 6 12 38:52 -14 36 L W W L W
9 FC Cincinnati 27 9 9 9 58:65 -7 36 L D D L W
10 New York City FC 28 8 9 11 42:38 +4 33 L W L D L
11 Toronto FC 28 7 11 10 41:52 -11 32 W L L L W
12 DC United 27 6 12 9 34:46 -12 30 W D L D L
13 Columbus Crew 28 8 5 15 41:46 -5 29 L L W W L
14 Atlanta United FC 28 7 6 15 33:48 -15 27 L D W D L
15 CF Montreal 28 6 6 16 35:56 -21 24 L L L W L
  • Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
  • Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nashville SC 14 13 1 0 41:12 +29 40
2 New England Revolution 14 9 2 3 26:16 +10 29
3 Charlotte 15 8 4 3 29:16 +13 28
4 Chicago Fire 14 9 1 4 27:16 +11 28
5 Orlando City SC 14 8 2 4 26:19 +7 26
6 Philadelphia Union 14 7 4 3 25:14 +11 25
7 FC Cincinnati 12 7 3 2 34:24 +10 24
8 Toronto FC 15 5 8 2 31:29 +2 23
9 Inter Miami 14 5 7 2 39:26 +13 22
10 Columbus Crew 14 6 2 6 19:16 +3 20
11 New York Red Bulls 14 5 3 6 22:27 -5 18
12 CF Montreal 14 4 5 5 19:18 +1 17
13 DC United 14 4 5 5 18:25 -7 17
14 New York City FC 14 4 4 6 26:21 +5 16
15 Atlanta United FC 14 4 2 8 20:26 -6 14
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Inter Miami 14 8 3 3 29:24 +5 27
2 Nashville SC 14 6 5 3 18:10 +8 23
3 Chicago Fire 14 5 5 4 24:24 0 20
4 Charlotte 13 5 3 5 21:24 -3 18
5 New York Red Bulls 14 5 3 6 16:25 -9 18
6 Philadelphia Union 14 5 2 7 31:31 0 17
7 New York City FC 14 4 5 5 16:17 -1 17
8 New England Revolution 14 5 2 7 19:23 -4 17
9 DC United 13 2 7 4 16:21 -5 13
10 Atlanta United FC 14 3 4 7 13:22 -9 13
11 FC Cincinnati 15 2 6 7 24:41 -17 12
12 Orlando City SC 14 3 2 9 25:47 -22 11
13 Columbus Crew 14 2 3 9 22:30 -8 9
14 Toronto FC 13 2 3 8 10:23 -13 9
15 CF Montreal 14 2 1 11 16:38 -22 7

Đội hình

Inter Miami

Huấn luyện viên: Kily González

4-3-3
97 D. St. Clair
5 Casemiro
2 G. Luján
16 Micael
3 Reguilón
7 R. De Paul
22 D. Ayala
80 M. Galarza
10 L. Messi
9 L. Suárez
19 G. Berterame

Dự bị

  • 37M. FalcónD
  • 17I. FrayD
  • 56Daniel PinterF
  • 34R. Ríos NovoG
  • 11Riquelme FillipiF
  • 8T. SegoviaM
  • 88A. ShawM
  • 15F. CaicedoD
  • 20S. MoralesM

New York City FC

Huấn luyện viên: P. Jansen

4-2-3-1
49 M. Freese
24 T. Gray
13 Thiago Martins
6 J. Sands
2 Nico Cavallo
21 A. O'Neill
8 A. Perea
26 A. Ojeda
7 N. Fernández Mercau
9 B. Traoré
16 A. Martínez

Dự bị

  • 88M. JonesF
  • 17H. WolfF
  • 3M. MiazgaD
  • 22K. O'TooleD
  • 34Raul GustavoD
  • 30T. RomeroG
  • 32J. ShoreM
  • 11Talles MagnoF
  • 20Luighi HanriF