Portland Timbers vs Charlotte: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Portland Timbers
phong độ sân nhà
W L W D L
Major League Soccer
Providence Park
Logo Charlotte
phong độ sân khách
D W W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Portland Timbers
Charlotte

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Portland Timbers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlotte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
2.30
0.60
3.45
3.30
3.60
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
4.65
4.30
5.00
3.80
3.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Portland Timbers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlotte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L L D
W L W D L
L D L L D
vs
W D W L W
W W D L W
D W W D W
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O O O O U
O U O O O
vs
O O O U O
O O U U O
O U O O O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y Y Y N
Y Y Y Y Y
vs
Y Y N Y Y
Y Y N N Y
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.90 4.20 3.60 Portland Timbers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 2.80 4.00 Charlotte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portland Timbers +0.50
Portland Timbers +1.10
Charlotte +0.10
Portland Timbers +0.80
Portland Timbers +1.40
Portland Timbers +0.20
Portland Timbers +0.20
Portland Timbers +0.80
Charlotte +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.20 1.40 Portland Timbers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.80 2.40 Charlotte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlotte +0.30
Ngang nhau
Charlotte +0.60
Portland Timbers +0.10
Portland Timbers +0.40
Charlotte +0.20
Charlotte +0.70
Charlotte +0.40
Charlotte +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 2.00 2.20 Portland Timbers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 Charlotte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlotte tốt hơn
Charlotte tốt hơn
Charlotte tốt hơn
Charlotte tốt hơn
Charlotte tốt hơn
Charlotte tốt hơn
Charlotte tốt hơn
Charlotte tốt hơn
Charlotte tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Portland Timbers
Charlotte

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Portland Timbers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlotte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2.2 1.4 2.1 1.8 2.4
Bàn thủng lưới/trận 2.1 2 2.2 1.3 1 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.9 4.2 3.6 3.4 2.8 4
Tỷ lệ BTTS 90% 80% 100% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Major League Soccer - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Portland Timbers
Charlotte

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Portland Timbers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlotte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Portland Timbers
Charlotte

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Portland Timbers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Charlotte (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Major League Soccer

Xem giải đấu

Western Conference

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Vancouver Whitecaps 28 15 6 7 61:30 +31 51 L W D L D
2 St. Louis City 28 14 8 6 54:38 +16 50 D W W W W
3 FC Dallas 28 13 8 7 52:45 +7 47 W W D W L
4 San Jose Earthquakes 28 13 7 8 50:40 +10 46 W W D W D
5 Houston Dynamo 28 13 6 9 36:34 +2 45 W L D L D
6 Los Angeles FC 29 11 9 9 44:31 +13 42 W L D L D
7 Seattle Sounders 28 11 8 9 38:35 +3 41 D W W W W
8 Colorado Rapids 28 11 4 13 39:39 0 37 D W D L D
9 Los Angeles Galaxy 29 9 9 11 39:50 -11 36 L D W W L
10 Portland Timbers 28 9 6 13 51:54 -3 33 D L L L D
11 Real Salt Lake 28 9 5 14 41:46 -5 32 L L L W L
12 San Diego 28 8 8 12 48:51 -3 32 L L D D L
13 Austin 28 7 10 11 36:51 -15 31 D W D D L
14 Minnesota United FC 28 7 9 12 42:51 -9 30 L L L L D
15 Sporting Kansas City 28 6 4 18 35:68 -33 22 W L W L D
  • Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
  • Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)

Eastern Conference

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Nashville SC 28 19 6 3 59:22 +37 63 L D W W W
2 Inter Miami 28 13 10 5 68:50 +18 49 D D D L W
3 Chicago Fire 28 14 6 8 51:40 +11 48 L L W W W
4 New England Revolution 28 14 4 10 45:39 +6 46 W W W L L
5 Charlotte 28 13 7 8 50:40 +10 46 W D W L W
6 Philadelphia Union 28 12 6 10 56:45 +11 42 W W W W W
7 Orlando City SC 28 11 4 13 51:66 -15 37 W W L L W
8 New York Red Bulls 28 10 6 12 38:52 -14 36 L W W L W
9 FC Cincinnati 27 9 9 9 58:65 -7 36 L D D L W
10 New York City FC 28 8 9 11 42:38 +4 33 L W L D L
11 Toronto FC 28 7 11 10 41:52 -11 32 W L L L W
12 DC United 27 6 12 9 34:46 -12 30 W D L D L
13 Columbus Crew 28 8 5 15 41:46 -5 29 L L W W L
14 Atlanta United FC 28 7 6 15 33:48 -15 27 L D W D L
15 CF Montreal 28 6 6 16 35:56 -21 24 L L L W L
  • Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
  • Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)

Western Conference

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 St. Louis City 14 9 3 2 34:19 +15 30
2 Vancouver Whitecaps 15 9 2 4 35:14 +21 29
3 Colorado Rapids 14 9 2 3 26:13 +13 29
4 Los Angeles FC 14 8 3 3 26:12 +14 27
5 Houston Dynamo 14 8 3 3 17:12 +5 27
6 Real Salt Lake 14 8 2 4 27:20 +7 26
7 Portland Timbers 14 7 3 4 31:25 +6 24
8 Seattle Sounders 14 7 3 4 23:20 +3 24
9 FC Dallas 13 6 5 2 25:20 +5 23
10 San Diego 14 6 3 5 32:24 +8 21
11 San Jose Earthquakes 14 6 3 5 25:22 +3 21
12 Los Angeles Galaxy 14 5 5 4 18:18 0 20
13 Austin 14 4 6 4 20:19 +1 18
14 Minnesota United FC 14 2 7 5 16:18 -2 13
15 Sporting Kansas City 14 3 4 7 21:29 -8 13

Eastern Conference

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nashville SC 14 13 1 0 41:12 +29 40
2 New England Revolution 14 9 2 3 26:16 +10 29
3 Charlotte 15 8 4 3 29:16 +13 28
4 Chicago Fire 14 9 1 4 27:16 +11 28
5 Orlando City SC 14 8 2 4 26:19 +7 26
6 Philadelphia Union 14 7 4 3 25:14 +11 25
7 FC Cincinnati 12 7 3 2 34:24 +10 24
8 Toronto FC 15 5 8 2 31:29 +2 23
9 Inter Miami 14 5 7 2 39:26 +13 22
10 Columbus Crew 14 6 2 6 19:16 +3 20
11 New York Red Bulls 14 5 3 6 22:27 -5 18
12 CF Montreal 14 4 5 5 19:18 +1 17
13 DC United 14 4 5 5 18:25 -7 17
14 New York City FC 14 4 4 6 26:21 +5 16
15 Atlanta United FC 14 4 2 8 20:26 -6 14

Western Conference

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 San Jose Earthquakes 14 7 4 3 25:18 +7 25
2 FC Dallas 15 7 3 5 27:25 +2 24
3 Vancouver Whitecaps 13 6 4 3 26:16 +10 22
4 St. Louis City 14 5 5 4 20:19 +1 20
5 Houston Dynamo 14 5 3 6 19:22 -3 18
6 Seattle Sounders 14 4 5 5 15:15 0 17
7 Minnesota United FC 14 5 2 7 26:33 -7 17
8 Los Angeles Galaxy 15 4 4 7 21:32 -11 16
9 Los Angeles FC 15 3 6 6 18:19 -1 15
10 Austin 14 3 4 7 16:32 -16 13
11 San Diego 14 2 5 7 16:27 -11 11
12 Portland Timbers 14 2 3 9 20:29 -9 9
13 Sporting Kansas City 14 3 0 11 14:39 -25 9
14 Colorado Rapids 14 2 2 10 13:26 -13 8
15 Real Salt Lake 14 1 3 10 14:26 -12 6

Eastern Conference

# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Inter Miami 14 8 3 3 29:24 +5 27
2 Nashville SC 14 6 5 3 18:10 +8 23
3 Chicago Fire 14 5 5 4 24:24 0 20
4 Charlotte 13 5 3 5 21:24 -3 18
5 New York Red Bulls 14 5 3 6 16:25 -9 18
6 Philadelphia Union 14 5 2 7 31:31 0 17
7 New York City FC 14 4 5 5 16:17 -1 17
8 New England Revolution 14 5 2 7 19:23 -4 17
9 DC United 13 2 7 4 16:21 -5 13
10 Atlanta United FC 14 3 4 7 13:22 -9 13
11 FC Cincinnati 15 2 6 7 24:41 -17 12
12 Orlando City SC 14 3 2 9 25:47 -22 11
13 Columbus Crew 14 2 3 9 22:30 -8 9
14 Toronto FC 13 2 3 8 10:23 -13 9
15 CF Montreal 14 2 1 11 16:38 -22 7

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Portland Timbers

Huấn luyện viên: Martí Cifuentes

4-3-3
41 J. Pantemis
12 R. Hernández
2 J. Waterman
4 K. Miller
27 J. Fory
80 J. Ortiz
30 J. Caicedo
10 David Pereira da Costa
7 A. Lassiter
14 V. Janssen
99 K. Velde

Dự bị

  • 23Ian SmithD
  • 25T. MuseG
  • 15E. MillerD
  • 73Eric IzoitaM
  • 22O. FernandezF
  • 21D. CharáM
  • 17C. BassettM
  • 28A. AravenaF
  • 11AntonyF

Charlotte

Huấn luyện viên: D. Smith

4-2-3-1
1 K. Kahlina
35 Will Cleary
22 H. Kessler
3 T. Ream
15 H. Toffolo
8 A. Westwood
13 B. Bronico
11 L. Abada
16 Pep Biel
10 A. Saint-Maximin
9 I. Toklomati Giorno

Dự bị

  • 17L. de la TorreM
  • 28D. DianiM
  • 21T. MillerG
  • 4A. PrivettD
  • 25Tyger SmallsF
  • 23D. SchneggD
  • 14N. ByrneD
  • 44M. AgyemangD
  • 37R. AlokoF