St. Louis City vs Vancouver Whitecaps: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo St. Louis City
phong độ sân nhà
W D W W W
Major League Soccer
CITYPARK
Logo Vancouver Whitecaps
phong độ sân khách
W W W L D

Phân tích trận đấu bằng AI

St. Louis City
Vancouver Whitecaps

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

St. Louis City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vancouver Whitecaps (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.95
4.30
3.60
2.80
2.30
3.30
Hệ số Trên 2.5
4.50
5.00
4.00
4.00
5.00
3.00
Hệ số BTTS
4.65
5.00
4.30
3.25
3.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

St. Louis City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vancouver Whitecaps (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W W
W D W W W
W D W D W
vs
L W D L D
W L W L D
W W W L D
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
O U O O O
vs
O O O O U
O O O O O
U O O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y N
vs
Y N Y Y Y
N Y N Y Y
N N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.40 5.40 3.40 St. Louis City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 4.20 2.80 Vancouver Whitecaps (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
St. Louis City +0.90
St. Louis City +0.20
St. Louis City +1.60
St. Louis City +1.90
St. Louis City +1.20
St. Louis City +2.60
Vancouver Whitecaps +0.10
Vancouver Whitecaps +0.80
St. Louis City +0.60
TB bàn ghi được/trận
3.00 3.60 2.40 St. Louis City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.60 2.00 Vancouver Whitecaps (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
St. Louis City +0.70
St. Louis City +0.40
St. Louis City +1.00
St. Louis City +1.30
St. Louis City +1.00
St. Louis City +1.60
St. Louis City +0.10
Vancouver Whitecaps +0.20
St. Louis City +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.80 1.00 St. Louis City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.60 0.80 Vancouver Whitecaps (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vancouver Whitecaps tốt hơn
St. Louis City tốt hơn
Vancouver Whitecaps tốt hơn
Vancouver Whitecaps tốt hơn
Vancouver Whitecaps tốt hơn
Vancouver Whitecaps tốt hơn
St. Louis City tốt hơn
St. Louis City tốt hơn
Vancouver Whitecaps tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

St. Louis City
Vancouver Whitecaps

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

St. Louis City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vancouver Whitecaps (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 3 3.6 2.4 2.3 2.6 2
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.8 1 1.2 1.6 0.8
Tổng bàn thắng/trận 4.4 5.4 3.4 3.5 4.2 2.8
Tỷ lệ BTTS 90% 100% 80% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 50% 40% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Major League Soccer - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
St. Louis City
Vancouver Whitecaps

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

St. Louis City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vancouver Whitecaps (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
St. Louis City
Vancouver Whitecaps

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

St. Louis City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vancouver Whitecaps (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

4 dự đoán cho trận này

USA - Major League Soccer
2026-10-15 01:30:00
St. Louis City logo
St. Louis City
versus
Vancouver Whitecaps logo
Vancouver Whitecaps
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.20
Độ tin cậy: 90%
USA - Major League Soccer
2026-10-15 01:30:00
St. Louis City logo
St. Louis City
versus
Vancouver Whitecaps logo
Vancouver Whitecaps
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.44
Độ tin cậy: 85%
USA - Major League Soccer
2026-10-15 01:30:00
St. Louis City logo
St. Louis City
versus
Vancouver Whitecaps logo
Vancouver Whitecaps
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 3.57
Độ tin cậy: 75%
USA - Major League Soccer
2026-10-15 01:30:00
St. Louis City logo
St. Louis City
versus
Vancouver Whitecaps logo
Vancouver Whitecaps
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.45
Độ tin cậy: 55%

Bảng xếp hạng

Major League Soccer · Western Conference

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Vancouver Whitecaps 28 15 6 7 61:30 +31 51 L W D L D
2 St. Louis City 28 14 8 6 54:38 +16 50 D W W W W
3 FC Dallas 28 13 8 7 52:45 +7 47 W W D W L
4 San Jose Earthquakes 28 13 7 8 50:40 +10 46 W W D W D
5 Houston Dynamo 28 13 6 9 36:34 +2 45 W L D L D
6 Los Angeles FC 29 11 9 9 44:31 +13 42 W L D L D
7 Seattle Sounders 28 11 8 9 38:35 +3 41 D W W W W
8 Colorado Rapids 28 11 4 13 39:39 0 37 D W D L D
9 Los Angeles Galaxy 29 9 9 11 39:50 -11 36 L D W W L
10 Portland Timbers 28 9 6 13 51:54 -3 33 D L L L D
11 Real Salt Lake 28 9 5 14 41:46 -5 32 L L L W L
12 San Diego 28 8 8 12 48:51 -3 32 L L D D L
13 Austin 28 7 10 11 36:51 -15 31 D W D D L
14 Minnesota United FC 28 7 9 12 42:51 -9 30 L L L L D
15 Sporting Kansas City 28 6 4 18 35:68 -33 22 W L W L D
  • Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
  • Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 St. Louis City 14 9 3 2 34:19 +15 30
2 Vancouver Whitecaps 15 9 2 4 35:14 +21 29
3 Colorado Rapids 14 9 2 3 26:13 +13 29
4 Los Angeles FC 14 8 3 3 26:12 +14 27
5 Houston Dynamo 14 8 3 3 17:12 +5 27
6 Real Salt Lake 14 8 2 4 27:20 +7 26
7 Portland Timbers 14 7 3 4 31:25 +6 24
8 Seattle Sounders 14 7 3 4 23:20 +3 24
9 FC Dallas 13 6 5 2 25:20 +5 23
10 San Diego 14 6 3 5 32:24 +8 21
11 San Jose Earthquakes 14 6 3 5 25:22 +3 21
12 Los Angeles Galaxy 14 5 5 4 18:18 0 20
13 Austin 14 4 6 4 20:19 +1 18
14 Minnesota United FC 14 2 7 5 16:18 -2 13
15 Sporting Kansas City 14 3 4 7 21:29 -8 13
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 San Jose Earthquakes 14 7 4 3 25:18 +7 25
2 FC Dallas 15 7 3 5 27:25 +2 24
3 Vancouver Whitecaps 13 6 4 3 26:16 +10 22
4 St. Louis City 14 5 5 4 20:19 +1 20
5 Houston Dynamo 14 5 3 6 19:22 -3 18
6 Seattle Sounders 14 4 5 5 15:15 0 17
7 Minnesota United FC 14 5 2 7 26:33 -7 17
8 Los Angeles Galaxy 15 4 4 7 21:32 -11 16
9 Los Angeles FC 15 3 6 6 18:19 -1 15
10 Austin 14 3 4 7 16:32 -16 13
11 San Diego 14 2 5 7 16:27 -11 11
12 Portland Timbers 14 2 3 9 20:29 -9 9
13 Sporting Kansas City 14 3 0 11 14:39 -25 9
14 Colorado Rapids 14 2 2 10 13:26 -13 8
15 Real Salt Lake 14 1 3 10 14:26 -12 6

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

St. Louis City

Huấn luyện viên: Y. Damet

3-4-3
1 R. Bürki
5 L. MacNaughton
32 T. Baumgartl
21 D. Polvara
6 C. Wallem
24 D. Edelman
8 C. Durkin
14 T. Totland
19 C. Holse
9 Rafael Navarro
23 A. Mățan

Dự bị

  • 28M. PerezM
  • 20Rafael SantosD
  • 11S. BecherF
  • 42D. DownsF
  • 27F. FallD
  • 77Jeong Sang-BinF
  • 39B. LundtG
  • 99J. OrozcoD
  • 7T. OstrákM

Vancouver Whitecaps

Huấn luyện viên: J. Sørensen

4-2-3-1
1 Y. Takaoka
18 É. Ocampo
33 T. Blackmon
6 R. Priso
28 T. Johnson
8 O. Larraz
20 A. Cubas
11 E. Sabbi
25 R. Gauld
77 Y. Diaby
24 B. White

Dự bị

  • 4R. VeselinovićD
  • 19R. ElloumiF
  • 14Bruno Steven Caicedo QuiñonezF
  • 29M. GherasimencovD
  • 32I. BoehmerG
  • 7C. SabalyF
  • 23A. CvetkovićM
  • 2M. LabordaD
  • 70Rui ModestoM