Bay FC W vs Portland Thorns W: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Bay FC W
phong độ sân nhà
L W L W L
NWSL Women
PayPal Park
Logo Portland Thorns W
phong độ sân khách
L L W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Bay FC W
Portland Thorns W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Bay FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portland Thorns W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.15
2.00
0.30
1.95
1.60
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
4.65
4.30
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Bay FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portland Thorns W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W L L
L W L W L
L L L D L
vs
L D W D L
W L D D L
L L W D W
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
O U O U O
O U U O O
vs
O U O U O
U O U U O
O O O U O
Phong độ BTTS
N Y N Y Y
Y N Y N Y
Y N N Y Y
vs
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.00 3.60 Bay FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 2.80 4.60 Portland Thorns W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portland Thorns W +0.40
Bay FC W +0.50
Portland Thorns W +1.30
Portland Thorns W +0.70
Bay FC W +0.20
Portland Thorns W +1.60
Portland Thorns W +0.10
Bay FC W +0.80
Portland Thorns W +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.40 1.00 Bay FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.20 2.20 Portland Thorns W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portland Thorns W +0.50
Ngang nhau
Portland Thorns W +1.00
Portland Thorns W +0.30
Bay FC W +0.20
Portland Thorns W +0.80
Portland Thorns W +0.70
Portland Thorns W +0.20
Portland Thorns W +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 1.60 2.60 Bay FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.60 2.40 Portland Thorns W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portland Thorns W tốt hơn
Portland Thorns W tốt hơn
Bay FC W tốt hơn
Bay FC W tốt hơn
Ngang nhau
Bay FC W tốt hơn
Portland Thorns W tốt hơn
Portland Thorns W tốt hơn
Portland Thorns W tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Bay FC W
Portland Thorns W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bay FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portland Thorns W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.4 1 1.7 1.2 2.2
Bàn thủng lưới/trận 2.1 1.6 2.6 2 1.6 2.4
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3 3.6 3.7 2.8 4.6
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 90% 80% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại NWSL Women - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Bay FC W
Portland Thorns W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bay FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portland Thorns W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Bay FC W
Portland Thorns W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bay FC W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Portland Thorns W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

NWSL Women · Nwsl Women

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 NJ/NY Gotham FC W 27 16 7 4 35:21 +14 55 L W W W D
2 San Diego Wave W 27 16 3 8 40:28 +12 51 L W W W W
3 Washington Spirit W 27 15 4 8 39:26 +13 49 W L W L W
4 Utah Royals W 27 14 4 9 44:35 +9 46 L W L W D
5 Kansas City W 27 13 5 9 48:38 +10 44 W D L W W
6 Angel City W 27 12 7 8 45:29 +16 43 D W W W D
7 Portland Thorns W 27 12 7 8 45:39 +6 43 L D W D L
8 North Carolina Courage W 27 13 3 11 50:39 +11 42 W L L L W
9 Seattle Reign FC W 27 12 4 11 33:32 +1 40 W L L W L
10 Denver Summit W 27 10 8 9 45:37 +8 38 D D W L W
11 Orlando Pride W 27 10 3 14 36:43 -7 33 W D L W L
12 Houston Dash W 27 8 6 13 34:39 -5 30 L L W D L
13 Boston Legacy W 27 8 5 14 36:46 -10 29 W W L L W
14 Bay FC W 27 7 5 15 28:42 -14 26 L D W L L
15 Racing Louisville W 27 7 3 17 36:52 -16 24 L L L L D
16 Chicago Red Stars W 27 5 2 20 15:63 -48 17 L D L L L
  • Promotion - NWSL Women (Play Offs: Quarter-finals)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kansas City W 14 10 4 0 37:14 +23 34
2 NJ/NY Gotham FC W 14 8 5 1 18:9 +9 29
3 Portland Thorns W 14 7 5 2 24:13 +11 26
4 Seattle Reign FC W 14 8 2 4 16:10 +6 26
5 San Diego Wave W 14 8 1 5 21:15 +6 25
6 Utah Royals W 13 8 0 5 21:17 +4 24
7 Denver Summit W 13 6 4 3 25:18 +7 22
8 North Carolina Courage W 13 6 1 6 26:21 +5 19
9 Washington Spirit W 13 6 1 6 15:14 +1 19
10 Orlando Pride W 14 6 1 7 21:22 -1 19
11 Angel City W 13 5 3 5 21:16 +5 18
12 Houston Dash W 13 5 3 5 21:17 +4 18
13 Racing Louisville W 14 5 3 6 20:21 -1 18
14 Bay FC W 13 4 2 7 14:17 -3 14
15 Boston Legacy W 14 4 2 8 21:26 -5 14
16 Chicago Red Stars W 13 4 1 8 10:28 -18 13
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Washington Spirit W 14 9 3 2 24:12 +12 30
2 San Diego Wave W 13 8 2 3 19:13 +6 26
3 NJ/NY Gotham FC W 13 8 2 3 17:12 +5 26
4 Angel City W 14 7 4 3 24:13 +11 25
5 North Carolina Courage W 14 7 2 5 24:18 +6 23
6 Utah Royals W 14 6 4 4 23:18 +5 22
7 Portland Thorns W 13 5 2 6 21:26 -5 17
8 Denver Summit W 14 4 4 6 20:19 +1 16
9 Boston Legacy W 13 4 3 6 15:20 -5 15
10 Seattle Reign FC W 13 4 2 7 17:22 -5 14
11 Orlando Pride W 13 4 2 7 15:21 -6 14
12 Houston Dash W 14 3 3 8 13:22 -9 12
13 Bay FC W 14 3 3 8 14:25 -11 12
14 Kansas City W 13 3 1 9 11:24 -13 10
15 Racing Louisville W 13 2 0 11 16:31 -15 6
16 Chicago Red Stars W 14 1 1 12 5:35 -30 4

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.